Duong Nhat Investment Construction & Environmental Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 750W-75kW交流电机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Công Nghệ Môi Trường Dương Nhật

63
进口笔数
42
出口笔数
$1.63M
进口金额
$5.74M
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-01-28
最近出口
16
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $699.8K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 1 笔2023-10进口 $53.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.8K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-01进口 $27.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $179.8K · 5 笔出口 $142.6K · 1 笔2025-04进口 $18.8K · 1 笔出口 $100 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $361.8K · 1 笔2025-07进口 $2 · 1 笔出口 $699.8K · 3 笔2025-08进口 $224.5K · 2 笔出口 $925 · 1 笔2025-09进口 $140.4K · 4 笔出口 $134.4K · 3 笔2025-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $258.9K · 2 笔2025-11进口 $112.8K · 6 笔出口 $313.9K · 2 笔2025-12进口 $44.8K · 3 笔出口 $68.0K · 2 笔2026-01进口 $288.6K · 5 笔出口 $103.7K · 3 笔2026-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 1 笔2023-10进口 $53.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.8K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-01进口 $27.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $179.8K · 5 笔出口 $142.6K · 1 笔2025-04进口 $18.8K · 1 笔出口 $100 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $361.8K · 1 笔2025-07进口 $2 · 1 笔出口 $699.8K · 3 笔2025-08进口 $224.5K · 2 笔出口 $925 · 1 笔2025-09进口 $140.4K · 4 笔出口 $134.4K · 3 笔2025-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $258.9K · 2 笔2025-11进口 $112.8K · 6 笔出口 $313.9K · 2 笔2025-12进口 $44.8K · 3 笔出口 $68.0K · 2 笔2026-01进口 $288.6K · 5 笔出口 $103.7K · 3 笔2026-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303275067
企查查编码QVNST53U4C
成立日期2004-05-05
联系地址119 Nguyễn Hồng Đào, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG DƯƠNG NHẬT
企业英文名称DUONG NHAT INVESTMENT CONSTRUCTION AND ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO ., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址599-601-603 đường Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话+842839491964
邮箱mail@duongnhat.com.vn
传真+842839491966
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本4,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850152750W-75kW交流电机
850151750W以下交流电机
847410矿物处理机器
842199过滤净化器零件
731815钢铁螺钉螺栓
382100培养基
841459其他风扇
391400聚合物离子交换剂
392350塑料封口件
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
730690其他钢铁管材
732690其他钢铁制品
902610液体流量计
841319计量液体泵
848180阀门龙头
392510300升以上塑料容器
730900钢制容器(>300升)
853710电力控制板
841370其他离心泵
902620压力测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国5$594.2K
中国20$339.7K
日本23$337.8K
德国4$236.7K
法国1$47.8K
新加坡8$46.7K
泰国1$19.0K
意大利1$4.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸14$3.15M
柬埔寨15$1.53M
越南10$931.2K
泰国2$68.0K
尼日利亚1$66.9K
法国1$100

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toray Asia Pte. Ltd.新加坡5$594.2K过滤净化器零件、水净化机械
Hangzhou Filter Machinery Equipment Co., Ltd.中国13$306.2K液体过滤机械、矿物处理机器
Sumitomo (SHI) Cyclo Drive Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡24$257.8K750W-75kW交流电机、贱金属配件
Aerzen Asia Pte. Ltd.新加坡2$136.0K其他风扇、非泡沫橡胶密封件
Sumitomo (SHI) Cyclo Drive Asia Pacific Pte. Ltd.日本6$109.6K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Geumhwa Water Treatment Service Co., Ltd.韩国1$87.5K聚合物离子交换剂
Sodimate法国1$47.8K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
B.K.K. Cooling & Engineering Co., Ltd.泰国1$19.0K工业热交换器、温控处理零件
Shijiazhuang Xingzhong Water Technologies Co., Ltd.中国2$7.8K培养基
Jiaxing Sini Fastener Co., Ltd.中国2$5.1K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Emerald Brewery Myanmar Ltd.缅甸12$3.00M其他钢铁管材、钢制容器(>300升)
Hanuman Beverages Co., Ltd.越南5$1.06M未焙制麦芽、玻璃容器
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南4$449.5K氢、氮
CRC K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd.越南1$394.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南4$358.6K大功率晶体管、8486机器零件
Aung Naing Thitsar Co., Ltd.缅甸1$142.6K计量液体泵、液体提升机
Cambodia Beverage Co., Ltd.柬埔寨2$112.9K塑料容器、塑料封口件
Royal Alpha Co., Ltd.泰国2$68.0K非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承
IBECOR S.A.尼日利亚1$66.9K不锈钢圆管、不锈钢管件
Heineken (Cambodia) Co., Ltd.越南6$34.1K其他消毒剂、工业清洁制剂

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05培养基SHIJIAZHUANG XINGZHONG WATER TECHNOLOGIES CO LTD中国$3.9K
2026-01-29750W以下交流电机SUMITOMO (SHI) CYCLO DRIVE ASIA PACIFIC PTE LTD日本$3.0K
2026-01-29750W-75kW交流电机SUMITOMO (SHI) CYCLO DRIVE ASIA PACIFIC PTE LTD日本$808
2026-01-29750W以下交流电机SUMITOMO (SHI) CYCLO DRIVE ASIA PACIFIC PTE LTD日本$2.0K
2026-01-29750W以下交流电机SUMITOMO (SHI) CYCLO DRIVE ASIA PACIFIC PTE LTD日本$393
2026-01-22750W-75kW交流电机SUMITOMO (SHI) CYCLO DRIVE ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$4.0K
2026-01-21过滤净化器零件TORAY ASIA PTE LTD韩国$67.7K
2026-01-21过滤净化器零件TORAY ASIA PTE LTD韩国$78.8K
2026-01-21过滤净化器零件TORAY ASIA PTE LTD韩国$25.8K
2026-01-21过滤净化器零件TORAY ASIA PTE LTD韩国$8.8K

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28非农用喷雾器具HEINEKEN (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$821
2026-01-08其他钢铁管材ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$25.5K
2026-01-08矿物处理机器ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$26.0K
2026-01-07矿物处理机器CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM越南$26.0K
2026-01-07其他钢铁管材CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM越南$25.5K
2025-12-10滚珠轴承ROYAL ALPHA CO LTD泰国$290
2025-12-10静止变流器ROYAL ALPHA CO LTD泰国$5.4K
2025-12-10机械密封件ROYAL ALPHA CO LTD泰国$684
2025-12-10阀门龙头ROYAL ALPHA CO LTD泰国$890
2025-12-10机械密封件ROYAL ALPHA CO LTD泰国$684

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Duong Nhat Investment Construction & Environmental Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →