AlloMed Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 249 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM ALLOMED
249
进口笔数
1
出口笔数
$7.84M
进口金额
$33.5K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-04-01
最近出口
62
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701924598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4RVHNF |
| 成立日期 | 2011-08-31 |
| 联系地址 | Lô A-1H-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ALLOMED |
| 企业英文名称 | ALLOMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | 02742221815 |
| 邮箱 | hcmanager@allomed.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 222 | $7.04M |
| 韩国 | 7 | $492.6K |
| 印度 | 17 | $233.2K |
| 德国 | 2 | $71.2K |
| 捷克 | 1 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weihai Union Medic Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.60M | 其他塑料制品、医用导管 |
| Hubei Huaqiang High Tech Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.46M | 聚丙烯塑料、其他硫化橡胶制品 |
| Yangzhong Hongyun Bottle Caps Making Factory | 中国 | 18 | $1.04M | 贱金属盖、塑料封口件 |
| Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | 25 | $585.9K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| SR Technopack Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $492.5K | 聚丙烯塑料、塑料包装箱 |
| Hebei First Rubber Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $367.7K | 硫化橡胶医疗用品、其他硫化橡胶制品 |
| Jinan Yoully Industrial Co., Ltd. | 中国 | 16 | $333.5K | 玻璃容器、其他硫化橡胶制品 |
| Shandong Ujoin Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $289.8K | 塑料封口件、聚丙烯塑料 |
| Xinxiang New Bei Coding Material Co., Ltd. | 中国 | 17 | $127.6K | 打字机色带、单功能打印机 |
| Jiangxi Chunguang New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $99.1K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、铝箔 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOUSETON SK TRADING CO., LTD | 1 | $33.5K | 其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 249)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 玻璃容器 | Hebei First Rubber Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.9K |
| 2026-06-23 | 打字机色带 | Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $14.5K |
| 2026-06-22 | 玻璃容器 | Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2026-06-18 | 玻璃容器 | Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-06-18 | 玻璃容器 | Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | $18.0K |
| 2026-06-12 | 其他塑料制品 | Weihai Union Medic Co., Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2026-06-05 | 其他塑料制品 | Weihai Union Medic Co., Ltd. | 中国 | $44.3K |
| 2026-06-05 | 其他塑料制品 | Weihai Union Medic Co., Ltd. | 中国 | $44.5K |
| 2026-06-01 | 玻璃容器 | Hebei First Rubber Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.9K |
| 2026-06-01 | 其他塑料制品 | Yangzhong Hongyun Bottle Caps Making Factory | 中国 | $29.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他零售药品 | HOUSETON SK TRADING CO., LTD | — | $33.5K |