The Maker Service Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 199 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ THE MAKER
127
进口笔数
199
出口笔数
$289.3K
进口金额
$2.03M
出口金额
2025-12-17
最近进口
2025-11-19
最近出口
76
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314596753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7DFQ9N |
| 成立日期 | 2017-08-28 |
| 联系地址 | Số nhà 141/12 Khu Phố Tây, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THE MAKER |
| 企业英文名称 | THE MAKER SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5/215 tổ 4A, khu phố Hòa Lân 1, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 0909827914 |
| 邮箱 | themakerfurniture@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 521139 | 染色混纺棉布 |
| 580110 | 羊毛绒织物 |
| 540832 | 其他人造染色织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 30 | $107.5K |
| 意大利 | 18 | $47.2K |
| 中国 | 25 | $30.0K |
| 墨西哥 | 1 | $25.2K |
| 英国 | 6 | $13.5K |
| 加拿大 | 5 | $11.2K |
| 泰国 | 9 | $10.2K |
| 法国 | 9 | $10.0K |
| 土耳其 | 4 | $7.5K |
| 巴西 | 1 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 135 | $1.56M |
| 泰国 | 24 | $137.0K |
| 日本 | 9 | $129.5K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $50.0K |
| 英国 | 7 | $41.8K |
| 法国 | 8 | $34.7K |
| 越南 | 9 | $27.5K |
| 加拿大 | 6 | $21.9K |
| 马来西亚 | 3 | $18.5K |
| 荷兰 | 1 | $11.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| De Kercoet | 意大利 | 7 | $20.2K | 羊毛绒织物、加工牛马皮革 |
| Furniture Atelier Inc. | 加拿大 | 8 | $19.8K | 雪尼尔织物、其他乙烯聚合物 |
| Gruppo Mastrotto S.p.A. | 意大利 | 4 | $12.0K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| The Classic Chairs Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $10.2K | 非办公金属家具、雪尼尔织物 |
| Evan Ross & Co. | 美国 | 7 | $10.0K | 聚酯短纤机织物、加工牛马皮革 |
| Shaanxi Jinyou Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.0K | 冷轧不锈钢、热轧合金钢板 |
| Bunka Products | 日本 | 10 | $4.7K | 染色聚酯布、其他塑料制品 |
| De Kercoet | 法国 | 4 | $4.2K | 加工牛马皮革、棉混纺染色布 |
| Qingdao Delli Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $352 | 软垫木座椅、木制座椅 |
| The Maker Service Trading Production Co., Ltd. | 法国 | 3 | $23 | 重型无纺布、染色混纺棉布 |
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orange Global Products | 美国 | 32 | $382.9K | 金属框架软垫椅、其他木家具 |
| Furniture Atelier Inc. | 美国 | 32 | $373.9K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Sarl De Kercoet | 美国 | 14 | $290.1K | 金属框架软垫椅、藤柳家具 |
| The Classic Chairs Co., Ltd. | 泰国 | 25 | $143.2K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Bunka Products Co., Ltd. | 日本 | 6 | $99.3K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| EVAN ROSS & CO LLC | 美国 | 12 | $83.8K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| De Kercoet | 美国 | 4 | $78.8K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| b9136e1b305431290976cc7a4cdcb3df | 5 | $63.7K | ||
| RCUSA Holdings, Inc. | 美国 | 6 | $52.9K | 其他木家具、木制座椅 |
| Ergoing Group Ltd. | 美国 | 5 | $1.2K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 其他牛马皮革 | THE MAKER SERVICE TRADING PRODUCTION CO LTD | 加拿大 | $8 |
| 2025-12-17 | 其他牛马皮革 | THE MAKER SERVICE TRADING PRODUCTION CO LTD | 加拿大 | $259 |
| 2025-12-17 | 聚氯乙烯涂层布 | THE MAKER SERVICE TRADING PRODUCTION CO LTD | 泰国 | $0 |
| 2025-12-17 | 聚氨酯纺织物 | THE MAKER SERVICE TRADING PRODUCTION CO LTD | 法国 | $1 |
| 2025-12-17 | 其他牛马皮革 | THE MAKER SERVICE TRADING PRODUCTION CO LTD | 加拿大 | $3 |
| 2025-12-17 | 聚氯乙烯涂层布 | THE MAKER SERVICE TRADING PRODUCTION CO LTD | 智利 | $1 |
| 2025-12-17 | 其他牛马皮革 | THE MAKER SERVICE TRADING PRODUCTION CO LTD | 意大利 | $43 |
| 2025-12-17 | 染色化棉混纺布 | THE MAKER SERVICE TRADING PRODUCTION CO LTD | 法国 | $0 |
| 2025-12-17 | 棉混纺染色布 | THE MAKER SERVICE TRADING PRODUCTION CO LTD | 葡萄牙 | $2 |
| 2025-12-17 | 染色化棉混纺布 | THE MAKER SERVICE TRADING PRODUCTION CO LTD | 法国 | $13 |
出口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 加工牛马皮革 | DE KERCOET | 越南 | $64 |
| 2025-11-19 | 加工牛马皮革 | DE KERCOET | 越南 | $248 |
| 2025-11-19 | 聚酯短纤织物 | SJ PARALLEL LLC HOUSE OF LEON | 越南 | $657 |
| 2025-11-19 | 棉混纺染色布 | DE KERCOET | 越南 | $102 |
| 2025-11-19 | 染色合成针织布 | DE KERCOET | 越南 | $162 |
| 2025-11-19 | 其他牛马皮革 | SJ PARALLEL LLC HOUSE OF LEON | 越南 | $13 |
| 2025-11-19 | 其他加工毛皮 | SJ PARALLEL LLC HOUSE OF LEON | 越南 | $5.0K |
| 2025-11-19 | 其他加工毛皮 | SJ PARALLEL LLC HOUSE OF LEON | 越南 | $4.9K |
| 2025-11-19 | 聚酯短纤织物 | DE KERCOET | 越南 | $600 |
| 2025-11-19 | 加工牛马皮革 | DE KERCOET | 越南 | $106 |