Global Paper Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 652 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì GIấY TOàN CầU
0
进口笔数
652
出口笔数
$0
进口金额
$1.08M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603775556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCK0MANP |
| 成立日期 | 2020-12-08 |
| 联系地址 | 521/62, tổ 6, KP 1, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ GIẤY TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL PAPER PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 521/62, tổ 6, KP 1, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0913090852 |
| 邮箱 | xuanbich121@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 652 | $1.08M |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Asia Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | 367 | $573.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| YFY Jupiter Ltd. | 越南 | 168 | $267.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 47 | $69.2K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| YFY JUPITER LTD | 中国香港 | 23 | $67.2K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
| CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA (DNCX) (MST:3601324879) | 越南 | 24 | $49.0K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Mobius 105 Ltd. | 越南 | 19 | $43.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH VACPRO VIETNAM (MST:3603666109) | 越南 | 2 | $5.5K | 吸尘器零件、模制纸浆 |
| Daikan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他纸制品、油漆溶剂 |
| Toshiba Asia Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 非取向硅钢板、数据处理机 |
近期贸易明细
出口(共 652)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | YFY JUPITER LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | YFY JUPITER LTD | 越南 | $419 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | YFY JUPITER LTD | 越南 | $198 |
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA (DNCX) (MST:3601324879) | 越南 | $6 |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA (DNCX) (MST:3601324879) | 越南 | $122 |
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA (DNCX) (MST:3601324879) | 越南 | $0 |
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA (DNCX) (MST:3601324879) | 越南 | $24 |
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA (DNCX) (MST:3601324879) | 越南 | $207 |
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA (DNCX) (MST:3601324879) | 越南 | $5 |
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA (DNCX) (MST:3601324879) | 越南 | $7 |