TCBIO Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 221 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TCBIO VIệT NAM
221
进口笔数
1
出口笔数
$2.36M
进口金额
$4.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-11-21
最近出口
41
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109989737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TU1PGR |
| 成立日期 | 2022-05-09 |
| 联系地址 | số nhà X6-1, Khu B, Tập thể Đại học Mỏ Địa chất, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TCBIO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TCBIO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số nhà X6-1, Khu B, Tập thể Đại học Mỏ Địa chất, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84396794597 |
| 邮箱 | trinhxuancanh94@gmail.com |
| 官网 | tcbiovn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 382100 | 培养基 |
| 640220 | 插销组装胶鞋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 198 | $2.30M |
| 美国 | 16 | $49.5K |
| 土耳其 | 4 | $10.3K |
| 英国 | 1 | $1.7K |
| 瑞士 | 1 | $613 |
| 日本 | 1 | $280 |
| 韩国 | 1 | $208 |
| 中国香港 | 1 | $168 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NanodigmBio (Nanjing) Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.02M | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| NanodigmBio Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $538.6K | 其他诊断试剂、静止变流器 |
| Guangzhou Hybrbio Medicine Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $282.7K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Jiangsu Macro & Micro Test Med Tech Co., Ltd. | 中国 | 29 | $143.2K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Sansure Biotech Inc. | 中国 | 27 | $136.4K | 诊断试剂、其他塑料制品 |
| Daan Gene Co., Ltd. | 中国 | 19 | $45.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Surefire Biosciences LLC | 美国 | 13 | $34.0K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Chongqing New World Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $25.4K | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
| Suzhou VDOBiotech Co., Ltd. | 中国 | 11 | $12.4K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| DAAN GENE CO LTD | 中国香港 | 12 | $2.1K | 其他塑料制品、诊断试剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Macro & Micro Test Med Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | JIANGSU MACRO & MICRO TEST MED TECH CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | JIANGSU MACRO & MICRO TEST MED TECH CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 诊断试剂 | JIANGSU MACRO & MICRO TEST MED TECH CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | JIANGSU MACRO & MICRO TEST MED TECH CO LTD | 中国 | $248 |
| 2026-04-21 | 诊断试剂 | JIANGSU MACRO & MICRO TEST MED TECH CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 诊断试剂 | JIANGSU MACRO & MICRO TEST MED TECH CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-21 | 诊断试剂 | JIANGSU MACRO & MICRO TEST MED TECH CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | JIANGSU MACRO & MICRO TEST MED TECH CO LTD | 中国 | $248 |
| 2026-04-20 | 塑料容器 | JIANGSU MACRO & MICRO TEST MED TECH CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-20 | 塑料容器 | JIANGSU MACRO & MICRO TEST MED TECH CO LTD | 中国 | $150 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 分析仪器 | JIANGSU MACRO & MICRO TEST MED TECH CO LTD | 中国 | $4.5K |