Daihan Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 524 笔 · 主营 精炼铜管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAIHAN VINA
524
进口笔数
456
出口笔数
$13.89M
进口金额
$24.26M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
28
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313612674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Y0VS4U |
| 成立日期 | 2016-01-12 |
| 联系地址 | Lô HT-1-2, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAIHAN VINA |
| 企业英文名称 | DAIHAN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng Quy chế Khu Công nghệ cao ban hành kèm theo Nghị định số 99/2003/NĐ-CP ngày 28 tháng 8 năm 2003 của Chính phủ khi hoạt động đầu tư kinh doanh trong Khu Công nghệ cao. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | +842822536733 |
| 邮箱 | leecap@idhc.co.kr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 448亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760719 | 铝箔 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760810 | 铝管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 391732 | 塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 173 | $6.45M |
| 越南 | 134 | $5.66M |
| 韩国 | 117 | $1.10M |
| 泰国 | 107 | $678.5K |
| 日本 | 1 | $400 |
| 美国 | 1 | $39 |
| 中国台湾 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 324 | $16.69M |
| 韩国 | 78 | $5.70M |
| 泰国 | 50 | $1.79M |
| 日本 | 4 | $92.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $83 |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 120 | $4.91M | 精炼铜管、铜绕组线 |
| Daihan Climate International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 76 | $2.92M | 铝管、精炼铜管 |
| J & U Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.20M | 精炼铜管、不锈钢管件 |
| Ruyuan Yao Autonomous County Yangzhiguang Hydrophilic Foil Co., Ltd. | 中国 | 16 | $981.3K | 铝箔、铝箔 |
| J & U Co., Ltd. | 泰国 | 27 | $799.1K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Daihan Climate Control Co., Ltd. | 韩国 | 56 | $626.9K | 1000伏以下保险丝、其他塑料制品 |
| Rongcheng Inchang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 23 | $417.5K | 电阻器零件 |
| Thai Tes Co., Ltd. | 泰国 | 37 | $374.3K | 其他铝制品 |
| ESA | 韩国 | 26 | $159.4K | 塑料管、其他塑料管材 |
| Daihan Climate Co., Ltd. | 泰国 | 56 | $158.0K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 314 | $16.30M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Daihan Climate Control Co., Ltd. | 韩国 | 49 | $4.82M | 空调机零件、精炼铜管 |
| Daihan Climate Co., Ltd. | 泰国 | 37 | $1.14M | 制冷设备零件、空调机零件 |
| K&C International Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $665.1K | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
| J & U Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $544.0K | 制冷设备零件、精炼铜管 |
| CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (MST: 0313055543) | 越南 | 7 | $366.2K | 未装配光学元件、机器刷子部件 |
| Tae Kyung Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $115.7K | 化纤女式大衣、非棉针织背心 |
| Mirai Sports | 日本 | 4 | $92.8K | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| Gons Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $47.2K | 纤维纸板手提包、其他塑纺箱盒 |
| Mirai Sports | 韩国 | 5 | $43.5K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 524)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 1000伏以下保险丝 | AST CO LTD., | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-27 | 1000伏以下保险丝 | AST CO LTD., | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-27 | 塑料管 | ESA | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-27 | 塑料管 | ESA | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-21 | 其他硫化橡胶制品 | J & U CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-21 | 其他硫化橡胶制品 | J & U CO LTD | 中国 | $430 |
| 2026-04-21 | 其他硫化橡胶制品 | J & U CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-21 | 其他硫化橡胶制品 | J & U CO LTD | 中国 | $430 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | J & U CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | J & U CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 456)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 制冷设备零件 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (MST: 0313055543) | 越南 | $523 |
| 2026-04-24 | 制冷设备零件 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (MST: 0313055543) | 越南 | $66.3K |
| 2026-04-14 | 制冷设备零件 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (MST: 0313055543) | 越南 | $49.0K |
| 2026-04-14 | 制冷设备零件 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (MST: 0313055543) | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-10 | 制冷设备零件 | SAMSUNG INDIA ELECTRONICS PRIVATE LTD | 印度尼西亚 | $83 |
| 2026-04-08 | 制冷设备零件 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (MST: 0313055543) | 越南 | $39.5K |
| 2026-04-08 | 制冷设备零件 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (MST: 0313055543) | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-03 | 精炼铜管 | J & U CO LTD | 泰国 | $225 |
| 2026-04-03 | 精炼铜管 | J & U CO LTD | 泰国 | $255 |
| 2026-03-31 | 制冷设备零件 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (MST: 0313055543) | 越南 | $61.4K |