Duc Tin Hanoi Production Trading Services Building Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG ĐứC TíN Hà NộI
27
进口笔数
5
出口笔数
$1.46M
进口金额
$598.6K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2025-03-07
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109165112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCAG8QJR |
| 成立日期 | 2020-04-23 |
| 联系地址 | Ô số 37, khu nhà ở bán cho cán bộ Học viện Tư Pháp, đường Lê Văn Lương, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG ĐỨC TÍN HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | DUC TIN HA NOI PRODUCTION TRADING SERVICES BUILDING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 37, khu nhà ở bán cho cán bộ Học viện Tư Pháp, đường Lê, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | 0813999128 |
| 邮箱 | ductin.hnvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 271500 | 沥青混合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.46M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $598.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shihlin Electric (Suzhou) Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $310.5K | 500kVA以上变压器、电力控制板 |
| Tianjin Huayou Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $287.4K | 钢铁脚手架支柱、其他铝制品 |
| Shenzhen Guangliang Electromechanical Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $237.1K | 电力控制板、75-375千伏安柴油发电机 |
| Miko Yu Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $177.1K | 钢铁管线管、1kg以下胶粘剂 |
| Shenzhen Topband Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $167.9K | 电力控制板、其他铜制品 |
| Jiangsu Kaichen Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $123.6K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $82.9K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Zhuhai Epoxy Base Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.1K | 环氧树脂、聚合物胶粘剂 |
| Guangdong Minlong Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.8K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Dongguan Xincheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.5K | 其他塑料包装制品、上光透明纸 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&T Electronics Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $492.7K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | 2 | $105.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 绝缘电线 | Shenzhen Guangliang Electromechanical Trading Co., Ltd. | 中国 | $18.2K |
| 2026-06-17 | 电力控制板 | Shenzhen Guangliang Electromechanical Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-17 | 375kVA以上柴油发电机组 | Shenzhen Guangliang Electromechanical Trading Co., Ltd. | 中国 | $24.3K |
| 2026-06-17 | 电力控制板 | Shenzhen Guangliang Electromechanical Trading Co., Ltd. | 中国 | $31.6K |
| 2026-06-17 | 75-375千伏安柴油发电机 | Shenzhen Guangliang Electromechanical Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.1K |
| 2026-06-17 | 电气装置零件 | Shenzhen Guangliang Electromechanical Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-06-17 | 电力控制板 | Shenzhen Guangliang Electromechanical Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-06-17 | 电力控制板 | Shenzhen Guangliang Electromechanical Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.8K |
| 2026-05-26 | 500kVA以上变压器 | Shenzhen Guangliang Electromechanical Trading Co., Ltd. | 中国 | $48.2K |
| 2026-05-12 | 聚合物基油漆 | Shenzhen Guangliang Electromechanical Trading Co., Ltd. | 中国 | $54.6K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-07 | 纺织水龙软管 | Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | $314 |
| 2025-03-07 | 升降机 | Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | $98.5K |
| 2025-03-07 | 纺织水龙软管 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $502 |
| 2025-03-07 | 自动断路器 | Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2025-03-07 | 纺织水龙软管 | Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | $284 |
| 2025-03-07 | 喷雾机零件 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $64 |
| 2025-03-07 | 电气信号装置 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $275 |
| 2025-03-07 | 灭火产品 | Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2024-01-30 | 其他钢铁制品 | H & T ELECTRONICS TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $294 |
| 2024-01-30 | 其他钢铁结构体 | H & T ELECTRONICS TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $60.3K |