Seal Industries Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 机械密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SEAL INDUSTRIES

13
进口笔数
0
出口笔数
$27.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $285 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $683 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $285 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $683 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315525579
企查查编码QVNEPNB7HV
成立日期2019-02-25
联系地址Tầng 4, Tòa Nhà Genpacific, Khu Công Viên Phần Mềm Quang Trung, số 01 tô ký, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SEAL INDUSTRIES
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 301/13 Vườn Lài, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话0948078877
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848420机械密封件
401693非泡沫橡胶密封件
732090其他钢弹簧
391729其他硬塑料管
848340齿轮及变速器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$27.0K
印度1$285

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Kaidu Industry Co., Ltd.中国2$16.6K机械密封件、其他钢弹簧
Luoyang Huigong Bearing Technology Co., Ltd.中国1$3.1K圆锥滚子轴承、滚珠轴承
Jiaxing Baoxin International Trading Co., Ltd.中国4$3.0K机械密封件、非泡沫橡胶密封件
FOREVER SEALS TECHNOLOGY CO.LTD中国台湾1$2.3K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
Hangzhou Sealcon Fluid Machinery Co., Ltd.1$1.1K机械密封件
Hongkong Ruichen Sealing Co., Ltd.中国2$757其他硫化橡胶制品、非板状硫化橡胶
Hindustan Nylons印度1$285其他硬塑料管、其他塑料制品
Forever Seals Technology Co., Ltd.中国1$112非泡沫橡胶密封件、硬质橡胶制品

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23机械密封件SHANGHAI KAIDU INDUSTRY CO LTD中国$1.1K
2026-04-23机械密封件SHANGHAI KAIDU INDUSTRY CO LTD中国$1.1K
2026-04-23机械密封件SHANGHAI KAIDU INDUSTRY CO LTD中国$600
2026-04-23机械密封件SHANGHAI KAIDU INDUSTRY CO LTD中国$180
2026-04-23机械密封件SHANGHAI KAIDU INDUSTRY CO LTD中国$1.2K
2026-04-23机械密封件SHANGHAI KAIDU INDUSTRY CO LTD中国$550
2026-04-23机械密封件SHANGHAI KAIDU INDUSTRY CO LTD中国$550
2026-04-23机械密封件SHANGHAI KAIDU INDUSTRY CO LTD中国$180
2026-04-23机械密封件SHANGHAI KAIDU INDUSTRY CO LTD中国$1.3K
2026-04-23机械密封件SHANGHAI KAIDU INDUSTRY CO LTD中国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Seal Industries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →