HAI AN CONTAINER TRANSPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 贱金属盖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI CONTAINER HảI AN
3
进口笔数
1
出口笔数
$34
进口金额
$2.2K
出口金额
2025-11-19
最近进口
2025-09-04
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201655535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU694X4X |
| 成立日期 | 2015-11-13 |
| 联系地址 | Tầng 5, toà nhà Hải An, Km 2 đường Đình Vũ, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI CONTAINER HẢI AN |
| 企业英文名称 | HAI AN CONTAINER TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, toà nhà Hải An, Km 2 đường Đình Vũ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842258830308 |
| 邮箱 | operations@haiants.vn |
| 传真 | +842258830309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $33 |
| 越南 | 1 | $1 |
| 中国 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT MERATUS LINE | 印度尼西亚 | 1 | $33 | 其他钢铁非螺纹件、贱金属盖 |
| SEALEAD DENIZCILIK | 越南 | 1 | $1 | 非轻质石油 |
| PT MERATUS LINE | 中国 | 1 | $0 | 贱金属盖 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Everllence Filial Of Everllence Se Germany | 丹麦 | 1 | $2.2K | 其他钢铁管件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 贱金属盖 | PT MERATUS LINE | 中国 | $0 |
| 2025-11-05 | 非轻质石油 | SEALEAD DENIZCILIK | 越南 | $1 |
| 2025-07-21 | 贱金属盖 | PT MERATUS LINE | 印度尼西亚 | $33 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 钢铁螺钉螺栓 | Everllence Filial Of Everllence Se Germany | 丹麦 | $242 |
| 2025-09-04 | 滑轮飞轮 | EVERLLENCE FILIAL AF EVERLLENCE SE TYSKLAND | 丹麦 | $1.9K |