Thien Minh Manufacturing, Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và XâY DựNG THIêN MINH
129
进口笔数
1
出口笔数
$7.58M
进口金额
$512
出口金额
2026-01-06
最近进口
2023-09-07
最近出口
26
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304701529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMF1N9Q7 |
| 成立日期 | 2006-11-14 |
| 联系地址 | Số 75A Đường số 17, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THIÊN MINH |
| 企业英文名称 | THIEN MINH MANUFACTURE TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 75A Đường số 17, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842835926885 |
| 邮箱 | info@thienminhgroup.com |
| 官网 | www.thienminhgroup.com |
| 传真 | +842835926877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853932 | 放电灯 |
| 853090 | 交通控制零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 106 | $6.39M |
| 越南 | 23 | $1.19M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $512 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Sunshinelux Ltd. | 中国 | 36 | $3.61M | 非玻塑灯具零件、LED灯具及模块 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $581.7K | LED发光二极管、光伏组件 |
| Yangzhou Fama Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $576.8K | 交通控制设备、交通控制零件 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $436.6K | LED发光二极管、其他纸废料 |
| Danyang Yadang Light Fixture Factory | 中国 | 6 | $395.5K | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
| INVENTRONICS (HONGKONG) LTD, | 中国香港 | 6 | $364.7K | LED灯具及模块、LED照明装置 |
| Wujiang Huaneng Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $354.0K | 1kVA以下变压器、放电灯管镇流器 |
| Danyang Bright Moon Lighting Co., Ltd. | 中国 | 5 | $200.3K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Ningbo MU Resources Co., Ltd. | 中国 | 5 | $148.3K | 发动机点火零件、发动机点火设备 |
| GL LITE Co., Ltd. | 中国 | 5 | $98.8K | 放电灯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dangyang | 中国 | 1 | $512 | 光敏半导体二极管、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $16 |
| 2026-01-06 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $109 |
| 2026-01-05 | 交通控制零件 | YANGZHOU FAMA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-05 | 交通控制设备 | YANGZHOU FAMA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-01-05 | 交通控制零件 | YANGZHOU FAMA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-05 | 交通控制设备 | YANGZHOU FAMA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-01-05 | 交通控制设备 | YANGZHOU FAMA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-01-05 | 交通控制设备 | YANGZHOU FAMA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-01-05 | 交通控制设备 | YANGZHOU FAMA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-01-05 | 电力控制板 | YANGZHOU FAMA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-07 | 非玻塑灯具零件 | DANGYANG | 中国 | $152 |
| 2023-09-07 | 光敏半导体二极管 | DANGYANG | 中国 | $240 |
| 2023-09-07 | 光敏半导体二极管 | DANGYANG | 中国 | $120 |