Sao Nam Industrial Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 热饮食品加热设备

越南 · 在业

66
进口笔数
56
出口笔数
$825.6K
进口金额
$329.7K
出口金额
2026-07-17
最近进口
2025-07-03
最近出口
33
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $209.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 3 笔2023-12进口 $12.8K · 1 笔出口 $13.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 3 笔2024-02进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $539 · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-04进口 $19.7K · 4 笔出口 $16.3K · 5 笔2024-05进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $64.5K · 5 笔2024-09进口 $34.2K · 1 笔出口 $594 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 5 笔2024-11进口 $12.6K · 2 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-12进口 $10.3K · 2 笔出口 $30.6K · 5 笔2025-01进口 $25.3K · 1 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.7K · 1 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-07进口 $53.2K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-08进口 $99.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $209.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $134 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $34.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 3 笔2023-12进口 $12.8K · 1 笔出口 $13.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 3 笔2024-02进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $539 · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-04进口 $19.7K · 4 笔出口 $16.3K · 5 笔2024-05进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $64.5K · 5 笔2024-09进口 $34.2K · 1 笔出口 $594 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 5 笔2024-11进口 $12.6K · 2 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-12进口 $10.3K · 2 笔出口 $30.6K · 5 笔2025-01进口 $25.3K · 1 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.7K · 1 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-07进口 $53.2K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-08进口 $99.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $209.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $134 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $34.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106603897
企查查编码QVN8PJVHHA
成立日期2014-07-21
联系地址Số 19 Tập thể Xưởng Hóa dược Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP SAO NAM
企业英文名称SAO NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19 Tập thể Xưởng Hóa dược Đình Thôn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842437545368
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841981热饮食品加热设备
851439其他电炉
732490钢铁卫浴器具
841869其他制冷设备
841480其他气泵
842139气体过滤机械
842219商用洗碗机
848180阀门龙头
392290其他塑料洁具
830710钢铁软管

出口

HS 编码产品
851660家用炊具
732111燃气炊具
940320非办公金属家具
841981热饮食品加热设备
732112液体燃料炊具
732393不锈钢家用制品
732410不锈钢洗涤槽
871680其他车辆
741980其他铜制品
841451125W以下风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚3$237.1K
意大利16$222.9K
韩国16$152.6K
中国13$108.7K
德国6$49.7K
泰国5$25.6K
法国2$16.6K
希腊1$8.6K
日本3$3.4K
新加坡1$345

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$329.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ali Group S.r.l.意大利6$109.1K热饮食品加热设备、制冷设备零件
Reeum Global Co., Ltd.韩国6$45.7K钢铁软管、商用洗碗机
Grand Woosung Inc.韩国3$43.9K其他制冷设备、商用洗碗机
MKN Maschinenfabrik Kurt Neubauer GmbH & Co. KG德国3$41.0K热饮食品加热设备、其他钢铁制品
Prime Co., Ltd.韩国4$36.4K商用洗碗机、工业清洁制剂
Guangdong Perfect Co., Ltd.中国3$33.8K塑料家用制品、塑料餐具
Unox S.p.A.意大利3$24.0K工业电炉、工业炉具零件
Joanna Levin德国3$8.6K气体过滤机械、果蔬加工机械
IMC Overseas Corporation日本3$2.6K其他塑料制品、其他塑料洁具
Instron (Thailand) Ltd.泰国3$608商用洗碗机、材料测试机零件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PEGATRON Vietnam Co., Ltd.越南8$69.7K处理器及控制器、自粘塑料片
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南4$63.9K其他钢铁制品、印刷标签
Peony Co., Ltd.越南2$60.3K染色棉针织布、智能卡
Canon Vietnam Co., Ltd.越南8$23.7K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Canon Vietnam Co., Ltd.越南8$23.5K其他印刷机零件、其他电路开关装置
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南2$21.1K其他聚醚、未硫化改性橡胶
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南6$21.1K其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南6$21.1K其他印刷机零件、绝缘电线
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南8$18.6K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南2$3.5K其他电子IC、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17塑料家具Guangdong Perfect Co., Ltd.中国$390
2026-07-17塑料家具Guangdong Perfect Co., Ltd.中国$443
2026-07-17塑料家具Guangdong Perfect Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-17塑料家具Guangdong Perfect Co., Ltd.中国$405
2026-07-17阀门龙头Guangdong Perfect Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-17阀门龙头Guangdong Perfect Co., Ltd.中国$5.1K
2026-07-08其他电炉Rotisol法国$9.9K
2026-06-26电加热装置YPT International Ltd.中国$4.8K
2026-06-11钢铁卫浴器具Unox S.p.A.意大利$263
2026-06-11其他电炉MKN Maschinenfabrik Kurt Neubauer GmbH & Co. KG德国$7.1K

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-03家用炊具Canon Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K
2025-06-27家用炊具Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$2.4K
2025-06-12非办公金属家具PEGATRON Vietnam Co., Ltd.越南$4.2K
2025-06-11非办公金属家具PEGATRON Vietnam Co., Ltd.越南$4.2K
2025-01-13家用炊具Canon Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2025-01-13燃气炊具Canon Vietnam Co., Ltd.越南$5.0K
2025-01-13燃气炊具Canon Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2025-01-06燃气炊具Canon Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2024-12-27燃气炊具Canon Vietnam Co., Ltd.越南$8.6K
2024-12-27燃气炊具Canon Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Sao Nam Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →