FAS Vietnam Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 铜螺纹紧固件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ FAS VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$46.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108209279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEHX3X2G |
| 成立日期 | 2018-04-02 |
| 联系地址 | Nhà 38 ngõ 41/27 phố Vọng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ FAS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FAS VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 2A ngõ 121 Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02432202136 |
| 邮箱 | ketoan.vinfas@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $37.7K |
| 斯洛文尼亚 | 4 | $8.4K |
| 德国 | 1 | $158 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Micro Innovation Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.4K | 固态存储设备、8471机器零件 |
| EKWB d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 4 | $14.3K | 铜合金管件、8471机器零件 |
| ARCTIC (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $4.8K | 8471机器零件、其他风扇 |
| EKWB d.o.o. | 中国 | 2 | $1.7K | 防冻制剂、其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 其他化学制剂 | ARCTIC (HK) LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-11-12 | 其他化学制剂 | ARCTIC (HK) LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-08-09 | 8471机器零件 | EKWB D.O.O. | 斯洛文尼亚 | $691 |
| 2023-08-09 | 8471机器零件 | EKWB D.O.O. | 斯洛文尼亚 | $461 |
| 2023-08-09 | 铜螺纹紧固件 | EKWB D.O.O. | 斯洛文尼亚 | $9 |
| 2023-08-09 | 其他铜制品 | EKWB D.O.O. | 斯洛文尼亚 | $331 |
| 2023-08-09 | 铜螺纹紧固件 | EKWB D.O.O. | 斯洛文尼亚 | $4 |
| 2023-08-09 | 其他铜制品 | EKWB D.O.O. | 斯洛文尼亚 | $233 |
| 2023-07-10 | 其他塑料制品 | EKWB D.O.O. | 中国 | $6 |
| 2023-07-10 | 其他钢铁制品 | EKWB D.O.O. | 斯洛文尼亚 | $103 |