Minh Ngoc Votive Paper Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VàNG Mã MINH NGọC
0
进口笔数
83
出口笔数
$0
进口金额
$993.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801329597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GNFR9T |
| 成立日期 | 2020-07-24 |
| 联系地址 | Khu An Nhân Đông, Thị Trấn Tứ Kỳ, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VÀNG MÃ MINH NGỌC |
| 企业英文名称 | MINH NGOC VOTIVE PAPER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu An Nhân Đông, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 82 | $983.7K |
| 中国 | 1 | $9.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONG TYAN CO LTD | 中国台湾 | 49 | $534.2K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| YEU CHYUAN CHERNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 19 | $262.2K | 其他纸制品 |
| JONG LEANG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $49.6K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $37.8K | 其他纸制品、未涂布卷纸 |
| Mei Ke Guang Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $32.6K | 其他纸制品 |
| Bao Cheng Paper Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $16.7K | 其他纸制品 |
| CHYI YUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $15.0K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| SHENG XUAN CO | 中国台湾 | 1 | $14.0K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| YU HSIU TRADE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $11.8K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | 1 | $10.0K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他纸制品 | DONG TYAN CO LTD | 中国台湾 | $10.3K |
| 2026-04-03 | 其他纸制品 | CHYI YUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $15.0K |
| 2026-03-26 | 其他纸制品 | DONG TYAN CO LTD | 中国台湾 | $10.3K |
| 2026-03-12 | 其他纸制品 | Mei Ke Guang Co. Ltd. | 中国台湾 | $15.2K |
| 2026-02-27 | 其他纸制品 | YEU CHYUAN CHERNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $13.8K |
| 2026-02-05 | 其他纸制品 | DONG TYAN CO LTD | 中国台湾 | $10.2K |
| 2026-01-16 | 其他纸制品 | CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2026-01-07 | 其他纸制品 | DONG TYAN CO LTD | 中国台湾 | $10.3K |
| 2025-12-27 | 其他纸制品 | YU HSIU TRADE CO LTD | 中国台湾 | $11.8K |
| 2025-11-26 | 其他纸制品 | DONG TYAN CO LTD | 中国台湾 | $10.3K |