Cuu Long Mechanics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Khí Cửu Long
5
进口笔数
3
出口笔数
$10.6K
进口金额
$42.0K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2025-09-26
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309940182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSFE5HT |
| 成立日期 | 2010-04-16 |
| 联系地址 | 400/18 đường HT 17, khu phố 5, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ CỬU LONG |
| 企业英文名称 | CUU LONG MECHANICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 400/18 đường HT 17, khu phố 5, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02835043943 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843890 | 食品机械零件 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 843141 | 机械零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $10.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $22.9K |
| 柬埔寨 | 1 | $19.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 57c8f072229ca7ada92ffcef5e75a788 | 2 | $5.0K | ||
| Shen Zhen Lv Nai Yuan Shi Ye You Xian Gong Si | 中国 | 1 | $3.2K | 其他钢铁非螺纹件、钢铁弹簧 |
| Shandong Longli Belts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 金属加固橡胶带、纺织增强橡胶带 |
| Jiaxing Roncan Bearing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $608 | 轴承座、其他铜制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $22.9K | 氮磷钾肥料、零售除草剂 |
| Kasekam Youveakchun Svay Rieng Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.0K | 氮磷钾肥料、动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他铜制品 | JIAXING RONCAN BEARING CO LTD | 中国 | $608 |
| 2025-03-03 | 钢铁弹簧 | SHEN ZHEN LV NAI YUAN SHI YE YOU XIAN GONG SI | 中国 | $109 |
| 2025-03-03 | 其他钢铁非螺纹件 | SHEN ZHEN LV NAI YUAN SHI YE YOU XIAN GONG SI | 中国 | $1.5K |
| 2025-03-03 | 其他钢铁非螺纹件 | SHEN ZHEN LV NAI YUAN SHI YE YOU XIAN GONG SI | 中国 | $1.5K |
| 2025-02-04 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO STK INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-10-18 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO STK INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-03-19 | 纺织增强橡胶带 | SHANDONG LONGLI BELTS CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 机械零件 | KASEKAM YOUVEAKCHUN SVAY RIENG CO LTD | 柬埔寨 | $572 |
| 2025-09-26 | 机械零件 | KASEKAM YOUVEAKCHUN SVAY RIENG CO LTD | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2025-09-26 | 机械零件 | KASEKAM YOUVEAKCHUN SVAY RIENG CO LTD | 柬埔寨 | $572 |
| 2025-09-26 | 食品机械零件 | KASEKAM YOUVEAKCHUN SVAY RIENG CO LTD | 柬埔寨 | $12.6K |
| 2025-09-26 | 机械零件 | KASEKAM YOUVEAKCHUN SVAY RIENG CO LTD | 柬埔寨 | $953 |
| 2025-09-26 | 机械零件 | KASEKAM YOUVEAKCHUN SVAY RIENG CO LTD | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2025-09-26 | 机械零件 | KASEKAM YOUVEAKCHUN SVAY RIENG CO LTD | 柬埔寨 | $2.3K |
| 2025-09-09 | 其他钢铁链 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $2.5K |
| 2025-09-09 | 食品机械零件 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $573 |
| 2025-09-09 | 食品机械零件 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $1.3K |