Minh Duc Interior & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và NộI THấT MINH ĐứC
6
进口笔数
0
出口笔数
$39.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110256893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KVTAWS |
| 成立日期 | 2023-02-20 |
| 联系地址 | Số 2 ngõ 105 đường Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ NỘI THẤT MINH ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngõ 105 đường Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84962704658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $39.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WinTech Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $39.6K | 自粘塑料片、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 自粘塑料片 | WinTech Co., Ltd. | 韩国 | $4.4K |
| 2026-07-21 | 自粘塑料片 | WinTech Co., Ltd. | 韩国 | $640 |
| 2026-05-12 | 自粘塑料片 | WinTech Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-05-12 | 自粘塑料片 | WinTech Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-05-12 | 自粘塑料片 | WinTech Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-05-12 | 自粘塑料片 | WinTech Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-05-12 | 自粘塑料片 | WinTech Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-05-12 | 自粘塑料片 | WinTech Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-01-22 | 自粘塑料片 | WinTech Co., Ltd. | 韩国 | $800 |
| 2026-01-22 | 自粘塑料片 | WinTech Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |