Mekong Maritime Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ĐầU Tư THủY SảN MEKONG
1
进口笔数
63
出口笔数
$33.5K
进口金额
$2.88M
出口金额
2023-09-22
最近进口
2025-10-20
最近出口
1
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314656106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJY1V69 |
| 成立日期 | 2017-10-04 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THỦY SẢN MEKONG |
| 企业英文名称 | MEKONG MARITIME INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84962371693 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030712 | 冻牡蛎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030712 | 冻牡蛎 |
| 030711 | 牡蛎 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030432 | 鲜鲶鱼片 |
| 160521 | 虾制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $33.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $2.15M |
| 中国 | 7 | $311.7K |
| 新加坡 | 9 | $165.0K |
| 英国 | 2 | $140.4K |
| PF | 3 | $85.5K |
| 菲律宾 | 2 | $14.0K |
| 日本 | 1 | $13.4K |
| 马来西亚 | 3 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2 MI | 越南 | 1 | $33.5K | 冻牡蛎、其他塑料管材 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asian Success International Inc. | 越南 | 16 | $1.07M | 冻鲶鱼片 |
| Double Shell Seafoods Co., Ltd. | 越南 | 7 | $423.2K | 冻鲶鱼片、冻罗非鱼片 |
| Empreendimento Coml Indl Ecil Ltda. | 越南 | 5 | $306.5K | 冻鲶鱼片 |
| Costa Sul Pescados S. | 越南 | 4 | $199.5K | 冻鲶鱼片 |
| 2 MI | 新加坡 | 8 | $151.5K | 冻鲶鱼片、冻牡蛎 |
| 2 MI | 越南 | 4 | $150.2K | 其他零售药品、冻鲶鱼片 |
| Asian Success International Inc. | 英国 | 2 | $140.4K | 冻鲶鱼片、冻金枪鱼片 |
| Dongxing City Songbai Lianfu Border Mutual Assistance Professional Cooperative | 中国 | 2 | $95.1K | 冻鲶鱼片、木薯淀粉 |
| Super U Taravao | PF | 3 | $85.5K | 其他食品制剂、冻牡蛎 |
| Seasons Distributors | 马来西亚 | 3 | $2.2K | 牡蛎 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-22 | 冻牡蛎 | 2 MI | 越南 | $15.5K |
| 2023-09-22 | 冻牡蛎 | 2 MI | 越南 | $18.0K |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 冻牡蛎 | SUPER U TARAVAO | PF | $26.4K |
| 2024-11-02 | 冻鲶鱼片 | 2 MI | 新加坡 | $15.0K |
| 2024-11-02 | 冻鲶鱼片 | 2 MI | 新加坡 | $2.2K |
| 2024-11-02 | 冻鲶鱼片 | 2 MI | 新加坡 | $8.0K |
| 2024-11-02 | 冻鲶鱼片 | 2 MI | 新加坡 | $15.0K |
| 2024-10-22 | 冻鲶鱼片 | ASIAN SUCCESS INTERNATIONAL INC | 英国 | $68.9K |
| 2024-10-15 | 冻鲶鱼片 | ASIAN SUCCESS INTERNATIONAL INC | 越南 | $68.9K |
| 2024-10-15 | 冻鲶鱼片 | DOUBLE SHELL SEAFOODS CO LTD | 越南 | $62.4K |
| 2024-09-28 | 冻鲶鱼片 | ASIAN SUCCESS INTERNATIONAL INC | 越南 | $67.6K |
| 2024-09-25 | 冻鲶鱼片 | 2 MI | 越南 | $8.0K |