Kinsco Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 267 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kinsco
267
进口笔数
14
出口笔数
$27.66M
进口金额
$62.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
13
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313703427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVR6NE3E |
| 成立日期 | 2016-03-17 |
| 联系地址 | 65/5 Quốc lộ 22, ấp Dân Thắng 1, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINSCO |
| 企业英文名称 | KINSCO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84773061919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 159 | $13.38M |
| 越南 | 44 | $8.43M |
| 中国 | 46 | $4.15M |
| 日本 | 17 | $1.70M |
| 新西兰 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $44.7K |
| 阿联酋 | 1 | $14.7K |
| 越南 | 4 | $1.8K |
| 中国 | 2 | $950 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 44 | $8.43M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Gun Il Co., Ltd. | 韩国 | 46 | $4.99M | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板 |
| Dai Yang Metal Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $3.75M | 冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Gun Il Co., Ltd. | 中国 | 38 | $3.07M | 铝板/片、铝合金板材 |
| PL Special Steel Co., Ltd. | 韩国 | 53 | $2.97M | 冷轧不锈钢、冷轧不锈钢薄板 |
| Gun-il Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $2.08M | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Gun-Il Co., Ltd. | 日本 | 8 | $974.8K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Gun-Il Co., Ltd. | 中国 | 4 | $555.3K | 铝板/片 |
| Gun Il Co., Ltd. | 日本 | 7 | $552.9K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Synbridge Industrial Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $246.1K | 机床零件、轧机零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PL Special Steel Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $26.3K | 冷轧不锈钢 |
| Sjhb Corp | 阿联酋 | 1 | $14.7K | 不锈钢家用制品 |
| Gun-il Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $10.0K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢家用制品 |
| Gun Il Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.3K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.3K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Zhongshan Hongxiang Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $545 | 不锈钢家用制品 |
| Jiangmen Lokcan Co., Ltd. | 中国 | 1 | $405 | 不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $64.4K |
| 2026-04-20 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $64.8K |
| 2026-04-20 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $43.3K |
| 2026-04-20 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $43.8K |
| 2026-04-20 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $43.8K |
| 2026-04-20 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $64.8K |
| 2026-04-20 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $43.3K |
| 2026-04-20 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $64.4K |
| 2026-04-18 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $37.3K |
| 2026-04-18 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20.8K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | GUN-IL CO., LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | GUN-IL CO., LTD | 韩国 | $264 |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | GUN-IL CO., LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 冷轧不锈钢 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | — | $217 |
| 2026-01-30 | 冷轧不锈钢 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | — | $276 |
| 2026-01-28 | 不锈钢家用制品 | GUN-IL CO., LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2025-10-23 | 冷轧不锈钢 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $221 |
| 2025-10-06 | 冷轧不锈钢 | PL SPECIAL STEEL CO., LTD | 韩国 | $26.3K |
| 2025-09-03 | 冷轧不锈钢 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $220 |
| 2025-08-14 | 不锈钢家用制品 | JIANGMEN LOKCAN CO LTD | 中国 | $405 |