G7 Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ G7
104
进口笔数
3
出口笔数
$432.4K
进口金额
$6.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-03
最近出口
68
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106222700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN712UM7Y |
| 成立日期 | 2013-07-04 |
| 联系地址 | 17.10 BT1, KĐT Nhà ở Sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ G7 |
| 企业英文名称 | G7 TECHNOLOGY DEVELOPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17.10 BT1, KĐT Nhà ở Sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84977973302 |
| 邮箱 | thuy.dtg7@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841630 | 炉用机械配件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841630 | 炉用机械配件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 8 | $131.8K |
| 美国 | 25 | $92.8K |
| 德国 | 23 | $72.1K |
| 中国 | 14 | $27.8K |
| 芬兰 | 1 | $23.6K |
| 英国 | 6 | $16.8K |
| 韩国 | 6 | $12.5K |
| 意大利 | 7 | $8.8K |
| 斯威士兰 | 1 | $8.7K |
| 印度 | 7 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $5.6K |
| 新加坡 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ea5ed6aa09beea8a911a3eea5d84284e | 8 | $131.8K | ||
| KC Kim Consulting GmbH | 德国 | 3 | $26.3K | 其他电气开关、非泡沫橡胶密封件 |
| Alfa Laval Switzerland AG | 瑞士 | 2 | $25.0K | 泵零件、其他离心泵 |
| General Filter Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $15.0K | 过滤净化器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 4 | $12.4K | 切片机零件、自动控制零件 |
| ASIA ELITE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $8.5K | 内燃机滤油器、非泡沫橡胶密封件 |
| SUN RISES GROUP LTD | 中国香港 | 3 | $5.2K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| Access Professional Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $4.4K | 其他电气开关 |
| Pune Techtrol Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $2.2K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| 390b4b90823162f36bdfd68d5b3d8f1c | 3 | $1.7K |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BSS Group Ltd. | 英国 | 1 | $4.7K | 无缝钢管线、流量压力检测零件 |
| Access Professional Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 其他电气开关 |
| DELTA MOBREY LIMITED | 英国 | 1 | $931 | 自动控制零件、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 液压气压阀门 | GEORGE NIKIFOROV, INC. | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 液压气压阀门 | GEORGE NIKIFOROV, INC. | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-19 | 气体烟雾分析仪 | ENDRESS+HAUSER INTERNATIONAL AG | 德国 | $11.3K |
| 2026-04-19 | 气体烟雾分析仪 | ENDRESS+HAUSER INTERNATIONAL AG | 德国 | $11.3K |
| 2026-03-25 | 其他工业用纺织品 | WUXI TR FILTRATION LTD | 中国 | $5 |
| 2026-03-16 | 炉用机械配件 | DELTA MOBREY LTD | 匈牙利 | $9.7K |
| 2026-02-27 | 电力控制板 | GUANGDONG SHENLING ENVIRONMENTAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-02-27 | 电力控制板 | GUANGDONG SHENLING ENVIRONMENTAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-29 | 其他石棉制品 | LANGFANG GEMMY SEALING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-29 | 其他矿物绝缘材料 | LANGFANG GEMMY SEALING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $555 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 炉用机械配件 | DELTA MOBREY LIMITED | 英国 | $931 |
| 2025-07-30 | 流量压力检测零件 | BSS Group Ltd. | 英国 | $2.6K |
| 2025-07-30 | 流量压力检测零件 | BSS Group Ltd. | 英国 | $2.1K |
| 2024-11-25 | 其他电气开关 | ACCESS PROESIONAL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $765 |
| 2024-11-25 | 其他电气开关 | ACCESS PROESIONAL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $425 |