Samec Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 164 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT SAMEC

7
进口笔数
164
出口笔数
$29.7K
进口金额
$15.27M
出口金额
2025-07-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $812 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2024-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $8.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 7 笔2025-05进口 $4.1K · 2 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-06进口 $18.4K · 2 笔出口 $41.1K · 13 笔2025-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $7.3K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $919 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $812 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2024-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $8.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 7 笔2025-05进口 $4.1K · 2 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-06进口 $18.4K · 2 笔出口 $41.1K · 13 笔2025-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $7.3K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $919 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314964862
企查查编码QVNN1783JK
成立日期2018-04-03
联系地址416/51 Dương Quảng Hàm, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SAMEC
企业英文名称SAMEC ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址416/51 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84902846567
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721899非矩形不锈钢
8477908477机器零件
853110电气信号装置
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731821钢制锁紧垫圈
731822非螺纹垫圈
810890其他钛制品
820590其他手工工具
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
871680其他车辆
731829其他钢铁非螺纹件
741980其他铜制品
940320非办公金属家具
730890其他钢铁结构体
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
730690其他钢铁管材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$16.9K
中国3$6.9K
美国1$2.7K
意大利2$1.9K
瑞典1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南164$15.27M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Minimax China Fire Protection System Co., Ltd.英国2$19.7K喷雾机零件、电气信号装置
Shaanxi Lasting New Material Industry Co., Ltd.中国1$4.0K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Steelaris Pte. Ltd.新加坡2$3.2K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
JCTIMES (Taizhou) Import & Export Co., Ltd.中国2$2.9K8477机器零件、非注塑模具

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南152$15.25M纸制卷轴、其他钢铁制品
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company新加坡12$21.9K纸制卷轴、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-24钢制锁紧垫圈SHAANXILASTINGNEWMATERIALINDUSTRYCO LTD中国$12
2025-07-24钢制锁紧垫圈SHAANXILASTINGNEWMATERIALINDUSTRYCO LTD中国$30
2025-07-24非螺纹垫圈SHAANXILASTINGNEWMATERIALINDUSTRYCO LTD中国$40
2025-07-24其他钛制品SHAANXILASTINGNEWMATERIALINDUSTRYCO LTD中国$1.1K
2025-07-24螺纹螺母SHAANXILASTINGNEWMATERIALINDUSTRYCO LTD中国$18
2025-07-24钢铁螺钉螺栓SHAANXILASTINGNEWMATERIALINDUSTRYCO LTD中国$91
2025-07-24钢铁螺钉螺栓SHAANXILASTINGNEWMATERIALINDUSTRYCO LTD中国$80
2025-07-24其他钛制品SHAANXILASTINGNEWMATERIALINDUSTRYCO LTD中国$570
2025-07-24钢铁螺钉螺栓SHAANXILASTINGNEWMATERIALINDUSTRYCO LTD中国$36
2025-07-24非螺纹垫圈SHAANXILASTINGNEWMATERIALINDUSTRYCO LTD中国$12

出口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22不锈钢管件CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$122
2026-04-22其他钢铁制品CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$172
2026-04-22贱金属配件CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$109
2026-04-22涂层钢丝制品CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$226
2026-04-22金属增强橡胶管CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$999
2026-04-22焊接钢网CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$329
2026-04-22钢铁螺钉螺栓CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$18
2026-04-22其他钢铁制品CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$47
2026-04-22其他钢铁制品CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$499
2026-04-22不锈钢管配件CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$119

相关企业 · 同类产品

Samec Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →