Bach Tin Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 石油树脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG BáCH TíN
77
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107775786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTY3MJGK |
| 成立日期 | 2017-03-24 |
| 联系地址 | Số 6A ngõ 649/77/43 đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG BÁCH TÍN |
| 企业英文名称 | BACH TIN CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6A ngõ 649/77/43 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84944466536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391110 | 石油树脂 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 55 | $895.6K |
| 中国 | 22 | $270.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gamron Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 55 | $895.6K | 石油树脂、其他胶粘剂 |
| Roadsky Corp. | 中国 | 11 | $146.1K | 其他钢铁结构体、其他塑料制品 |
| ROADSKY GROUP | 中国 | 3 | $47.9K | 石油树脂、铝制紧固件 |
| Promax Industries ApS | 丹麦 | 4 | $41.4K | 1毫米玻璃微球、石油树脂 |
| Roadsky Group | 中国 | 3 | $25.1K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Nanjing Showway Traffic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 其他钢铁型材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 石油树脂 | ROADSKY GROUP | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-21 | 石油树脂 | ROADSKY GROUP | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 石油树脂 | ROADSKY GROUP | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 石油树脂 | ROADSKY GROUP | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-16 | 石油树脂 | GAMRON INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-04-16 | 石油树脂 | GAMRON INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-04-16 | 石油树脂 | GAMRON INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $12.7K |
| 2026-04-16 | 石油树脂 | GAMRON INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $12.7K |
| 2026-02-07 | 石油树脂 | ROADSKY GROUP | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-07 | 石油树脂 | ROADSKY GROUP | 中国 | $9.8K |