Kinsco Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 267 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kinsco

267
进口笔数
14
出口笔数
$27.66M
进口金额
$62.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
13
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.45M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $401.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $812.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.44M · 14 笔出口 $14.7K · 1 笔2023-11进口 $450.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $595.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.38M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $338.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $741.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $935.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $477.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.10M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $796.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.45M · 19 笔出口 $997 · 1 笔2024-09进口 $587.3K · 2 笔出口 $545 · 1 笔2024-10进口 $445.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $112.3K · 2 笔出口 $397 · 1 笔2024-12进口 $99.0K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-01进口 $144.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $223.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $239.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $165.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $695.0K · 7 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-07进口 $652.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $987.9K · 4 笔出口 $405 · 1 笔2025-09进口 $537.4K · 5 笔出口 $220 · 1 笔2025-10进口 $962.1K · 4 笔出口 $26.5K · 2 笔2025-11进口 $579.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $329.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.14M · 8 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-02进口 $455.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $939.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.27M · 3 笔出口 $4.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $401.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $812.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.44M · 14 笔出口 $14.7K · 1 笔2023-11进口 $450.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $595.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.38M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $338.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $741.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $935.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $477.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.10M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $796.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.45M · 19 笔出口 $997 · 1 笔2024-09进口 $587.3K · 2 笔出口 $545 · 1 笔2024-10进口 $445.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $112.3K · 2 笔出口 $397 · 1 笔2024-12进口 $99.0K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-01进口 $144.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $223.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $239.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $165.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $695.0K · 7 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-07进口 $652.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $987.9K · 4 笔出口 $405 · 1 笔2025-09进口 $537.4K · 5 笔出口 $220 · 1 笔2025-10进口 $962.1K · 4 笔出口 $26.5K · 2 笔2025-11进口 $579.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $329.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.14M · 8 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-02进口 $455.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $939.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.27M · 3 笔出口 $4.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313703427
企查查编码QVNVR6NE3E
成立日期2016-03-17
联系地址65/5 Quốc lộ 22, ấp Dân Thắng 1, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINSCO
企业英文名称KINSCO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84773061919
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本22.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
722020冷轧不锈钢
721935冷轧不锈钢薄板
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
760611铝板/片
760612铝合金板材
721931冷轧不锈钢板≥600mm宽
722300不锈钢丝
721912热轧不锈钢卷材

出口

HS 编码产品
722020冷轧不锈钢
732393不锈钢家用制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国159$13.38M
越南44$8.43M
中国46$4.15M
日本17$1.70M
新西兰1$60

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国5$44.7K
阿联酋1$14.7K
越南4$1.8K
中国2$950

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南44$8.43M不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Gun Il Co., Ltd.韩国46$4.99M0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板
Dai Yang Metal Co., Ltd.韩国43$3.75M冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Gun Il Co., Ltd.中国38$3.07M铝板/片、铝合金板材
PL Special Steel Co., Ltd.韩国53$2.97M冷轧不锈钢、冷轧不锈钢薄板
Gun-il Co., Ltd.韩国20$2.08M0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Gun-Il Co., Ltd.日本8$974.8K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Gun-Il Co., Ltd.中国4$555.3K铝板/片
Gun Il Co., Ltd.日本7$552.9K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Synbridge Industrial Trading Co., Ltd.中国1$246.1K机床零件、轧机零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PL Special Steel Co., Ltd.韩国1$26.3K冷轧不锈钢
Sjhb Corp阿联酋1$14.7K不锈钢家用制品
Gun-il Co., Ltd.韩国3$10.0K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢家用制品
Gun Il Co., Ltd.韩国1$8.3K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南6$2.3K通信设备零件、带接头绝缘电线
Zhongshan Hongxiang Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$545不锈钢家用制品
Jiangmen Lokcan Co., Ltd.中国1$405不锈钢家用制品

近期贸易明细

进口(共 267)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-203-4.75mm不锈钢冷轧板YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$64.4K
2026-04-20不锈钢冷轧板(1-3mm)YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$64.8K
2026-04-200.5-1mm冷轧不锈钢板YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$43.3K
2026-04-20不锈钢冷轧板(1-3mm)YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$43.8K
2026-04-20不锈钢冷轧板(1-3mm)YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$43.8K
2026-04-20不锈钢冷轧板(1-3mm)YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$64.8K
2026-04-200.5-1mm冷轧不锈钢板YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$43.3K
2026-04-203-4.75mm不锈钢冷轧板YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$64.4K
2026-04-180.5-1mm冷轧不锈钢板YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$37.3K
2026-04-18不锈钢冷轧板(1-3mm)YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$20.8K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24不锈钢家用制品GUN-IL CO., LTD韩国$2.5K
2026-04-24不锈钢家用制品GUN-IL CO., LTD韩国$264
2026-04-24不锈钢家用制品GUN-IL CO., LTD韩国$1.9K
2026-04-15冷轧不锈钢Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.$217
2026-01-30冷轧不锈钢Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.$276
2026-01-28不锈钢家用制品GUN-IL CO., LTD韩国$3.7K
2025-10-23冷轧不锈钢Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$221
2025-10-06冷轧不锈钢PL SPECIAL STEEL CO., LTD韩国$26.3K
2025-09-03冷轧不锈钢Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$220
2025-08-14不锈钢家用制品JIANGMEN LOKCAN CO LTD中国$405

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kinsco Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →