Duong Nhat Investment Construction & Environmental Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Công Nghệ Môi Trường Dương Nhật
- 邮箱2
63
进口笔数
42
出口笔数
$1.63M
进口金额
$5.74M
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-01-28
最近出口
16
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303275067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNST53U4C |
| 成立日期 | 2004-05-05 |
| 联系地址 | 119 Nguyễn Hồng Đào, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG DƯƠNG NHẬT |
| 企业英文名称 | DUONG NHAT INVESTMENT CONSTRUCTION AND ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO ., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 599-601-603 đường Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +842839491964 |
| 邮箱 | mail@duongnhat.com.vn |
| 传真 | +842839491966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 382100 | 培养基 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $594.2K |
| 中国 | 20 | $339.7K |
| 日本 | 23 | $337.8K |
| 德国 | 4 | $236.7K |
| 法国 | 1 | $47.8K |
| 新加坡 | 8 | $46.7K |
| 泰国 | 1 | $19.0K |
| 意大利 | 1 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 14 | $3.15M |
| 柬埔寨 | 15 | $1.53M |
| 越南 | 10 | $931.2K |
| 泰国 | 2 | $68.0K |
| 尼日利亚 | 1 | $66.9K |
| 法国 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toray Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $594.2K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Hangzhou Filter Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $306.2K | 液体过滤机械、矿物处理机器 |
| Sumitomo (SHI) Cyclo Drive Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $257.8K | 750W-75kW交流电机、贱金属配件 |
| Aerzen Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $136.0K | 其他风扇、非泡沫橡胶密封件 |
| Sumitomo (SHI) Cyclo Drive Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | 6 | $109.6K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Geumhwa Water Treatment Service Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $87.5K | 聚合物离子交换剂 |
| Sodimate | 法国 | 1 | $47.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| B.K.K. Cooling & Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $19.0K | 工业热交换器、温控处理零件 |
| Shijiazhuang Xingzhong Water Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.8K | 培养基 |
| Jiaxing Sini Fastener Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Emerald Brewery Myanmar Ltd. | 缅甸 | 12 | $3.00M | 其他钢铁管材、钢制容器(>300升) |
| Hanuman Beverages Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.06M | 未焙制麦芽、玻璃容器 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $449.5K | 氢、氮 |
| CRC K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 1 | $394.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $358.6K | 大功率晶体管、8486机器零件 |
| Aung Naing Thitsar Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $142.6K | 计量液体泵、液体提升机 |
| Cambodia Beverage Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $112.9K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Royal Alpha Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $68.0K | 非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承 |
| IBECOR S.A. | 尼日利亚 | 1 | $66.9K | 不锈钢圆管、不锈钢管件 |
| Heineken (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $34.1K | 其他消毒剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 培养基 | SHIJIAZHUANG XINGZHONG WATER TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-29 | 750W以下交流电机 | SUMITOMO (SHI) CYCLO DRIVE ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $3.0K |
| 2026-01-29 | 750W-75kW交流电机 | SUMITOMO (SHI) CYCLO DRIVE ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $808 |
| 2026-01-29 | 750W以下交流电机 | SUMITOMO (SHI) CYCLO DRIVE ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-01-29 | 750W以下交流电机 | SUMITOMO (SHI) CYCLO DRIVE ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $393 |
| 2026-01-22 | 750W-75kW交流电机 | SUMITOMO (SHI) CYCLO DRIVE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $4.0K |
| 2026-01-21 | 过滤净化器零件 | TORAY ASIA PTE LTD | 韩国 | $67.7K |
| 2026-01-21 | 过滤净化器零件 | TORAY ASIA PTE LTD | 韩国 | $78.8K |
| 2026-01-21 | 过滤净化器零件 | TORAY ASIA PTE LTD | 韩国 | $25.8K |
| 2026-01-21 | 过滤净化器零件 | TORAY ASIA PTE LTD | 韩国 | $8.8K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 非农用喷雾器具 | HEINEKEN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $821 |
| 2026-01-08 | 其他钢铁管材 | ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $25.5K |
| 2026-01-08 | 矿物处理机器 | ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $26.0K |
| 2026-01-07 | 矿物处理机器 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM | 越南 | $26.0K |
| 2026-01-07 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM | 越南 | $25.5K |
| 2025-12-10 | 滚珠轴承 | ROYAL ALPHA CO LTD | 泰国 | $290 |
| 2025-12-10 | 静止变流器 | ROYAL ALPHA CO LTD | 泰国 | $5.4K |
| 2025-12-10 | 机械密封件 | ROYAL ALPHA CO LTD | 泰国 | $684 |
| 2025-12-10 | 阀门龙头 | ROYAL ALPHA CO LTD | 泰国 | $890 |
| 2025-12-10 | 机械密封件 | ROYAL ALPHA CO LTD | 泰国 | $684 |