Seal Industries Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 机械密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEAL INDUSTRIES
13
进口笔数
0
出口笔数
$27.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315525579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEPNB7HV |
| 成立日期 | 2019-02-25 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa Nhà Genpacific, Khu Công Viên Phần Mềm Quang Trung, số 01 tô ký, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEAL INDUSTRIES |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 301/13 Vườn Lài, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0948078877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $27.0K |
| 印度 | 1 | $285 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Kaidu Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.6K | 机械密封件、其他钢弹簧 |
| Luoyang Huigong Bearing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 圆锥滚子轴承、滚珠轴承 |
| Jiaxing Baoxin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.0K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| FOREVER SEALS TECHNOLOGY CO.LTD | 中国台湾 | 1 | $2.3K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Hangzhou Sealcon Fluid Machinery Co., Ltd. | 1 | $1.1K | 机械密封件 | |
| Hongkong Ruichen Sealing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $757 | 其他硫化橡胶制品、非板状硫化橡胶 |
| Hindustan Nylons | 印度 | 1 | $285 | 其他硬塑料管、其他塑料制品 |
| Forever Seals Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $112 | 非泡沫橡胶密封件、硬质橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 机械密封件 | SHANGHAI KAIDU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 机械密封件 | SHANGHAI KAIDU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 机械密封件 | SHANGHAI KAIDU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-23 | 机械密封件 | SHANGHAI KAIDU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-23 | 机械密封件 | SHANGHAI KAIDU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 机械密封件 | SHANGHAI KAIDU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-23 | 机械密封件 | SHANGHAI KAIDU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-23 | 机械密封件 | SHANGHAI KAIDU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-23 | 机械密封件 | SHANGHAI KAIDU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 机械密封件 | SHANGHAI KAIDU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |