5 Doan Hung Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他针叶木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần 19/5 Đoan Hùng
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$510.8K
出口金额
—
最近进口
2025-04-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600248623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQD5RQFE |
| 成立日期 | 2001-06-04 |
| 联系地址 | Khu hành chính Thọ Sơn, Thị Trấn Đoan Hùng, Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN 19/5 ĐOAN HÙNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu hành chính Thọ Sơn, Xã Đoan Hùng, Phú Thọ |
| 经营范围 | Thiết kế, chế tạo, lắp đặt kết cấu thép nhà xưởng công nghiệp, thiết bị nâng hạ có tải trọng nhở hơn hoặc bằng 20 tấn; Sản xuất, kinh doanh vật liệu xây dựng; Khai thác, kinh doanh, chế biến gỗ và lâm sản(trừ loại nhà nước cấm); Chuẩn bị mặt bằng công trình xây dựng; Xây dựng các công trình dân dụng, giao thông, công nghiệp, thủy lợi; Lắp đặt trang thiết bị công trình xây dựng; Dịch vụ vật tư kỹ thuật và đời sống. Dịch vụ vật tư kỹ thuật và đời sống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84210388025 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 26 | $510.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shyang Shing Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 26 | $510.8K | 6mm以上木材、非针叶木LVL |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 其他针叶木胶合板 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $8.1K |
| 2025-04-08 | 其他针叶木胶合板 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $12.0K |
| 2025-01-10 | 其他针叶木胶合板 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $13.6K |
| 2025-01-10 | 其他针叶木胶合板 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2024-11-27 | 其他针叶木胶合板 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2024-11-27 | 其他针叶木胶合板 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $10.4K |
| 2024-09-20 | 其他针叶木胶合板 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $8.5K |
| 2024-09-20 | 其他针叶木胶合板 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $10.5K |
| 2024-08-19 | 其他针叶木胶合板 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $10.3K |
| 2024-08-19 | 其他针叶木胶合板 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $8.5K |