Tam Long Craft Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 193 笔 · 主营 木制座椅

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Một Thành Viên Mỹ Nghệ Tam Long

55
进口笔数
193
出口笔数
$378.7K
进口金额
$2.45M
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-07-16
最近出口
6
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $250.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2023-10进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $37.5K · 2 笔2023-12进口 $216 · 1 笔出口 $27.6K · 3 笔2024-01进口 $203 · 3 笔出口 $56.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 2 笔2024-03进口 $41 · 1 笔出口 $84.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $135 · 3 笔出口 $76.8K · 3 笔2024-09进口 $54 · 1 笔出口 $60.5K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 5 笔2024-12进口 $47 · 1 笔出口 $75.0K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-03进口 $45 · 1 笔出口 $63.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 7 笔2025-05进口 $295 · 5 笔出口 $25.4K · 2 笔2025-06进口 $50 · 1 笔出口 $93.0K · 6 笔2025-07进口 $63 · 1 笔出口 $37.1K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 4 笔2025-09进口 $639 · 5 笔出口 $51.1K · 5 笔2025-10进口 $312 · 2 笔出口 $95.3K · 7 笔2025-11进口 $354 · 2 笔出口 $49.2K · 4 笔2025-12进口 $512 · 4 笔出口 $85.6K · 9 笔2026-01进口 $121.9K · 5 笔出口 $95.8K · 13 笔2026-02进口 $250.5K · 12 笔出口 $219.2K · 25 笔2026-03进口 $0 · 1 笔出口 $142.0K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2023-10进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $37.5K · 2 笔2023-12进口 $216 · 1 笔出口 $27.6K · 3 笔2024-01进口 $203 · 3 笔出口 $56.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 2 笔2024-03进口 $41 · 1 笔出口 $84.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $135 · 3 笔出口 $76.8K · 3 笔2024-09进口 $54 · 1 笔出口 $60.5K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 5 笔2024-12进口 $47 · 1 笔出口 $75.0K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-03进口 $45 · 1 笔出口 $63.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 7 笔2025-05进口 $295 · 5 笔出口 $25.4K · 2 笔2025-06进口 $50 · 1 笔出口 $93.0K · 6 笔2025-07进口 $63 · 1 笔出口 $37.1K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 4 笔2025-09进口 $639 · 5 笔出口 $51.1K · 5 笔2025-10进口 $312 · 2 笔出口 $95.3K · 7 笔2025-11进口 $354 · 2 笔出口 $49.2K · 4 笔2025-12进口 $512 · 4 笔出口 $85.6K · 9 笔2026-01进口 $121.9K · 5 笔出口 $95.8K · 13 笔2026-02进口 $250.5K · 12 笔出口 $219.2K · 25 笔2026-03进口 $0 · 1 笔出口 $142.0K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号0303698087
企查查编码QVNKYS181W
成立日期2007-12-07
联系地址68/36/79 Đường Bưng Ông Thoàn, Khu phố 1, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MỸ NGHỆ TAM LONG
企业英文名称Tam Long Craft Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址68/36/79 Đường Bưng Ông Thoàn, Khu phố 1, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话02836368292
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
392690其他塑料制品
491199其他印刷品

出口

HS 编码产品
940169木制座椅
460219植物纤维制品
940159藤柳座椅
940360其他木家具
940389藤柳家具
950300玩具模型
940161软垫木座椅
460212藤编篮筐
460290非植物编织品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度54$378.7K
中国1$55

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国177$2.14M
加拿大5$89.8K
越南10$81.5K
韩国5$71.3K
英国2$34.5K
荷兰2$19.4K
爱尔兰1$12.1K
马来西亚1$6.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度23$374.9K印刷标签、其他塑料制品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度18$2.2K印刷标签、未印刷标签
Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd.印度5$812印刷标签、其他纸制品
Fineline India Solutions Pvt. Ltd.印度6$547印刷标签、其他塑料制品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度2$181印刷标签、其他塑料制品
FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港1$55印刷标签、其他半导体介质

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ross Procurement Inc.美国29$607.4K其他塑料制品、棉制毛巾织物
Marshalls & Tjmaxx, An Affiliate Of The Tjx Companies Inc美国20$395.3K木制座椅
HomeGoods, An Affiliate Of The TJX Companies Inc.美国74$363.0K木制座椅、藤柳座椅
Ross Procurement, Inc.爱尔兰16$264.5K其他铝制品、植物纤维制品
Outlook Companies Inc美国13$199.2K木制座椅、植物纤维制品
Yaraghi LLC美国10$164.2K簇绒羊毛地毯、羊毛机织地毯
Stylecraft Home Collection, Inc.美国10$106.2K非办公金属家具、其他木家具
Winner Merchant International L.P.加拿大5$89.8K其他寝具、木衣架
Nabibooks Companies Inc.韩国5$71.3K玩具模型
TJX UK英国4$53.9K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03其他塑料制品FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$0
2026-02-26其他塑料制品Fineline India Id Solutions Private Ltd印度$0
2026-02-26印刷标签Fineline India Id Solutions Private Ltd印度$4.6K
2026-02-26印刷标签Fineline India Id Solutions Private Ltd印度$42.9K
2026-02-07其他塑料制品FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$17
2026-02-07印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$63
2026-02-07印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$31
2026-02-07印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$9
2026-02-07其他塑料制品FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$2
2026-02-07印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$263

出口(共 193)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16植物纤维制品美国$0
2026-06-29FREIGHT COLLECT SATALIA ROUND WATER HYACINTH STORAGE TABLES-2SET LANDRINE WATER HYACINTH COUNTER STOOLS-2PC SECHLOE ROUND STOOL - NATURAL ELSA ROUND STOOL - NATURAL RUBY ROUND STOOL - NATURALYARAGHI LLC美国$0
2026-06-09NAT WATER HYACINTH SWIVEL LOUNGE CHAIR WATER HYACINTH TABLE STORAGE BASKET IRON FRAME WITH PPC AND POLY RATTAN WOVEN CHAIR ACACIA WOODEN FRAME WITH WH AND PPC WOVEN STOOL ACACIA WOODEN TABLE WATER HYACINTH CABINET 6 DRAWERS WOODEN FRAME WITH WH AND PPC WOVEN CHAIR . AMS HBL#RWRD012600043006 SCAC CODE: RWRDB CONNECT SERVICES LLC美国$0
2026-04-28木制座椅ROSS PROCUREMENT, INC.,美国$15.2K
2026-04-28藤柳家具ROSS PROCUREMENT, INC.,美国$6.5K
2026-04-27木制座椅ROSS PROCUREMENT INC CO DRESS FOR L美国$0
2026-04-27木制座椅ROSS PROCUREMENT INC CO DRESS FOR L美国$0
2026-04-14藤柳座椅ROSS PROCUREMENT INC CO DRESS FOR L美国$0
2026-04-14藤柳座椅ROSS PROCUREMENT, INC.,美国$22.3K
2026-04-07其他木家具ROSS PROCUREMENT, INC.,美国$17.7K

相关企业 · 同类产品

Tam Long Craft Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →