Anphachem Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 762 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Anphachem

762
进口笔数
0
出口笔数
$31.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
92
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.60M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $632.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $348.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $391.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $335.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $188.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $347.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $261.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $258.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $532.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $309.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $510.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $381.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $729.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $556.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $452.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.60M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.83M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.06M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.03M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $681.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $706.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $289.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $522.5K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $219.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $385.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $790.9K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $227.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $565.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $926.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $554.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $297.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $478.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $632.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $348.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $391.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $335.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $188.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $347.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $261.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $258.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $532.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $309.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $510.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $381.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $729.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $556.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $452.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.60M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.83M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.06M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.03M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $681.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $706.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $289.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $522.5K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $219.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $385.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $790.9K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $227.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $565.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $926.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $554.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $297.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $478.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304836639
企查查编码QVN506XCJQ
成立日期2007-02-07
联系地址201/1A Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ANPHACHEM
企业英文名称ANPHACHEM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址201/1A Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842862626299
邮箱info@anphachem.com.vn
传真+842862624747
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
130239植物粘液剂
382499其他化学制剂
210390混合调味料
283539其他多磷酸盐
320300动植物着色料
210690其他食品制剂
470692化学纤维素浆
071290混合蔬菜
190211未煮蛋面

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚210$17.19M
秘鲁27$3.88M
西班牙118$3.75M
德国86$2.19M
日本92$2.00M
比利时20$795.2K
韩国48$444.2K
菲律宾37$382.2K
中国台湾24$218.1K
中国43$94.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 92)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SOY PRODUCTS (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚149$16.95M植物粘液剂、混合调味料
BIOCON del Perú S.A.C.秘鲁22$3.36M动植物着色料、色淀制品
Chemitall S.A.U.西班牙79$2.87M其他化学制剂、其他消毒剂
CFF GmbH & Co. KG德国35$1.57M亚硫酸盐木浆、其他纤维素衍生物
Crown Industry & Trade Co., Ltd.日本24$1.02M其他化学制剂、其他多磷酸盐
Kimica Corporation日本23$521.4K藻酸聚合物、丙二醇
SDBNI Co., Ltd.韩国37$435.6K其他多磷酸盐、其他化学制剂
Catalina Food Solutions, S.L.西班牙28$415.4K混合调味料、其他化学制剂
Oleo Fats Inc.菲律宾25$262.6K精制椰子油、工业脂肪酸
Soy Products (M) Sdn. Bhd.马来西亚35$217.2K混合调味料、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 762)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29动植物着色料BIOCON del Perú S.A.C.秘鲁$35.4K
2026-07-28改性淀粉SOY PRODUCTS (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$2.4K
2026-07-28改性淀粉SOY PRODUCTS (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$8.7K
2026-07-28其他化学制剂LINACO INGREDIENTS SDN BHD马来西亚$1
2026-07-28藻酸聚合物Kimica Corporation日本$2.6K
2026-07-28改性淀粉SOY PRODUCTS (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$1.8K
2026-07-28其他食品制剂LINACO INGREDIENTS SDN BHD马来西亚$3
2026-07-28其他化学制剂LINACO INGREDIENTS SDN BHD马来西亚$1
2026-07-27食品香料Lay Gewuerze GmbH德国$9.4K
2026-07-27混合调味料Lay Gewuerze GmbH德国$2.6K

相关企业 · 同类产品

Anphachem Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →