GIA CHENG CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gia Cheng
2
进口笔数
2
出口笔数
$21.5K
进口金额
$4.2K
出口金额
2024-03-14
最近进口
2025-10-09
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313236571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMP3EYT4 |
| 成立日期 | 2015-05-05 |
| 联系地址 | 205/17 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA CHENG |
| 企业英文名称 | GIA CHENG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84933660889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.1K |
| 中国台湾 | 1 | $8.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG YUAN LIN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | 1 | $13.1K | 石材磨床、其他吸尘器 |
| HONG YUAN LIN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国台湾 | 1 | $8.4K | 水泥添加剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 2 | $4.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 水泥添加剂 | HONG YUAN LIN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国台湾 | $8.4K |
| 2023-05-12 | 其他吸尘器 | HONG YUAN LIN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $750 |
| 2023-05-12 | 石材磨床 | HONG YUAN LIN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2023-05-12 | 石材磨床 | HONG YUAN LIN TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $10.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 水性聚合物涂料 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $921 |
| 2025-10-09 | 水性聚合物涂料 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $392 |
| 2025-10-09 | 水性聚合物涂料 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $58 |
| 2025-10-09 | 其他聚醚 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $538 |
| 2025-10-09 | 水性聚合物涂料 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $482 |
| 2025-10-09 | 水性聚合物涂料 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.4K |
| 2025-09-17 | 油漆溶剂 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $399 |