Hatech Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI HATECH
41
进口笔数
0
出口笔数
$13.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110109786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGA6G575 |
| 成立日期 | 2022-09-07 |
| 联系地址 | VP5, Nhà nối 18T1 và 18T2, Khu đô thị mới Trung Hòa Nhân Chính, đường Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HATECH |
| 企业英文名称 | HATECH TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | VP5, Nhà nối 18T1 và 18T2, Khu đô thị mới Trung Hòa Nhân Chí, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | 02462811288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 37 | $12.74M |
| 中国 | 20 | $467.9K |
| 日本 | 9 | $34.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VELK TRADING CORP | 日本 | 5 | $6.15M | 唇部化妆品、眼妆品 |
| Velk Trading Corporation | 泰国 | 19 | $3.87M | 电力控制板、可逆热泵 |
| Velk Trading Corporation | 泰国 | 17 | $3.14M | 电力控制板、其他电气设备 |
| Velk Trading Corporation | 日本 | 2 | $88.8K | 化妆粉、唇部化妆品 |
| Velk Trading Corp. | 中国 | 1 | $1.9K | 铜合金管件 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 可逆热泵 | VELK TRADING CORP | 泰国 | $46.3K |
| 2026-04-10 | 窗式/壁挂空调 | VELK TRADING CORP | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-10 | 可逆热泵 | VELK TRADING CORP | 泰国 | $153.2K |
| 2026-04-10 | 可逆热泵 | VELK TRADING CORP | 泰国 | $80.3K |
| 2026-04-10 | 可逆热泵 | VELK TRADING CORP | 泰国 | $17.7K |
| 2026-04-10 | 非窗式空调机 | VELK TRADING CORP | 泰国 | $5.6K |
| 2026-04-10 | 可逆热泵 | VELK TRADING CORP | 泰国 | $5.6K |
| 2026-04-10 | 可逆热泵 | VELK TRADING CORP | 泰国 | $788 |
| 2026-04-10 | 非窗式空调机 | VELK TRADING CORP | 泰国 | $5.6K |
| 2026-04-10 | 非窗式空调机 | VELK TRADING CORP | 泰国 | $3.1K |