Wonderful Foods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 702 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thực phẩm Vạn Đắc Phúc
519
进口笔数
702
出口笔数
$12.73M
进口金额
$15.63M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
63
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800006258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDP8HAT |
| 成立日期 | 2007-11-14 |
| 联系地址 | Xã Cẩm Phúc, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM VẠN ĐẮC PHÚC |
| 企业英文名称 | WONDERFUL FOODS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phúc B, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0119 - Trồng cây hàng năm khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +842203546999 |
| 邮箱 | wonderfulfoodstw@gmail.com |
| 传真 | +842203546889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 311.52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 170114 | 原蔗糖 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 200830 | 加工柑橘水果 |
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 200880 | 加工草莓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 268 | $6.66M |
| 中国台湾 | 223 | $3.18M |
| 泰国 | 49 | $1.41M |
| 美国 | 22 | $726.0K |
| 加拿大 | 13 | $413.2K |
| 新加坡 | 35 | $134.5K |
| 韩国 | 19 | $133.5K |
| 日本 | 22 | $39.1K |
| 西班牙 | 8 | $15.7K |
| 以色列 | 7 | $6.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 321 | $7.33M |
| 日本 | 65 | $2.08M |
| 马来西亚 | 88 | $1.47M |
| 越南 | 41 | $896.3K |
| 德国 | 12 | $651.2K |
| 美国 | 35 | $527.7K |
| 韩国 | 29 | $497.8K |
| 中国香港 | 18 | $403.2K |
| 新加坡 | 6 | $108.5K |
| 加拿大 | 10 | $108.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maxwing Ltd. | 中国 | 105 | $3.44M | 铁钢罐<50升、其他冷冻水果坚果 |
| TAISHAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 194 | $2.90M | 食品香料、塑料包装箱 |
| Sanguan Wongse Starch Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $494.1K | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| Maxwing Ltd. | 中国 | 17 | $455.2K | 铁钢罐<50升 |
| Fujian Fuzhen Metal Packaging Co., Ltd. | 中国 | 22 | $338.0K | 铁钢罐<50升、贱金属盖 |
| Taishan International Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $269.1K | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| HO SONG FOOD-BIOTECH CO.,LTD | 中国台湾 | 18 | $253.8K | 食品香料、塑料包装箱 |
| Taishan International Co., Ltd. | 中国 | 19 | $217.8K | 塑料包装箱、食品香料 |
| Taishan International Co., Ltd. | 新加坡 | 22 | $55.8K | 食品香料 |
| Taishan International Co., Ltd. | 中国 | 30 | $47.0K | 含氧氨基化合物、其他含氧杂环化合物 |
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 28. RICH CIRCLE .LTD | 中国台湾 | 257 | $5.27M | 其他蔬菜制品、混合调味料 |
| Taiwan Kagome Co., Ltd. | 越南 | 25 | $1.40M | 保藏番茄 |
| Bubble King Int'l Ltd. | 马来西亚 | 53 | $1.31M | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| Horng Yeang Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 24 | $1.02M | 坚果及种子 |
| 28. RICH CIRCLE. LTD | 26 | $537.6K | 其他蔬菜制品、其他加工水果 | |
| Drink Link Co., Ltd. | 日本 | 25 | $515.8K | 其他加工水果、其他食品制剂 |
| 28 Rich Circle Ltd | 韩国 | 20 | $471.9K | 其他加工水果、加工柑橘水果 |
| Shun Te Chang Marketing Co., Ltd. | 越南 | 31 | $421.6K | 酱油 |
| WONDER FOOD CO LTD | 中国台湾 | 21 | $393.3K | 混合调味料、酱油 |
| 28 Rich Circle Ltd | 马来西亚 | 25 | $107.9K | 其他加工水果、加工桃及油桃 |
近期贸易明细
进口(共 519)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 食品香料 | TAISHAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $9.5K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | TAISHAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $9.5K |
| 2026-04-25 | 其他化学制剂 | TAISHAN INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $576 |
| 2026-04-25 | 其他化学制剂 | TAISHAN INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $576 |
| 2026-04-25 | 食品香料 | TAISHAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $500 |
| 2026-04-25 | 食品香料 | TAISHAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $900 |
| 2026-04-25 | 食品香料 | TAISHAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $15.0K |
| 2026-04-25 | 食品香料 | TAISHAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $5.9K |
| 2026-04-25 | 非种用大豆 | FLAI TRADING INC | 加拿大 | $17.0K |
| 2026-04-25 | 食品香料 | TAISHAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $500 |
出口(共 702)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | BUBBLE KING INT' LTD. | — | $840 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | BUBBLE KING INT' LTD. | — | $2.4K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | BUBBLE KING INT' LTD. | — | $135 |
| 2026-04-29 | 谷物制品 | BUBBLE KING INT' LTD. | — | $100 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | BUBBLE KING INT' LTD. | — | $720 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | BUBBLE KING INT' LTD. | — | $300 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | BUBBLE KING INT' LTD. | — | $200 |
| 2026-04-29 | 其他蔬菜制品 | 28. RICH CIRCLE. LTD | — | $3.3K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | BUBBLE KING INT' LTD. | — | $120 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | BUBBLE KING INT' LTD. | — | $100 |