Phan Uyen Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHAN UYêN
109
进口笔数
0
出口笔数
$3.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317679207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8RJN1V |
| 成立日期 | 2023-02-14 |
| 联系地址 | 151/34/4/34 Liên khu 4-5, Khu phố 5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHAN UYÊN |
| 企业英文名称 | PHAN UYEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 151/34/4/34 Liên khu 4-5, Khu phố 23, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84919387476 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 91 | $3.18M |
| 日本 | 8 | $334.0K |
| 美国 | 7 | $214.3K |
| 墨西哥 | 2 | $98.3K |
| 西班牙 | 1 | $34.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mega Trading Co., Ltd. | 韩国 | 66 | $2.45M | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| ST Materials Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $424.4K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Tetsusho Kayaba Corporation | 日本 | 7 | $298.5K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| JW Global Inc. | 韩国 | 4 | $153.1K | 钢铁管线管、冷轧不锈钢 |
| General Metals Co. | 美国 | 5 | $147.3K | 冷轧不锈钢、冷轧不锈钢薄板 |
| General Metals Co. | 墨西哥 | 2 | $98.3K | 冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| GENERAL METALS CO LTD | 美国 | 2 | $67.1K | 冷轧不锈钢、冷轧不锈钢薄板 |
| Gun Il Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $57.9K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板 |
| Gun-il Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $40.0K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Gun Il Co., Ltd. | 日本 | 1 | $35.5K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 冷轧不锈钢 | Acerinox Europa S.A.U. | 西班牙 | $17.0K |
| 2026-04-20 | 冷轧不锈钢 | Acerinox Europa S.A.U. | 西班牙 | $17.0K |
| 2026-04-11 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Mega Trading Co., Ltd. | 韩国 | $28.0K |
| 2026-04-11 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Mega Trading Co., Ltd. | 韩国 | $28.0K |
| 2026-04-11 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | Mega Trading Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2026-04-11 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | Mega Trading Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2026-03-26 | 冷轧不锈钢 | ST MATERIALS CO., LTD | 韩国 | $18.5K |
| 2026-03-15 | 冷轧不锈钢 | GENERAL METALS CO LTD | 美国 | $10.9K |
| 2026-03-15 | 冷轧不锈钢 | GENERAL METALS CO LTD | 美国 | $4.6K |
| 2026-03-15 | 冷轧不锈钢 | GENERAL METALS CO LTD | 美国 | $10.5K |