VST Electrical & Mechanical Installation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 铜绕组线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP ĐIệN Và Cơ KHí VST
2
进口笔数
17
出口笔数
$2.9K
进口金额
$86.6K
出口金额
2026-01-12
最近进口
2026-01-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502373346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN945VMJF |
| 成立日期 | 2018-09-06 |
| 联系地址 | Lô BT 1-6, Khu ATA, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP ĐIỆN VÀ CƠ KHÍ VST |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, Khu Phố Suối Nhum, Phường Tân Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0978436312 |
| 邮箱 | infor.vst@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $86.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prolific Heating International Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $2.9K | 电热电阻器、液体气体测量仪 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $63.9K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| 8028bcdc595ca12ea8394ca6e2ab6f2c | 4 | $22.7K |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 电热电阻器 | PROLIFIC HEATING INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2025-03-12 | 电热电阻器 | PROLIFIC HEATING INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $1.4K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 非LED电灯装置 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-01-27 | 其他钢铁结构体 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-01-27 | 电器装置零件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $828 |
| 2026-01-27 | 高压继电器 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-01-27 | 其他钢铁链 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-01-27 | 自粘塑料卷 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-01-27 | 非LED电灯装置 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-01-27 | 不锈钢焊管 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $360 |
| 2026-01-27 | LED照明装置 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |