Vietstar Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 卷状沥青制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP VIETSTAR
44
进口笔数
0
出口笔数
$1.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104215200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EF39YK |
| 成立日期 | 2009-10-19 |
| 联系地址 | Xóm 9, thôn Đục Khê, Xã Hương Sơn, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VIETSTAR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, Ngõ 98, Đường Đục Khê, Xã Hương Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842437880016 |
| 邮箱 | contact@vietstarindustry.vn |
| 官网 | vietstarindustry.vn |
| 传真 | 02437880016 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 271500 | 沥青混合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 8 | $747.3K |
| 埃及 | 15 | $655.1K |
| 韩国 | 15 | $409.0K |
| 中国 | 6 | $181.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Copernit S.p.A. | 意大利 | 7 | $664.0K | 卷状沥青制品、彩色小瓦片 |
| International Co. for Insulation Technology Insutech | 埃及 | 12 | $504.7K | 卷状沥青制品、沥青混合物 |
| Daeryong Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $409.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他未硫化橡胶 |
| COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 4 | $176.3K | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| International Co. for Insulation Technology | 埃及 | 3 | $150.4K | 卷状沥青制品、沥青混合物 |
| COPERNIT S.R.L. | 意大利 | 1 | $83.2K | 卷状沥青制品 |
| Hubei Dict Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 二氧化硅、其他矿渣及灰 |
| Dongguan Jiawen Co., Ltd. | 中国 | 1 | $240 | 商业广告材料、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 硫化橡胶板片 | DAERYONG IND CO., LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-19 | 硫化橡胶板片 | DAERYONG IND CO., LTD | 韩国 | $11.1K |
| 2026-04-19 | 硫化橡胶板片 | DAERYONG IND CO., LTD | 韩国 | $11.1K |
| 2026-04-19 | 硫化橡胶板片 | DAERYONG IND CO., LTD | 韩国 | $13.7K |
| 2026-04-19 | 硫化橡胶板片 | DAERYONG IND CO., LTD | 韩国 | $13.7K |
| 2026-04-19 | 硫化橡胶板片 | DAERYONG IND CO., LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-03-03 | 卷状沥青制品 | COPERNIT S.R.L. | 意大利 | $30.0K |
| 2026-03-03 | 卷状沥青制品 | COPERNIT S.R.L. | 意大利 | $12.9K |
| 2026-03-03 | 卷状沥青制品 | COPERNIT S.R.L. | 意大利 | $7.5K |
| 2026-03-03 | 卷状沥青制品 | COPERNIT S.R.L. | 意大利 | $26.4K |