Quang Huy Electrical Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Lắp Điện Quang Huy
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500522497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3891WS1 |
| 成立日期 | 2002-09-13 |
| 联系地址 | 679 Võ Thị Sáu, Phường Phước Nguyên, Thành phố Bà Rịa, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP ĐIỆN QUANG HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 679 Võ Thị Sáu, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02543825627 |
| 邮箱 | quanghuy_83br@yahoo.com |
| 传真 | 02543732360 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 853090 | 交通控制零件 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danyang Bright Moon Lighting Co., Ltd. | 中国 | 15 | $786.4K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Danyang Guoli Photovoltaic Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $207.6K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Jiangsu Dingrui Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $129.8K | 非玻塑灯具零件、其他塑料制品 |
| Yangzhou Tianxiang Road Lamp Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $78.7K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Cixi Huasheng Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.7K | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
| Zhuhai Jinsheng Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Shandong Century Star Sports Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 非木预制建筑、体育器材 |
| Shundui E-Commerce (SZ) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 非玻塑灯具零件 | JIANGSU DINGRUI LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-01-23 | 非玻塑灯具零件 | JIANGSU DINGRUI LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-01-21 | 非玻塑灯具零件 | DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-21 | 静止变流器 | DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-21 | 静止变流器 | DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-21 | 静止变流器 | DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-01-21 | 非玻塑灯具零件 | DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-21 | 静止变流器 | DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-21 | 静止变流器 | DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-01-21 | 静止变流器 | DANYANG BRIGHT MOON LIGHTING CO LTD | 中国 | $1.6K |