HITECH MOULD CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Hitech Mould
- 邮箱1
6
进口笔数
6
出口笔数
$61.0K
进口金额
$40.4K
出口金额
2025-07-30
最近进口
2025-04-25
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600693792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN057EB16 |
| 成立日期 | 2004-09-28 |
| 联系地址 | Lô số 412, Đường 13, Khu Công nghiệp Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HITECH MOULD |
| 企业英文名称 | HITECH MOULD CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 412, Đường 13, Khu Công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã HS là 3403, 8205, 8207, 8409, 8419, 8459, 8460, 8462, 8463, 8487, 8466, 8420, 8482, 7616 theo quy định của pháp luật Việt Nam. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Amata; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842518899693 |
| 邮箱 | phuong@hitechmould.com |
| 传真 | +842518899694 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 148.425亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 903110 | 平衡机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $50.0K |
| 中国 | 1 | $11.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $25.4K |
| 韩国 | 1 | $15.0K |
| 肯尼亚 | 1 | $26 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woo Su Engineering | 韩国 | 1 | $22.5K | 机床零件及夹具 |
| HYOSUNG ENGINEERING | 韩国 | 1 | $21.7K | 橡塑模具 |
| HANGZHOU JIZHI MECHATRONIC CO LTD | 中国 | 1 | $11.1K | 平衡机、金属加工机刀 |
| Dr Spindle | 韩国 | 1 | $5.2K | 传动轴及曲柄 |
| 87c4e224cde9a2acc76eb243f5d9152f | 1 | $536 | ||
| JONG HUYN AN | 韩国 | 1 | $73 | 阀门龙头 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiya Alumi Co., Ltd. | 日本 | 4 | $25.4K | 铝制家用器具、其他塑料制品 |
| Dr Spindle | 韩国 | 1 | $15.0K | 传动轴及曲柄 |
| KRONA PLASTICS LTD | 阿联酋 | 1 | $26 | 油漆颜料、高密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 阀门龙头 | JONG HUYN AN | 韩国 | $73 |
| 2025-07-02 | 机床零件及夹具 | WOO SU ENGINEERING | 韩国 | $13.2K |
| 2025-07-02 | 机床零件及夹具 | WOO SU ENGINEERING | 韩国 | $9.3K |
| 2025-03-18 | 传动轴及曲柄 | DR SPINDLE | 韩国 | $5.2K |
| 2024-12-23 | 平衡机 | HANGZHOU JIZHI MECHATRONIC CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2024-02-01 | 橡塑模具 | HYOSUNG ENGINEERING | 韩国 | $5.0K |
| 2024-02-01 | 橡塑模具 | HYOSUNG ENGINEERING | 韩国 | $16.6K |
| 2023-06-08 | 非数控钻床 | — | 韩国 | $536 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 传动轴及曲柄 | Dr Spindle | 韩国 | $15.0K |
| 2025-04-25 | 其他塑料制品 | DAIYA ALUMI CO LTD | 日本 | $4.2K |
| 2025-04-25 | 其他塑料制品 | DAIYA ALUMI CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-04-25 | 其他塑料制品 | DAIYA ALUMI CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2025-03-25 | 其他塑料制品 | DAIYA ALUMI CO LTD | 日本 | $5.2K |
| 2025-02-13 | 传动轴及曲柄 | DR SPINDLE | 韩国 | $15.0K |
| 2024-09-06 | 其他塑料制品 | DAIYA ALUMI CO LTD | 日本 | $990 |
| 2024-09-06 | 其他塑料制品 | DAIYA ALUMI CO LTD | 日本 | $4.3K |
| 2024-04-21 | 可互换金属模具 | KRONA PLASTICS LTD | 肯尼亚 | $22 |
| 2024-04-21 | 油漆颜料 | KRONA PLASTICS LTD | 肯尼亚 | $4 |