JI TECH Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 380 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JI TECH

122
进口笔数
380
出口笔数
$798.9K
进口金额
$5.47M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-29
最近出口
12
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $760.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $323.8K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 6 笔2024-01进口 $2.0K · 2 笔出口 $6.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-04进口 $3.8K · 2 笔出口 $18.1K · 7 笔2024-05进口 $5.6K · 2 笔出口 $163.1K · 6 笔2024-06进口 $45.7K · 4 笔出口 $155.5K · 11 笔2024-07进口 $16.0K · 1 笔出口 $36.5K · 8 笔2024-08进口 $42.3K · 3 笔出口 $26.8K · 6 笔2024-09进口 $47.5K · 4 笔出口 $26.1K · 5 笔2024-10进口 $33.5K · 4 笔出口 $14.5K · 5 笔2024-11进口 $22.8K · 2 笔出口 $38.1K · 9 笔2024-12进口 $28.6K · 3 笔出口 $82.4K · 9 笔2025-01进口 $10.2K · 2 笔出口 $47.1K · 7 笔2025-02进口 $19.5K · 2 笔出口 $31.1K · 5 笔2025-03进口 $16.9K · 4 笔出口 $204.5K · 5 笔2025-04进口 $15.2K · 2 笔出口 $249.9K · 8 笔2025-05进口 $13.5K · 3 笔出口 $47.4K · 10 笔2025-06进口 $39.9K · 5 笔出口 $57.2K · 12 笔2025-07进口 $16.7K · 3 笔出口 $719.8K · 11 笔2025-08进口 $10.8K · 2 笔出口 $760.8K · 10 笔2025-09进口 $20.4K · 6 笔出口 $202.5K · 10 笔2025-10进口 $25.8K · 3 笔出口 $198.0K · 14 笔2025-11进口 $27.4K · 5 笔出口 $148.8K · 19 笔2025-12进口 $24.5K · 7 笔出口 $229.9K · 18 笔2026-01进口 $19.2K · 5 笔出口 $706.6K · 19 笔2026-02进口 $8.3K · 4 笔出口 $64.0K · 17 笔2026-03进口 $26.4K · 4 笔出口 $50.2K · 18 笔2026-04进口 $42.4K · 7 笔出口 $86.0K · 12 笔2026-05进口 $19.6K · 4 笔出口 $29.5K · 16 笔2026-06进口 $20.2K · 5 笔出口 $20.8K · 12 笔2026-07进口 $9.9K · 3 笔出口 $30.0K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $323.8K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 6 笔2024-01进口 $2.0K · 2 笔出口 $6.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-04进口 $3.8K · 2 笔出口 $18.1K · 7 笔2024-05进口 $5.6K · 2 笔出口 $163.1K · 6 笔2024-06进口 $45.7K · 4 笔出口 $155.5K · 11 笔2024-07进口 $16.0K · 1 笔出口 $36.5K · 8 笔2024-08进口 $42.3K · 3 笔出口 $26.8K · 6 笔2024-09进口 $47.5K · 4 笔出口 $26.1K · 5 笔2024-10进口 $33.5K · 4 笔出口 $14.5K · 5 笔2024-11进口 $22.8K · 2 笔出口 $38.1K · 9 笔2024-12进口 $28.6K · 3 笔出口 $82.4K · 9 笔2025-01进口 $10.2K · 2 笔出口 $47.1K · 7 笔2025-02进口 $19.5K · 2 笔出口 $31.1K · 5 笔2025-03进口 $16.9K · 4 笔出口 $204.5K · 5 笔2025-04进口 $15.2K · 2 笔出口 $249.9K · 8 笔2025-05进口 $13.5K · 3 笔出口 $47.4K · 10 笔2025-06进口 $39.9K · 5 笔出口 $57.2K · 12 笔2025-07进口 $16.7K · 3 笔出口 $719.8K · 11 笔2025-08进口 $10.8K · 2 笔出口 $760.8K · 10 笔2025-09进口 $20.4K · 6 笔出口 $202.5K · 10 笔2025-10进口 $25.8K · 3 笔出口 $198.0K · 14 笔2025-11进口 $27.4K · 5 笔出口 $148.8K · 19 笔2025-12进口 $24.5K · 7 笔出口 $229.9K · 18 笔2026-01进口 $19.2K · 5 笔出口 $706.6K · 19 笔2026-02进口 $8.3K · 4 笔出口 $64.0K · 17 笔2026-03进口 $26.4K · 4 笔出口 $50.2K · 18 笔2026-04进口 $42.4K · 7 笔出口 $86.0K · 12 笔2026-05进口 $19.6K · 4 笔出口 $29.5K · 16 笔2026-06进口 $20.2K · 5 笔出口 $20.8K · 12 笔2026-07进口 $9.9K · 3 笔出口 $30.0K · 12 笔

工商档案

企业注册号2301154857
企查查编码QVN4X67XYK
成立日期2020-11-20
联系地址Lô 02, tòa nhà thương mại V-city, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JI TECH
企业英文名称JI TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 02, tòa nhà thương mại V-city, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
电话02222210887
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本23亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392061聚碳酸酯塑料片
741011精炼铜箔
741021衬背铜箔
392062PET塑料片材
681519其他矿物制品
681599其他石制品

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392390其他塑料包装制品
392062PET塑料片材
761699其他铝制品
392340塑料卷轴
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器
391910自粘塑料卷
852589其他电视摄像机
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南94$658.0K
中国29$140.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南380$5.47M

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Davo Vina Co., Ltd.越南90$655.3K自粘塑料片、PET塑料片材
JIANGXI ZHAOYU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD中国3$36.1K聚碳酸酯塑料片
HONG KONG BOWEI PRECISION MANUFACTURING CO LTD中国香港5$33.6K聚碳酸酯塑料片
Dongguan Hefengrui Electronic Technology Co., Ltd.中国7$24.2K聚碳酸酯塑料片
Worldstar Technology Co., Ltd.中国2$19.7K自粘塑料片、PET塑料片材
Shanghai UTC Optical Materials Co., Ltd.中国3$10.9K精炼铜箔、自粘塑料片
Dongguan All Elec Tech Co., Ltd.中国3$8.9K非钢制圆锯片、非旋转气动手工具
Shenzhen Shan Light Technology Co., Ltd.中国2$3.4KPET塑料片材、聚碳酸酯塑料片
Chemcos Vina Co., Ltd.越南4$2.8K自粘塑料片、自粘塑料卷
BRASS SONIC LIMITED中国1$1.7K自粘塑料片

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ESD Work Vina Co., Ltd.越南212$4.38M自粘塑料片、非泡沫塑料片
ESD Work Co., Ltd.韩国4$513.7K自粘塑料片、苯乙烯塑料
Dongsung Vina Co., Ltd.越南12$194.7K自粘塑料片、其他塑料包装制品
Davo Vina Co., Ltd.越南42$121.9KPET塑料片材、甲苯
Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南30$82.9K自粘塑料片、PET塑料片材
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南20$58.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
C & Y Vina Co., Ltd.越南24$52.6K自粘塑料片、PET塑料片材
CY VINA CO., LTD越南24$52.6K加工牛马皮革、金属钩环
LK Celltech Vina Co., Ltd.越南8$11.2K自粘塑料片、PET塑料片材
Nexplus Vietnam Co., Ltd.越南2$1.5K自粘塑料片、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28自粘塑料片Davo Vina Co., Ltd.越南$222
2026-07-28自粘塑料片Davo Vina Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-28自粘塑料片Davo Vina Co., Ltd.越南$111
2026-07-28自粘塑料片Davo Vina Co., Ltd.越南$195
2026-07-28自粘塑料片Davo Vina Co., Ltd.越南$140
2026-07-28自粘塑料片Davo Vina Co., Ltd.越南$585
2026-07-28自粘塑料片Davo Vina Co., Ltd.越南$229
2026-07-28自粘塑料片Davo Vina Co., Ltd.越南$444
2026-07-23自粘塑料片Davo Vina Co., Ltd.越南$140
2026-07-23自粘塑料片Davo Vina Co., Ltd.越南$1.5K

出口(共 380)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29自粘塑料片ESD Work Vina Co., Ltd.越南$681
2026-07-29其他塑料包装制品ESD Work Vina Co., Ltd.越南$734
2026-07-29其他塑料包装制品ESD Work Vina Co., Ltd.越南$296
2026-07-29其他塑料包装制品ESD Work Vina Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-29其他塑料包装制品ESD Work Vina Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-29其他塑料包装制品ESD Work Vina Co., Ltd.越南$8
2026-07-29其他塑料包装制品ESD Work Vina Co., Ltd.越南$97
2026-07-29其他塑料包装制品ESD Work Vina Co., Ltd.越南$48
2026-07-28其他塑料包装制品ESD Work Vina Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-28其他塑料包装制品ESD Work Vina Co., Ltd.越南$734

相关企业 · 同类产品

JI TECH Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →