Global Network Corporation

越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 合成假发

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Mạng Lưới Toàn Cầu

3
进口笔数
88
出口笔数
$286
进口金额
$31.3K
出口金额
2024-11-15
最近进口
2026-05-25
最近出口
4
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.9K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $149 · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $144 · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $822 · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $60 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $394 · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-11进口 $147 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $576 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $285 · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $168 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $196 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $321 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $110 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $160 · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $10 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $149 · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $144 · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $822 · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $60 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $394 · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-11进口 $147 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $576 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $285 · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $168 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $196 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $321 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $110 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $160 · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $10 · 1 笔

工商档案

企业注册号0313319468
企查查编码QVNM7UCCE7
成立日期2015-06-24
联系地址A75/6E/15 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MẠNG LƯỚI TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL NETWORK CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址A75/6E/15 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt
电话+84937919977
邮箱lethanhtrung6868@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0902103公斤内绿茶
210690其他食品制剂
482010纸质文具
530500植物纺织纤维
560749聚烯烃绳缆
610349其他纺织长裤
610469女式纺织裤
610990非棉针织背心
611090其他针织服装
621490非针织围巾

出口

HS 编码产品
670411合成假发
670490其他毛发制品
610449其他纺织连衣裙
392690其他塑料制品
610469女式纺织裤
610690非棉针织女衫
100630碾磨大米
420100动物鞍具
420299其他纤维纸板容器
610910棉针织T恤及背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚2$147
越南1$139

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大5$19.7K
美国25$4.7K
PF1$1.6K
孟加拉国6$518
西班牙3$482
爱尔兰2$436
德国3$366
英国2$349
加纳4$329
塞拉利昂9$315

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Garrard's House & Hound澳大利亚1$137女式纺织裤、非棉针织背心
Max Rudert越南1$753公斤内绿茶、其他食品制剂
Max Rudert德国1$64纸质文具、聚烯烃绳缆
Sungate Distributors Australia澳大利亚1$10植物纺织纤维

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alina's Exclusives Inc.加拿大5$19.7K其他纺织连衣裙、女式非棉针织套装
Adornus Manufacturing Llc美国2$658贱金属铰链、非木制家具件
Flanagan & Co. Jockey Service爱尔兰2$436动物鞍具、其他塑料制品
Jasmine Simmons西班牙2$422低吸水率瓷砖
Blessing Ngozi Onwukwe加纳3$320合成假发、其他毛发制品
Saddlery Warehouse Cambridge新西兰2$276女式针织外套、其他纺织衬衫
Kenpark Bangladesh Apparel Ltd.孟加拉国3$266彩色牛仔布、其他服装配件
Vy Tran越南2$262其他纺织连衣裙、女式纺织裤
Whitney Adaba苏里南5$140合成假发、其他毛发制品
Davies Sakala赞比亚3$90合成假发、其他毛发制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-15女式纺织裤GARRARD'S HOUSE & HOUND澳大利亚$100
2024-11-15非针织围巾GARRARD'S HOUSE & HOUND澳大利亚$2
2024-11-15非棉针织背心Garrard's House & Hound澳大利亚$7
2024-11-15女式纺织裤GARRARD'S HOUSE & HOUND澳大利亚$12
2024-11-15非棉针织背心GARRARD'S HOUSE & HOUND澳大利亚$16
2024-11-14植物纺织纤维SUNGATE DISTRIBUTORS AUSTRALIA澳大利亚$2
2024-11-14植物纺织纤维SUNGATE DISTRIBUTORS AUSTRALIA澳大利亚$2
2024-11-14植物纺织纤维SUNGATE DISTRIBUTORS AUSTRALIA澳大利亚$2
2024-11-14植物纺织纤维Sungate Distributors Australia澳大利亚$2
2024-11-14植物纺织纤维SUNGATE DISTRIBUTORS AUSTRALIA澳大利亚$2

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-25其他塑料制品KANINDO MAKMUR JAYA印度尼西亚$10
2026-04-09其他木家具Hh2 Home美国$160
2026-03-27其他塑料制品KANINDO MAKMUR JAYA印度尼西亚$30
2026-03-24软垫木座椅GIESKE STUDIOS Z. H. ALDI SUD-TEAM德国$80
2026-02-04金属框架座椅BRICO DEPOT法国$78
2026-02-04非办公金属家具BRICO DEPOT法国$162
2026-02-01瓦楞纸箱DAN MAK马来西亚$81
2026-01-30动物鞍具FLANAGAN & CO JOCKEY SERVICE爱尔兰$240
2026-01-29非针织围巾ANGELINA'S CROCHET TAHITIPF$905
2026-01-29其他纺织连衣裙ANGELINA'S CROCHET TAHITIPF$90

相关企业 · 同类产品

Global Network Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →