Wonderful Foods Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 702 笔 · 主营 其他加工水果

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thực phẩm Vạn Đắc Phúc

519
进口笔数
702
出口笔数
$12.73M
进口金额
$15.63M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
63
供应商数
52
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.3K · 3 笔出口 $57.6K · 3 笔2023-09进口 $221.3K · 10 笔出口 $246.2K · 12 笔2023-10进口 $201.8K · 12 笔出口 $379.1K · 17 笔2023-11进口 $339.6K · 16 笔出口 $249.2K · 15 笔2023-12进口 $346.9K · 15 笔出口 $309.2K · 15 笔2024-01进口 $398.6K · 19 笔出口 $585.4K · 28 笔2024-02进口 $130.8K · 6 笔出口 $315.7K · 13 笔2024-03进口 $229.2K · 13 笔出口 $307.5K · 18 笔2024-04进口 $167.7K · 6 笔出口 $468.9K · 24 笔2024-05进口 $422.0K · 17 笔出口 $391.2K · 15 笔2024-06进口 $430.2K · 15 笔出口 $385.1K · 20 笔2024-07进口 $345.8K · 15 笔出口 $650.1K · 29 笔2024-08进口 $547.1K · 15 笔出口 $582.4K · 24 笔2024-09进口 $335.0K · 15 笔出口 $320.6K · 16 笔2024-10进口 $135.4K · 8 笔出口 $390.9K · 16 笔2024-11进口 $247.0K · 11 笔出口 $343.0K · 16 笔2024-12进口 $114.4K · 7 笔出口 $422.5K · 22 笔2025-01进口 $285.0K · 14 笔出口 $403.8K · 16 笔2025-02进口 $224.5K · 9 笔出口 $354.1K · 19 笔2025-03进口 $410.4K · 18 笔出口 $418.2K · 23 笔2025-04进口 $190.2K · 10 笔出口 $461.6K · 18 笔2025-05进口 $198.9K · 9 笔出口 $410.1K · 24 笔2025-06进口 $341.8K · 14 笔出口 $446.5K · 15 笔2025-07进口 $338.7K · 11 笔出口 $550.1K · 24 笔2025-08进口 $361.7K · 17 笔出口 $259.5K · 10 笔2025-09进口 $394.7K · 18 笔出口 $371.5K · 14 笔2025-10进口 $373.0K · 12 笔出口 $414.4K · 18 笔2025-11进口 $394.5K · 15 笔出口 $199.8K · 9 笔2025-12进口 $187.7K · 9 笔出口 $400.1K · 17 笔2026-01进口 $357.5K · 14 笔出口 $444.8K · 17 笔2026-02进口 $171.0K · 8 笔出口 $508.7K · 19 笔2026-03进口 $380.8K · 13 笔出口 $689.3K · 24 笔2026-04进口 $1.15M · 21 笔出口 $672.2K · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.3K · 3 笔出口 $57.6K · 3 笔2023-09进口 $221.3K · 10 笔出口 $246.2K · 12 笔2023-10进口 $201.8K · 12 笔出口 $379.1K · 17 笔2023-11进口 $339.6K · 16 笔出口 $249.2K · 15 笔2023-12进口 $346.9K · 15 笔出口 $309.2K · 15 笔2024-01进口 $398.6K · 19 笔出口 $585.4K · 28 笔2024-02进口 $130.8K · 6 笔出口 $315.7K · 13 笔2024-03进口 $229.2K · 13 笔出口 $307.5K · 18 笔2024-04进口 $167.7K · 6 笔出口 $468.9K · 24 笔2024-05进口 $422.0K · 17 笔出口 $391.2K · 15 笔2024-06进口 $430.2K · 15 笔出口 $385.1K · 20 笔2024-07进口 $345.8K · 15 笔出口 $650.1K · 29 笔2024-08进口 $547.1K · 15 笔出口 $582.4K · 24 笔2024-09进口 $335.0K · 15 笔出口 $320.6K · 16 笔2024-10进口 $135.4K · 8 笔出口 $390.9K · 16 笔2024-11进口 $247.0K · 11 笔出口 $343.0K · 16 笔2024-12进口 $114.4K · 7 笔出口 $422.5K · 22 笔2025-01进口 $285.0K · 14 笔出口 $403.8K · 16 笔2025-02进口 $224.5K · 9 笔出口 $354.1K · 19 笔2025-03进口 $410.4K · 18 笔出口 $418.2K · 23 笔2025-04进口 $190.2K · 10 笔出口 $461.6K · 18 笔2025-05进口 $198.9K · 9 笔出口 $410.1K · 24 笔2025-06进口 $341.8K · 14 笔出口 $446.5K · 15 笔2025-07进口 $338.7K · 11 笔出口 $550.1K · 24 笔2025-08进口 $361.7K · 17 笔出口 $259.5K · 10 笔2025-09进口 $394.7K · 18 笔出口 $371.5K · 14 笔2025-10进口 $373.0K · 12 笔出口 $414.4K · 18 笔2025-11进口 $394.5K · 15 笔出口 $199.8K · 9 笔2025-12进口 $187.7K · 9 笔出口 $400.1K · 17 笔2026-01进口 $357.5K · 14 笔出口 $444.8K · 17 笔2026-02进口 $171.0K · 8 笔出口 $508.7K · 19 笔2026-03进口 $380.8K · 13 笔出口 $689.3K · 24 笔2026-04进口 $1.15M · 21 笔出口 $672.2K · 29 笔

工商档案

企业注册号0800006258
企查查编码QVNKDP8HAT
成立日期2007-11-14
联系地址Xã Cẩm Phúc, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM VẠN ĐẮC PHÚC
企业英文名称WONDERFUL FOODS CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phúc B, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0119 - Trồng cây hàng năm khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô
电话+842203546999
邮箱wonderfulfoodstw@gmail.com
传真+842203546889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本311.52亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
392310塑料包装箱
731021铁钢罐<50升
392330塑料容器
120190非种用大豆
110814木薯淀粉
392350塑料封口件
170114原蔗糖
081190其他冷冻水果坚果
392321聚乙烯袋

出口

HS 编码产品
200899其他加工水果
200599其他蔬菜制品
210690其他食品制剂
200870加工桃及油桃
200830加工柑橘水果
210310酱油
210390混合调味料
200799其他果仁制品
200820加工菠萝
200880加工草莓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国268$6.66M
中国台湾223$3.18M
泰国49$1.41M
美国22$726.0K
加拿大13$413.2K
新加坡35$134.5K
韩国19$133.5K
日本22$39.1K
西班牙8$15.7K
以色列7$6.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾321$7.33M
日本65$2.08M
马来西亚88$1.47M
越南41$896.3K
德国12$651.2K
美国35$527.7K
韩国29$497.8K
中国香港18$403.2K
新加坡6$108.5K
加拿大10$108.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maxwing Ltd.中国105$3.44M铁钢罐<50升、其他冷冻水果坚果
TAISHAN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾194$2.90M食品香料、塑料包装箱
Sanguan Wongse Starch Co., Ltd.泰国20$494.1K改性淀粉、木薯淀粉
Maxwing Ltd.中国17$455.2K铁钢罐<50升
Fujian Fuzhen Metal Packaging Co., Ltd.中国22$338.0K铁钢罐<50升、贱金属盖
Taishan International Co., Ltd.泰国15$269.1K改性淀粉、木薯淀粉
HO SONG FOOD-BIOTECH CO.,LTD中国台湾18$253.8K食品香料、塑料包装箱
Taishan International Co., Ltd.中国19$217.8K塑料包装箱、食品香料
Taishan International Co., Ltd.新加坡22$55.8K食品香料
Taishan International Co., Ltd.中国30$47.0K含氧氨基化合物、其他含氧杂环化合物

下游采购商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
28. RICH CIRCLE .LTD中国台湾257$5.27M其他蔬菜制品、混合调味料
Taiwan Kagome Co., Ltd.越南25$1.40M保藏番茄
Bubble King Int'l Ltd.马来西亚53$1.31M其他食品制剂、其他加工水果
Horng Yeang Enterprise Co., Ltd.越南24$1.02M坚果及种子
28. RICH CIRCLE. LTD26$537.6K其他蔬菜制品、其他加工水果
Drink Link Co., Ltd.日本25$515.8K其他加工水果、其他食品制剂
28 Rich Circle Ltd韩国20$471.9K其他加工水果、加工柑橘水果
Shun Te Chang Marketing Co., Ltd.越南31$421.6K酱油
WONDER FOOD CO LTD中国台湾21$393.3K混合调味料、酱油
28 Rich Circle Ltd马来西亚25$107.9K其他加工水果、加工桃及油桃

近期贸易明细

进口(共 519)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28食品香料TAISHAN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$9.5K
2026-04-28食品香料TAISHAN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$9.5K
2026-04-25其他化学制剂TAISHAN INTERNATIONAL CO LTD韩国$576
2026-04-25其他化学制剂TAISHAN INTERNATIONAL CO LTD韩国$576
2026-04-25食品香料TAISHAN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$500
2026-04-25食品香料TAISHAN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$900
2026-04-25食品香料TAISHAN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$15.0K
2026-04-25食品香料TAISHAN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$5.9K
2026-04-25非种用大豆FLAI TRADING INC加拿大$17.0K
2026-04-25食品香料TAISHAN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$500

出口(共 702)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他食品制剂BUBBLE KING INT' LTD.—$840
2026-04-29其他食品制剂BUBBLE KING INT' LTD.—$2.4K
2026-04-29其他加工水果BUBBLE KING INT' LTD.—$135
2026-04-29谷物制品BUBBLE KING INT' LTD.—$100
2026-04-29其他食品制剂BUBBLE KING INT' LTD.—$720
2026-04-29其他食品制剂BUBBLE KING INT' LTD.—$300
2026-04-29其他食品制剂BUBBLE KING INT' LTD.—$200
2026-04-29其他蔬菜制品28. RICH CIRCLE. LTD—$3.3K
2026-04-29其他食品制剂BUBBLE KING INT' LTD.—$120
2026-04-29其他食品制剂BUBBLE KING INT' LTD.—$100

相关企业 · 同类产品

Wonderful Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →