ASV Commerce & Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 家具配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP Và THươNG MạI ASV

15
进口笔数
57
出口笔数
$480.5K
进口金额
$58.1K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-24
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $80 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $652 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $56 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8 · 1 笔出口 $764 · 3 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $410 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.9K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-06进口 $13.0K · 1 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-07进口 $34.4K · 1 笔出口 $5.1K · 6 笔2025-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-11进口 $36.8K · 1 笔出口 $2.5K · 4 笔2025-12进口 $8.7K · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 5 笔2026-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-04进口 $436 · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 4 笔2026-06进口 $24.9K · 2 笔出口 $915 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $80 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $652 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $56 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8 · 1 笔出口 $764 · 3 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $410 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.9K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-06进口 $13.0K · 1 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-07进口 $34.4K · 1 笔出口 $5.1K · 6 笔2025-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-11进口 $36.8K · 1 笔出口 $2.5K · 4 笔2025-12进口 $8.7K · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 5 笔2026-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-04进口 $436 · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 4 笔2026-06进口 $24.9K · 2 笔出口 $915 · 2 笔

工商档案

企业注册号0108328244
企查查编码QVN9XNK86U
成立日期2018-06-18
联系地址Số 46 ngách 32/2 đường Bưởi, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI ASV
企业英文名称ASV COMMERCE AND INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 46 ngách 32/2 đường Bưởi, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
电话+842432262986
邮箱toan@asvco.vn
传真0432262987
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本156亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
732690其他钢铁制品
830210贱金属铰链
842230灌装封口机
721935冷轧不锈钢薄板
845611激光机床
846223数控金属折弯机

出口

HS 编码产品
830242家具配件
940199汽车座椅零件
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$480.1K
越南3$444

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$57.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LVD Co., NV中国1$333.5K数控金属折弯机、数控剪板机
Foshan Jucai Stainless Steel Co., Ltd.中国4$66.2K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Foshan Artisan Construction Material Co., Ltd.中国2$43.1K0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板
Beijing Shenghe Zhongtai Stainless Steel Co., Ltd.中国2$24.9K其他不锈钢板、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Shenzhen Moerdeng Water Machine Co., Ltd.中国2$6.5K水净化机械、不锈钢洗涤槽
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国1$5.8K其他塑料制品、玩具模型
Koyo Corp. Corporation越南2$408贱金属铰链、其他钢铁制品
Koyo Hanoi Co., Ltd.越南1$36贱金属铰链、其他钢铁制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南57$58.1K其他寝具、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23不锈钢冷轧板(1-3mm)Beijing Shenghe Zhongtai Stainless Steel Co., Ltd.中国$7.1K
2026-06-23不锈钢冷轧板(1-3mm)Beijing Shenghe Zhongtai Stainless Steel Co., Ltd.中国$10.6K
2026-06-23不锈钢冷轧板(1-3mm)Beijing Shenghe Zhongtai Stainless Steel Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-23不锈钢冷轧板(1-3mm)Beijing Shenghe Zhongtai Stainless Steel Co., Ltd.中国$3.0K
2026-06-17不锈钢冷轧板(1-3mm)Beijing Shenghe Zhongtai Stainless Steel Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-17不锈钢冷轧板(1-3mm)Beijing Shenghe Zhongtai Stainless Steel Co., Ltd.中国$300
2026-06-17不锈钢冷轧板(1-3mm)Beijing Shenghe Zhongtai Stainless Steel Co., Ltd.中国$1.4K
2026-04-03贱金属铰链Koyo Corp. Corporation越南$200
2026-04-03贱金属铰链Koyo Corp. Corporation越南$200
2026-04-02贱金属铰链Koyo Hanoi Co., Ltd.越南$36

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24家具配件Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$361
2026-06-24其他钢铁制品Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$96
2026-06-22其他钢铁制品Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch—$96
2026-06-22家具配件Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch—$361
2026-05-25汽车座椅零件Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$290
2026-05-22家具配件Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$290
2026-05-07其他钢铁制品Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$229
2026-05-06其他钢铁制品Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$229
2026-04-07家具配件Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$1.1K
2026-04-07家具配件Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

ASV Commerce & Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →