Huynh Le Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 改性淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU HUỳNH Lê
70
进口笔数
40
出口笔数
$1.39M
进口金额
$634.1K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2024-06-18
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603815262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4YDFJXU |
| 成立日期 | 2021-06-02 |
| 联系地址 | Đường số 1, khu công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU HUỲNH LÊ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 1, khu công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 098640100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350510 | 改性淀粉 |
| 281830 | 氢氧化铝 |
| 283340 | 过硫酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283322 | 硫酸铝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 39 | $685.0K |
| 中国 | 25 | $594.4K |
| 日本 | 4 | $88.8K |
| 巴基斯坦 | 2 | $19.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 39 | $625.9K |
| 越南 | 1 | $8.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ingredion (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 41 | $704.1K | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| CGQ Products Co., Ltd. | 中国 | 12 | $274.3K | 氢氧化铝、硫酸钡 |
| Kemshi Industry Co., Ltd. | 越南 | 7 | $185.9K | 氢氧化铝、氧化铝 |
| Global Rise Leading Ltd. | 中国 | 6 | $134.2K | 氢氧化铝、固体烧碱 |
| Inui Corp. | 日本 | 2 | $44.8K | 其他粘合剂≤1kg、其他化学制剂 |
| INUI CORP | 日本 | 2 | $44.0K | 其他粘合剂≤1kg、过硫酸盐 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chlor-Al Chemical Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $634.1K | 硫酸、烧碱溶液 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 过硫酸盐 | INUI CORP | 日本 | $22.0K |
| 2026-02-27 | 改性淀粉 | Ingredion (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $5.7K |
| 2026-02-27 | 改性淀粉 | Ingredion (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $10.0K |
| 2026-01-10 | 氢氧化铝 | KEMSHI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2026-01-05 | 过硫酸盐 | INUI CORP | 日本 | $22.0K |
| 2025-11-19 | 过硫酸盐 | INUI CORP ORATION | 日本 | $22.0K |
| 2025-11-12 | 改性淀粉 | INGREDION (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $12.8K |
| 2025-11-07 | 氢氧化铝 | CGQ PRODUCTS CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2025-10-27 | 氢氧化铝 | CGQ PRODUCTS CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2025-10-23 | 改性淀粉 | INGREDION (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $13.0K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-18 | 硫酸铝 | CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | $17.0K |
| 2024-06-11 | 硫酸铝 | CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | $17.0K |
| 2024-05-10 | 硫酸铝 | CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | $20.0K |
| 2024-04-18 | 硫酸铝 | CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | $20.0K |
| 2024-04-12 | 硫酸铝 | CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | $17.0K |
| 2024-04-06 | 硫酸铝 | CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | $17.0K |
| 2024-03-05 | 硫酸铝 | CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | $19.8K |
| 2024-02-05 | 硫酸铝 | CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | $19.8K |
| 2024-01-29 | 硫酸铝 | CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | $21.2K |
| 2024-01-22 | 硫酸铝 | CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | $17.0K |