Daihan Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 524 笔 · 主营 精炼铜管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DAIHAN VINA

524
进口笔数
456
出口笔数
$13.89M
进口金额
$24.26M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
28
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.36M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $203.5K · 5 笔出口 $277.8K · 4 笔2023-09进口 $749.1K · 24 笔出口 $731.5K · 11 笔2023-10进口 $510.7K · 18 笔出口 $1.01M · 13 笔2023-11进口 $376.6K · 11 笔出口 $1.36M · 19 笔2023-12进口 $584.1K · 19 笔出口 $1.00M · 13 笔2024-01进口 $653.5K · 31 笔出口 $899.7K · 21 笔2024-02进口 $363.3K · 19 笔出口 $755.8K · 14 笔2024-03进口 $762.1K · 31 笔出口 $1.06M · 20 笔2024-04进口 $924.8K · 25 笔出口 $792.5K · 20 笔2024-05进口 $512.4K · 15 笔出口 $802.7K · 15 笔2024-06进口 $379.6K · 12 笔出口 $802.5K · 12 笔2024-07进口 $319.4K · 13 笔出口 $1.11M · 16 笔2024-08进口 $331.0K · 12 笔出口 $695.8K · 13 笔2024-09进口 $57.7K · 5 笔出口 $381.7K · 9 笔2024-10进口 $126.6K · 5 笔出口 $403.0K · 11 笔2024-11进口 $258.8K · 12 笔出口 $314.0K · 10 笔2024-12进口 $138.7K · 12 笔出口 $308.1K · 10 笔2025-01进口 $55.4K · 6 笔出口 $414.8K · 12 笔2025-02进口 $134.9K · 6 笔出口 $613.9K · 12 笔2025-03进口 $168.4K · 11 笔出口 $464.6K · 8 笔2025-04进口 $383.8K · 12 笔出口 $481.2K · 11 笔2025-05进口 $315.6K · 8 笔出口 $430.2K · 8 笔2025-06进口 $328.8K · 13 笔出口 $498.2K · 10 笔2025-07进口 $356.9K · 12 笔出口 $326.3K · 11 笔2025-08进口 $113.2K · 9 笔出口 $421.4K · 10 笔2025-09进口 $86.5K · 6 笔出口 $318.0K · 10 笔2025-10进口 $259.6K · 8 笔出口 $287.6K · 6 笔2025-11进口 $108.5K · 8 笔出口 $449.9K · 10 笔2025-12进口 $247.9K · 13 笔出口 $447.0K · 9 笔2026-01进口 $303.6K · 10 笔出口 $362.0K · 6 笔2026-02进口 $373.5K · 8 笔出口 $202.6K · 5 笔2026-03进口 $105.7K · 6 笔出口 $200.8K · 4 笔2026-04进口 $296.5K · 11 笔出口 $161.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $203.5K · 5 笔出口 $277.8K · 4 笔2023-09进口 $749.1K · 24 笔出口 $731.5K · 11 笔2023-10进口 $510.7K · 18 笔出口 $1.01M · 13 笔2023-11进口 $376.6K · 11 笔出口 $1.36M · 19 笔2023-12进口 $584.1K · 19 笔出口 $1.00M · 13 笔2024-01进口 $653.5K · 31 笔出口 $899.7K · 21 笔2024-02进口 $363.3K · 19 笔出口 $755.8K · 14 笔2024-03进口 $762.1K · 31 笔出口 $1.06M · 20 笔2024-04进口 $924.8K · 25 笔出口 $792.5K · 20 笔2024-05进口 $512.4K · 15 笔出口 $802.7K · 15 笔2024-06进口 $379.6K · 12 笔出口 $802.5K · 12 笔2024-07进口 $319.4K · 13 笔出口 $1.11M · 16 笔2024-08进口 $331.0K · 12 笔出口 $695.8K · 13 笔2024-09进口 $57.7K · 5 笔出口 $381.7K · 9 笔2024-10进口 $126.6K · 5 笔出口 $403.0K · 11 笔2024-11进口 $258.8K · 12 笔出口 $314.0K · 10 笔2024-12进口 $138.7K · 12 笔出口 $308.1K · 10 笔2025-01进口 $55.4K · 6 笔出口 $414.8K · 12 笔2025-02进口 $134.9K · 6 笔出口 $613.9K · 12 笔2025-03进口 $168.4K · 11 笔出口 $464.6K · 8 笔2025-04进口 $383.8K · 12 笔出口 $481.2K · 11 笔2025-05进口 $315.6K · 8 笔出口 $430.2K · 8 笔2025-06进口 $328.8K · 13 笔出口 $498.2K · 10 笔2025-07进口 $356.9K · 12 笔出口 $326.3K · 11 笔2025-08进口 $113.2K · 9 笔出口 $421.4K · 10 笔2025-09进口 $86.5K · 6 笔出口 $318.0K · 10 笔2025-10进口 $259.6K · 8 笔出口 $287.6K · 6 笔2025-11进口 $108.5K · 8 笔出口 $449.9K · 10 笔2025-12进口 $247.9K · 13 笔出口 $447.0K · 9 笔2026-01进口 $303.6K · 10 笔出口 $362.0K · 6 笔2026-02进口 $373.5K · 8 笔出口 $202.6K · 5 笔2026-03进口 $105.7K · 6 笔出口 $200.8K · 4 笔2026-04进口 $296.5K · 11 笔出口 $161.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号0313612674
企查查编码QVN6Y0VS4U
成立日期2016-01-12
联系地址Lô HT-1-2, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAIHAN VINA
企业英文名称DAIHAN VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng Quy chế Khu Công nghệ cao ban hành kèm theo Nghị định số 99/2003/NĐ-CP ngày 28 tháng 8 năm 2003 của Chính phủ khi hoạt động đầu tư kinh doanh trong Khu Công nghệ cao. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
电话+842822536733
邮箱leecap@idhc.co.kr
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本448亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741110精炼铜管
392690其他塑料制品
760719铝箔
761699其他铝制品
760810铝管
401699其他硫化橡胶制品
8536101000伏以下保险丝
391732塑料管
732690其他钢铁制品
730723不锈钢管件

出口

HS 编码产品
841899制冷设备零件
841590空调机零件
420222塑料/纺织手提包
420292其他塑纺箱盒
820730可互换冲压工具
482110印刷标签
732690其他钢铁制品
741110精炼铜管
960720拉链零件
392112PVC泡沫板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国173$6.45M
越南134$5.66M
韩国117$1.10M
泰国107$678.5K
日本1$400
美国1$39
中国台湾1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南324$16.69M
韩国78$5.70M
泰国50$1.79M
日本4$92.8K
印度尼西亚1$83

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南120$4.91M精炼铜管、铜绕组线
Daihan Climate International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国76$2.92M铝管、精炼铜管
J & U Co., Ltd.中国24$1.20M精炼铜管、不锈钢管件
Ruyuan Yao Autonomous County Yangzhiguang Hydrophilic Foil Co., Ltd.中国16$981.3K铝箔、铝箔
J & U Co., Ltd.泰国27$799.1K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
Daihan Climate Control Co., Ltd.韩国56$626.9K1000伏以下保险丝、其他塑料制品
Rongcheng Inchang Electronics Co., Ltd.中国23$417.5K电阻器零件
Thai Tes Co., Ltd.泰国37$374.3K其他铝制品
ESA韩国26$159.4K塑料管、其他塑料管材
Daihan Climate Co., Ltd.泰国56$158.0K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南314$16.30M通信设备零件、带接头绝缘电线
Daihan Climate Control Co., Ltd.韩国49$4.82M空调机零件、精炼铜管
Daihan Climate Co., Ltd.泰国37$1.14M制冷设备零件、空调机零件
K&C International Co., Ltd.韩国12$665.1K塑纺容器、其他塑纺箱盒
J & U Co., Ltd.泰国12$544.0K制冷设备零件、精炼铜管
CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (MST: 0313055543)越南7$366.2K未装配光学元件、机器刷子部件
Tae Kyung Trading Co., Ltd.韩国4$115.7K化纤女式大衣、非棉针织背心
Mirai Sports日本4$92.8K塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒
Gons Co., Ltd.韩国3$47.2K纤维纸板手提包、其他塑纺箱盒
Mirai Sports韩国5$43.5K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包

近期贸易明细

进口(共 524)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-271000伏以下保险丝AST CO LTD.,韩国$7.6K
2026-04-271000伏以下保险丝AST CO LTD.,韩国$7.6K
2026-04-27塑料管ESA韩国$4.7K
2026-04-27塑料管ESA韩国$4.7K
2026-04-21其他硫化橡胶制品J & U CO LTD中国$720
2026-04-21其他硫化橡胶制品J & U CO LTD中国$430
2026-04-21其他硫化橡胶制品J & U CO LTD中国$720
2026-04-21其他硫化橡胶制品J & U CO LTD中国$430
2026-04-18其他塑料制品J & U CO LTD中国$2.6K
2026-04-18其他塑料制品J & U CO LTD中国$2.6K

出口(共 456)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24制冷设备零件CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (MST: 0313055543)越南$523
2026-04-24制冷设备零件CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (MST: 0313055543)越南$66.3K
2026-04-14制冷设备零件CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (MST: 0313055543)越南$49.0K
2026-04-14制冷设备零件CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (MST: 0313055543)越南$2.1K
2026-04-10制冷设备零件SAMSUNG INDIA ELECTRONICS PRIVATE LTD印度尼西亚$83
2026-04-08制冷设备零件CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (MST: 0313055543)越南$39.5K
2026-04-08制冷设备零件CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (MST: 0313055543)越南$3.7K
2026-04-03精炼铜管J & U CO LTD泰国$225
2026-04-03精炼铜管J & U CO LTD泰国$255
2026-03-31制冷设备零件CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (MST: 0313055543)越南$61.4K

相关企业 · 同类产品

Daihan Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →