Tam Long Craft Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 193 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Một Thành Viên Mỹ Nghệ Tam Long
55
进口笔数
193
出口笔数
$378.7K
进口金额
$2.45M
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-07-16
最近出口
6
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303698087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYS181W |
| 成立日期 | 2007-12-07 |
| 联系地址 | 68/36/79 Đường Bưng Ông Thoàn, Khu phố 1, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MỸ NGHỆ TAM LONG |
| 企业英文名称 | Tam Long Craft Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68/36/79 Đường Bưng Ông Thoàn, Khu phố 1, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 02836368292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 940159 | 藤柳座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460290 | 非植物编织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 54 | $378.7K |
| 中国 | 1 | $55 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 177 | $2.14M |
| 加拿大 | 5 | $89.8K |
| 越南 | 10 | $81.5K |
| 韩国 | 5 | $71.3K |
| 英国 | 2 | $34.5K |
| 荷兰 | 2 | $19.4K |
| 爱尔兰 | 1 | $12.1K |
| 马来西亚 | 1 | $6.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 23 | $374.9K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 18 | $2.2K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $812 | 印刷标签、其他纸制品 |
| Fineline India Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $547 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $181 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 1 | $55 | 印刷标签、其他半导体介质 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ross Procurement Inc. | 美国 | 29 | $607.4K | 其他塑料制品、棉制毛巾织物 |
| Marshalls & Tjmaxx, An Affiliate Of The Tjx Companies Inc | 美国 | 20 | $395.3K | 木制座椅 |
| HomeGoods, An Affiliate Of The TJX Companies Inc. | 美国 | 74 | $363.0K | 木制座椅、藤柳座椅 |
| Ross Procurement, Inc. | 爱尔兰 | 16 | $264.5K | 其他铝制品、植物纤维制品 |
| Outlook Companies Inc | 美国 | 13 | $199.2K | 木制座椅、植物纤维制品 |
| Yaraghi LLC | 美国 | 10 | $164.2K | 簇绒羊毛地毯、羊毛机织地毯 |
| Stylecraft Home Collection, Inc. | 美国 | 10 | $106.2K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Winner Merchant International L.P. | 加拿大 | 5 | $89.8K | 其他寝具、木衣架 |
| Nabibooks Companies Inc. | 韩国 | 5 | $71.3K | 玩具模型 |
| TJX UK | 英国 | 4 | $53.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他塑料制品 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $0 |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $0 |
| 2026-02-26 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $4.6K |
| 2026-02-26 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $42.9K |
| 2026-02-07 | 其他塑料制品 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $17 |
| 2026-02-07 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $63 |
| 2026-02-07 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $31 |
| 2026-02-07 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $9 |
| 2026-02-07 | 其他塑料制品 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $2 |
| 2026-02-07 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $263 |
出口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 植物纤维制品 | — | 美国 | $0 |
| 2026-06-29 | FREIGHT COLLECT SATALIA ROUND WATER HYACINTH STORAGE TABLES-2SET LANDRINE WATER HYACINTH COUNTER STOOLS-2PC SECHLOE ROUND STOOL - NATURAL ELSA ROUND STOOL - NATURAL RUBY ROUND STOOL - NATURAL | YARAGHI LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-09 | NAT WATER HYACINTH SWIVEL LOUNGE CHAIR WATER HYACINTH TABLE STORAGE BASKET IRON FRAME WITH PPC AND POLY RATTAN WOVEN CHAIR ACACIA WOODEN FRAME WITH WH AND PPC WOVEN STOOL ACACIA WOODEN TABLE WATER HYACINTH CABINET 6 DRAWERS WOODEN FRAME WITH WH AND PPC WOVEN CHAIR . AMS HBL#RWRD012600043006 SCAC CODE: RWRD | B CONNECT SERVICES LLC | 美国 | $0 |
| 2026-04-28 | 木制座椅 | ROSS PROCUREMENT, INC., | 美国 | $15.2K |
| 2026-04-28 | 藤柳家具 | ROSS PROCUREMENT, INC., | 美国 | $6.5K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | ROSS PROCUREMENT INC CO DRESS FOR L | 美国 | $0 |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | ROSS PROCUREMENT INC CO DRESS FOR L | 美国 | $0 |
| 2026-04-14 | 藤柳座椅 | ROSS PROCUREMENT INC CO DRESS FOR L | 美国 | $0 |
| 2026-04-14 | 藤柳座椅 | ROSS PROCUREMENT, INC., | 美国 | $22.3K |
| 2026-04-07 | 其他木家具 | ROSS PROCUREMENT, INC., | 美国 | $17.7K |