Anphachem Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 605 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Anphachem
605
进口笔数
0
出口笔数
$17.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-04
最近进口
—
最近出口
87
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304836639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN506XCJQ |
| 成立日期 | 2007-02-07 |
| 联系地址 | 201/1A Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANPHACHEM |
| 企业英文名称 | ANPHACHEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 201/1A Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842862626299 |
| 邮箱 | info@anphachem.com.vn |
| 传真 | +842862624747 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 470692 | 化学纤维素浆 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 190211 | 未煮蛋面 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 107 | $4.06M |
| 西班牙 | 114 | $3.62M |
| 秘鲁 | 24 | $3.48M |
| 德国 | 80 | $2.08M |
| 日本 | 80 | $1.81M |
| 比利时 | 19 | $757.0K |
| 韩国 | 43 | $404.9K |
| 菲律宾 | 36 | $375.0K |
| 中国台湾 | 20 | $210.2K |
| 罗马尼亚 | 9 | $75.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 87)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soy Products (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 100 | $4.04M | 植物粘液剂、混合调味料 |
| Biocon del Peru S.A.C. | 秘鲁 | 19 | $2.96M | 动植物着色料、色淀制品 |
| Chemitall S.A.U. | 西班牙 | 76 | $2.73M | 其他化学制剂、其他消毒剂 |
| CFF GmbH & Co. KG | 德国 | 31 | $1.54M | 亚硫酸盐木浆、其他纤维素衍生物 |
| Crown Industry & Trade Co., Ltd. | 日本 | 20 | $861.1K | 其他化学制剂、其他多磷酸盐 |
| VEOS NV | 比利时 | 19 | $757.0K | 蛋白质衍生物、抗血清及血份 |
| Kimica Corporation | 日本 | 21 | $499.7K | 藻酸聚合物、其他含氧杂环化合物 |
| Catalina Food Solutions, S.L. | 西班牙 | 27 | $415.3K | 混合调味料、其他化学制剂 |
| SDBNI Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $397.0K | 其他多磷酸盐、其他化学制剂 |
| Oleo Fats Inc. | 菲律宾 | 24 | $255.4K | 精制椰子油、工业脂肪酸 |
近期贸易明细
进口(共 605)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 动植物着色料 | Biocon del Peru S.A.C. | 秘鲁 | $196.5K |
| 2026-04-28 | 其他多磷酸盐 | Crown Industry & Trade Co., Ltd. | 日本 | $34.2K |
| 2026-04-28 | 其他多磷酸盐 | Crown Industry & Trade Co., Ltd. | 日本 | $34.2K |
| 2026-04-28 | 其他多磷酸盐 | Crown Industry & Trade Co., Ltd. | 日本 | $15.9K |
| 2026-04-28 | 其他多磷酸盐 | Crown Industry & Trade Co., Ltd. | 日本 | $15.9K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | Chemitall S.A.U. | 西班牙 | $6 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | Chemitall S.A.U. | 西班牙 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | Chemitall S.A.U. | 西班牙 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | Chemitall S.A.U. | 西班牙 | $1 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | Chemitall S.A.U. | 西班牙 | $1 |