Hoang Phi Electrical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN HOàNG PHI
13
进口笔数
0
出口笔数
$211.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105933691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9QP913 |
| 成立日期 | 2012-07-03 |
| 联系地址 | Số nhà 266, phố Vân Trì, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN HOÀNG PHI |
| 企业英文名称 | HOANG PHI ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 266, phố Vân Trì, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84904600816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 761490 | 铝制线缆带 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $211.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai XRUI Communication Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $111.0K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Gulifa Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Victory Electric Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Guilin South Asia Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.8K | 其他铝制品、其他电路开关装置 |
| Guangzhou MPC Power International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | 非玻陶绝缘体、初级硅氧烷 |
| EC Insulator Jiangxi Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 非玻陶绝缘体、高压熔断器 |
| Zhejiang Golden Phoenix Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 塑料棒材及型材、非玻陶绝缘体 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 绝缘电线 | SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-30 | 绝缘电线 | SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-30 | 其他电路开关装置 | SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $390 |
| 2025-12-30 | 其他铝制品 | SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $590 |
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-30 | 绝缘电线 | SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-30 | 其他电路开关装置 | SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $156 |
| 2025-12-30 | 其他铝制品 | SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $257 |
| 2025-12-30 | 绝缘电线 | SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $689 |