DCCI Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DCCI
0
进口笔数
111
出口笔数
$0
进口金额
$421.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703040805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJHH3DF |
| 成立日期 | 2022-03-02 |
| 联系地址 | Số 5A, Đường số 35, Khu phố 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DCCI |
| 企业英文名称 | DCCI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5A, Đường số 35, Khu phố 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84385217133 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 89 | $337.5K |
| 柬埔寨 | 13 | $52.0K |
| 英属维京群岛 | 3 | $13.6K |
| 中国香港 | 3 | $12.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chenstar Co., Ltd. | 越南 | 38 | $157.6K | 聚氨酯泡沫塑料、染色合成经编织物 |
| CCH TOP Co., Ltd. | 越南 | 33 | $108.4K | 针织头饰、帽坯 |
| CCH Top (VN) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $67.8K | 印刷标签、非织造标签 |
| Capital Concord Enterprises Ltd. | 柬埔寨 | 12 | $49.6K | 聚合物胶粘剂、印刷标签 |
| Cch Top Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $13.6K | 针织头饰、其他针织配件 |
| Capital Concord Enterprise Ltd. | 中国 | 3 | $12.8K | 硬挺纺织物、鞋靴零件 |
| CONG TY TNHH STARWAY VIET NAM | 3 | $5.3K | 聚合物胶粘剂、加工牛马皮革 | |
| UpScale Package Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 丙烯酸/乙烯涂料、黑色印刷墨水 |
| Chenstar Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $2.4K | 鞋靴零件、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 聚合物胶粘剂 | CONG TY TNHH STARWAY VIET NAM | — | $460 |
| 2026-03-19 | 聚合物胶粘剂 | CONG TY TNHH STARWAY VIET NAM | — | $2.4K |
| 2026-03-12 | 聚合物胶粘剂 | CAPITAL CONCORD ENTERPRISE LTD | 中国香港 | $5.5K |
| 2026-02-03 | 聚合物胶粘剂 | CONG TY TNHH STARWAY VIET NAM | — | $2.4K |
| 2026-01-24 | 聚合物胶粘剂 | Chenstar Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2026-01-24 | 聚合物胶粘剂 | CAPITAL CONCORD ENTERPRISE LTD | 中国香港 | $3.7K |
| 2026-01-22 | 聚合物胶粘剂 | Cch Top Co., Ltd. | 英属维京群岛 | $5.1K |
| 2026-01-15 | 聚合物胶粘剂 | Cch Top Co., Ltd. | 英属维京群岛 | $5.1K |
| 2026-01-15 | 聚合物胶粘剂 | CAPITAL CONCORD ENTERPRISE LTD | 中国香港 | $3.7K |
| 2026-01-08 | 聚合物胶粘剂 | Cch Top Co., Ltd. | 英属维京群岛 | $3.4K |