ASV COMMERCE & INDUSTRY CO LTD
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP Và THươNG MạI ASV
10
进口笔数
40
出口笔数
$443.7K
进口金额
$46.0K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2025-12-03
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108328244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XNK86U |
| 成立日期 | 2018-06-18 |
| 联系地址 | Số 46 ngách 32/2 đường Bưởi, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI ASV |
| 企业英文名称 | ASV COMMERCE AND INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46 ngách 32/2 đường Bưởi, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +842432262986 |
| 邮箱 | toan@asvco.vn |
| 传真 | 0432262987 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 156亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $443.7K |
| 越南 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $46.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LVD CO NV | 中国 | 1 | $333.5K | 数控金属折弯机、数控剪板机 |
| FOSHAN JUCAI STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | 3 | $54.8K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| FOSHAN ARTISAN CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | 2 | $43.1K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板 |
| SHENZHEN MOERDENG WATER MACHINE CO; LTD | 中国 | 2 | $6.5K | 其他钢铁制品、水净化机械 |
| DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | 1 | $5.8K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| KOYO CORP ORATION | 越南 | 1 | $8 | 贱金属铰链、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | 40 | $46.0K | 其他寝具、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 冷轧不锈钢板 | FOSHAN ARTISAN CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-24 | 冷轧不锈钢板 | FOSHAN ARTISAN CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-11-13 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | FOSHAN JUCAI STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-11-13 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | FOSHAN JUCAI STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-11-13 | 冷轧不锈钢板 | FOSHAN JUCAI STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $275 |
| 2025-11-13 | 冷轧不锈钢板 | FOSHAN JUCAI STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $968 |
| 2025-11-13 | 冷轧不锈钢板 | FOSHAN JUCAI STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $805 |
| 2025-11-13 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | FOSHAN JUCAI STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2025-11-13 | 冷轧不锈钢板 | FOSHAN JUCAI STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-11-13 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | FOSHAN JUCAI STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $636 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 家具配件 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 家具配件 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-05 | 汽车座椅零件 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $490 |
| 2026-03-18 | 家具配件 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $403 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $230 |
| 2026-02-24 | 其他钢铁制品 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $140 |
| 2026-02-24 | 家具配件 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $330 |
| 2026-02-24 | 其他钢铁制品 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $330 |
| 2026-01-28 | 家具配件 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $978 |
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $39 |