Net EU Vietnam Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN Và ĐầU Tư NET-EU VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$54.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108252958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4KTHHJ |
| 成立日期 | 2018-04-27 |
| 联系地址 | Số nhà 1B, ngách 23 ngõ 250, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ NET-EU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NET-EU VIET NAM DEVELOPMENT AND INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 ngõ 307, Bùi Xương Trạch, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84838849568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 1 | $25.1K |
| 西班牙 | 1 | $19.0K |
| 意大利 | 1 | $9.9K |
| 英国 | 1 | $15 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atisav Pharma Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 1 | $25.1K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| NSN Health Ltd. | 西班牙 | 1 | $19.0K | 其他食品制剂 |
| Probio Integra S.r.l. | 意大利 | 1 | $9.9K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| NSN Health Ltd. | 英国 | 1 | $15 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-05 | 其他食品制剂 | ATISAV PHARMA UNIPESSOAL LDA | 葡萄牙 | $4.7K |
| 2024-08-05 | 其他食品制剂 | ATISAV PHARMA UNIPESSOAL LDA | 葡萄牙 | $2.1K |
| 2024-08-05 | 其他食品制剂 | ATISAV PHARMA UNIPESSOAL LDA | 葡萄牙 | $13.9K |
| 2024-08-05 | 其他食品制剂 | ATISAV PHARMA UNIPESSOAL LDA | 葡萄牙 | $4.3K |
| 2024-06-28 | 其他食品制剂 | PROBIO INTEGRA S.R.L | 意大利 | $5.9K |
| 2024-06-28 | 其他食品制剂 | PROBIO INTEGRA S.R.L | 意大利 | $4.1K |
| 2023-11-07 | 其他食品制剂 | NSN HEALTH LTD | 英国 | $15 |
| 2023-05-22 | 其他食品制剂 | NSN HEALTH LTD | 西班牙 | $19.0K |