Fuyong Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FUYONG CHEMICAL
4
进口笔数
0
出口笔数
$38.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702590274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DVSQHT |
| 成立日期 | 2017-08-10 |
| 联系地址 | Lô L6, Đường D4, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Uyên Hưng, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUYONG CHEMICAL |
| 企业英文名称 | FUYONG CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô L6, Đường D4, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0906526314 |
| 邮箱 | fuyong1vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 452亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $38.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK WAN YANG TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $28.3K | 氧化铝、其他钢铁制品 |
| Jinhuaxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.7K | 家具配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 气体过滤机械 | JINHUAXIN TRADING CO LTD | 中国 | $21 |
| 2024-08-30 | 喷枪 | JINHUAXIN TRADING CO LTD | 中国 | $464 |
| 2024-08-30 | 其他钢铁结构体 | JINHUAXIN TRADING CO LTD | 中国 | $42 |
| 2024-08-30 | 其他塑料建材 | JINHUAXIN TRADING CO LTD | 中国 | $18 |
| 2024-08-30 | 其他塑料制品 | JINHUAXIN TRADING CO LTD | 中国 | $7 |
| 2024-08-30 | 其他功能机器 | JINHUAXIN TRADING CO LTD | 中国 | $270 |
| 2024-08-30 | 其他风扇 | JINHUAXIN TRADING CO LTD | 中国 | $171 |
| 2024-08-30 | 其他钢铁管件 | JINHUAXIN TRADING CO LTD | 中国 | $11 |
| 2024-08-30 | 高压控制板 | JINHUAXIN TRADING CO LTD | 中国 | $86 |
| 2024-08-30 | 喷枪 | JINHUAXIN TRADING CO LTD | 中国 | $286 |