Global Network Corporation
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 合成假发
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Mạng Lưới Toàn Cầu
3
进口笔数
88
出口笔数
$286
进口金额
$31.3K
出口金额
2024-11-15
最近进口
2026-05-25
最近出口
4
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313319468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7UCCE7 |
| 成立日期 | 2015-06-24 |
| 联系地址 | A75/6E/15 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MẠNG LƯỚI TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL NETWORK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A75/6E/15 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84937919977 |
| 邮箱 | lethanhtrung6868@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 621490 | 非针织围巾 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670411 | 合成假发 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $147 |
| 越南 | 1 | $139 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 5 | $19.7K |
| 美国 | 25 | $4.7K |
| PF | 1 | $1.6K |
| 孟加拉国 | 6 | $518 |
| 西班牙 | 3 | $482 |
| 爱尔兰 | 2 | $436 |
| 德国 | 3 | $366 |
| 英国 | 2 | $349 |
| 加纳 | 4 | $329 |
| 塞拉利昂 | 9 | $315 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Garrard's House & Hound | 澳大利亚 | 1 | $137 | 女式纺织裤、非棉针织背心 |
| Max Rudert | 越南 | 1 | $75 | 3公斤内绿茶、其他食品制剂 |
| Max Rudert | 德国 | 1 | $64 | 纸质文具、聚烯烃绳缆 |
| Sungate Distributors Australia | 澳大利亚 | 1 | $10 | 植物纺织纤维 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alina's Exclusives Inc. | 加拿大 | 5 | $19.7K | 其他纺织连衣裙、女式非棉针织套装 |
| Adornus Manufacturing Llc | 美国 | 2 | $658 | 贱金属铰链、非木制家具件 |
| Flanagan & Co. Jockey Service | 爱尔兰 | 2 | $436 | 动物鞍具、其他塑料制品 |
| Jasmine Simmons | 西班牙 | 2 | $422 | 低吸水率瓷砖 |
| Blessing Ngozi Onwukwe | 加纳 | 3 | $320 | 合成假发、其他毛发制品 |
| Saddlery Warehouse Cambridge | 新西兰 | 2 | $276 | 女式针织外套、其他纺织衬衫 |
| Kenpark Bangladesh Apparel Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $266 | 彩色牛仔布、其他服装配件 |
| Vy Tran | 越南 | 2 | $262 | 其他纺织连衣裙、女式纺织裤 |
| Whitney Adaba | 苏里南 | 5 | $140 | 合成假发、其他毛发制品 |
| Davies Sakala | 赞比亚 | 3 | $90 | 合成假发、其他毛发制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 女式纺织裤 | GARRARD'S HOUSE & HOUND | 澳大利亚 | $100 |
| 2024-11-15 | 非针织围巾 | GARRARD'S HOUSE & HOUND | 澳大利亚 | $2 |
| 2024-11-15 | 非棉针织背心 | Garrard's House & Hound | 澳大利亚 | $7 |
| 2024-11-15 | 女式纺织裤 | GARRARD'S HOUSE & HOUND | 澳大利亚 | $12 |
| 2024-11-15 | 非棉针织背心 | GARRARD'S HOUSE & HOUND | 澳大利亚 | $16 |
| 2024-11-14 | 植物纺织纤维 | SUNGATE DISTRIBUTORS AUSTRALIA | 澳大利亚 | $2 |
| 2024-11-14 | 植物纺织纤维 | SUNGATE DISTRIBUTORS AUSTRALIA | 澳大利亚 | $2 |
| 2024-11-14 | 植物纺织纤维 | SUNGATE DISTRIBUTORS AUSTRALIA | 澳大利亚 | $2 |
| 2024-11-14 | 植物纺织纤维 | Sungate Distributors Australia | 澳大利亚 | $2 |
| 2024-11-14 | 植物纺织纤维 | SUNGATE DISTRIBUTORS AUSTRALIA | 澳大利亚 | $2 |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 其他塑料制品 | KANINDO MAKMUR JAYA | 印度尼西亚 | $10 |
| 2026-04-09 | 其他木家具 | Hh2 Home | 美国 | $160 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | KANINDO MAKMUR JAYA | 印度尼西亚 | $30 |
| 2026-03-24 | 软垫木座椅 | GIESKE STUDIOS Z. H. ALDI SUD-TEAM | 德国 | $80 |
| 2026-02-04 | 金属框架座椅 | BRICO DEPOT | 法国 | $78 |
| 2026-02-04 | 非办公金属家具 | BRICO DEPOT | 法国 | $162 |
| 2026-02-01 | 瓦楞纸箱 | DAN MAK | 马来西亚 | $81 |
| 2026-01-30 | 动物鞍具 | FLANAGAN & CO JOCKEY SERVICE | 爱尔兰 | $240 |
| 2026-01-29 | 非针织围巾 | ANGELINA'S CROCHET TAHITI | PF | $905 |
| 2026-01-29 | 其他纺织连衣裙 | ANGELINA'S CROCHET TAHITI | PF | $90 |