Hung Loc Phat Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 非金属测试机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị HưNG LộC PHáT
38
进口笔数
0
出口笔数
$579.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314535609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEREE4NX |
| 成立日期 | 2017-07-25 |
| 联系地址 | 51/4 Đường Số 5, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HƯNG LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG LOC PHAT EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51/4 Đường Số 5, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4220 - Xây dựng công trình công ích 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84899154677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847982 | 混合机 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $576.1K |
| 意大利 | 2 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Better United Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $456.3K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Baoding Jimaotong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.1K | 其他造纸机械、纸容器制造机 |
| Jinan Kason Testing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $41.1K | 非金属测试机、金属测试机 |
| LINYI YUKUN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $22.1K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| AEP Transducers S.r.l. | 意大利 | 2 | $3.4K | 其他测量仪器、压力测量仪 |
| Hebei Better United Test Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.5K | 非自推进钻机、混合机 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非金属测试机 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-16 | 非金属测试机 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-16 | 非金属测试机 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-16 | 非金属测试机 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-16 | 非金属测试机 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-16 | 非金属测试机 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 非金属测试机 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-16 | 分析仪器 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 分析仪器 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 非金属测试机 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |