Hung Linh Packaging Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI IN BAO Bì HùNG LINH
7
进口笔数
2
出口笔数
$813.4K
进口金额
$2.3K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-01-09
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901115038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRAT66A9 |
| 成立日期 | 2022-01-05 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Tỉnh, Xã Ngọc Long, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI IN BAO BÌ HÙNG LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Tỉnh, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84943948175 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 760711 | 铝箔 |
| 760719 | 铝箔 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $813.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Lida Printing & Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $320.0K | 凹版印刷机、其他橡塑机械 |
| Xi'an Qinhua Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $276.6K | 印刷机零件、纸张整理机械 |
| Jiangsu Fuxinhua Kang Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $107.2K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Wuxi Sanhao Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.5K | 其他橡塑机械、其他橡塑成型机 |
| Zhejiang Chengying New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 聚合物胶粘剂、丙烯酸乙烯漆 |
| Chinalco Henan Luoyang Aluminum Foil Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28 | 铝箔、衬背铝箔 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nittoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 针叶木化学浆、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他粘合剂≤1kg | ZHEJIANG CHENGYING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $25.1K |
| 2025-11-07 | 其他橡塑机械 | XI'AN QINHUA MACHINERY CO LTD | 中国 | $276.6K |
| 2025-01-14 | 铝箔 | CHINALCO HENAN LUOYANG ALUMINUM FOIL CO LTD | 中国 | $28 |
| 2024-02-01 | 凹版印刷机 | JIANGYIN LIDA PRINTING PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $320.0K |
| 2023-12-06 | 包装机械 | WUXISANHAO MADE MACHINE CO LTD | 中国 | $43.5K |
| 2023-12-06 | 包装机械 | WUXISANHAO MADE MACHINE CO LTD | 中国 | $41.0K |
| 2023-08-30 | 低塑聚氯乙烯板 | JIANGSU FUXINHUAKANG PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-08-30 | 低塑聚氯乙烯板 | JIANGSU FUXINHUAKANG PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-08-30 | 低塑聚氯乙烯板 | JIANGSU FUXINHUAKANG PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $729 |
| 2023-08-30 | 低塑聚氯乙烯板 | JIANGSU FUXINHUAKANG PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 聚丙烯塑料 | NITTOKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-07 | 聚丙烯塑料 | NITTOKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |