Le Hung International Business & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 非数控刃磨机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và KINH DOANH QUốC Tế Lê HùNG
14
进口笔数
0
出口笔数
$98.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108757821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGVBH5ER |
| 成立日期 | 2019-05-27 |
| 联系地址 | 25TT6.1 khu chức năng Ao Sào, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH QUỐC TẾ LÊ HÙNG |
| 企业英文名称 | LE HUNG INTERNATIONAL BUSINESS AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84842124916 |
| 邮箱 | ctlehungvn@gmail.com |
| 官网 | www.lehung.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $97.3K |
| 越南 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harbin Hi-Tech Machinery Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $42.9K | 木工机床刀片、非钢制圆锯片 |
| Guangzhou Wellmax Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.2K | 木工机床、商业广告材料 |
| Dezhou New Thinking Woodworking Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.2K | 非数控刃磨机、金刚石砂轮 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shandong Geelong Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 其他木工机床、木工机床刀片 |
| Foshan Jin Yuan Hang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $841 | 液压压力机、非泡沫橡胶密封件 |
| Danyang Cullinan Dream Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $241 | 木工机床刀片 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 非数控刃磨机 | GUANGZHOU WELLMAX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-31 | 非数控刃磨机 | GUANGZHOU WELLMAX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-31 | 非数控刃磨机 | GUANGZHOU WELLMAX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-05 | 测量仪器 | SHANDONG GEELONG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-05 | 测量仪器 | SHANDONG GEELONG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-05 | 测量仪器 | SHANDONG GEELONG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-05 | 组合测量仪器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-01-05 | 组合测量仪器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-25 | 木工机床刀片 | HARBIN HI TECH MACHINERY CORP ORATED CO | 中国 | $16.4K |
| 2025-11-28 | 非数控刃磨机 | DEZHOU NEW THINKING WOODWORKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.0K |