Hoang Phi Electrical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN HOàNG PHI

13
进口笔数
0
出口笔数
$211.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105933691
企查查编码QVNM9QP913
成立日期2012-07-03
联系地址Số nhà 266, phố Vân Trì, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN HOÀNG PHI
企业英文名称HOANG PHI ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 266, phố Vân Trì, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话+84904600816
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
761490铝制线缆带
854690非玻陶绝缘体
731815钢铁螺钉螺栓
854470绝缘电线

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$211.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai XRUI Communication Equipment Co., Ltd.中国4$111.0K其他铝制品、其他钢铁制品
Gulifa Group Co., Ltd.中国2$28.9K其他铝制品、其他钢铁制品
Victory Electric Power Equipment Co., Ltd.中国2$23.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Guilin South Asia Power Equipment Co., Ltd.中国2$22.8K其他铝制品、其他电路开关装置
Guangzhou MPC Power International Co., Ltd.中国1$17.2K非玻陶绝缘体、初级硅氧烷
EC Insulator Jiangxi Co., Ltd.中国1$5.0K非玻陶绝缘体、高压熔断器
Zhejiang Golden Phoenix Power Technology Co., Ltd.中国1$3.1K塑料棒材及型材、非玻陶绝缘体

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30绝缘电线SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD中国$2.1K
2025-12-30绝缘电线SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD中国$1.1K
2025-12-30其他电路开关装置SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD中国$390
2025-12-30其他铝制品SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD中国$590
2025-12-30其他钢铁制品SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD中国$1.7K
2025-12-30绝缘电线SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD中国$1.7K
2025-12-30其他钢铁制品SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD中国$1.2K
2025-12-30其他电路开关装置SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD中国$156
2025-12-30其他铝制品SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD中国$257
2025-12-30绝缘电线SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD中国$689

相关企业 · 同类产品

Hoang Phi Electrical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →