148 TRADING & SERVICE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 岩石钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và THươNG MạI 148
1
进口笔数
0
出口笔数
$24.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702132983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YKE10U |
| 成立日期 | 2023-04-04 |
| 联系地址 | Tổ 2, khu Nam Sơn, Phường Cẩm Sơn, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH PHÁT - VTT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, khu Nam Sơn, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84828228986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 841340 | 混凝土泵 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 843069 | 非自走式采矿机械 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $24.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI KAICHI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $24.9K | 岩石钻具、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 电动绞车 | GUANGXI KAICHI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-08-08 | 岩石钻具 | GUANGXI KAICHI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-08-08 | 自动断路器 | GUANGXI KAICHI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-08-08 | 岩石钻具 | GUANGXI KAICHI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-08-08 | 气动旋转手动工具 | GUANGXI KAICHI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-08-08 | 混凝土泵 | GUANGXI KAICHI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-08-08 | 非自走式采矿机械 | GUANGXI KAICHI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-08-08 | 岩石钻具 | GUANGXI KAICHI ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $400 |