JI TECH Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 380 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JI TECH
122
进口笔数
380
出口笔数
$798.9K
进口金额
$5.47M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-29
最近出口
12
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301154857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4X67XYK |
| 成立日期 | 2020-11-20 |
| 联系地址 | Lô 02, tòa nhà thương mại V-city, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JI TECH |
| 企业英文名称 | JI TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 02, tòa nhà thương mại V-city, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | 02222210887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
| 741021 | 衬背铜箔 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $658.0K |
| 中国 | 29 | $140.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 380 | $5.47M |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | 90 | $655.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| JIANGXI ZHAOYU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 3 | $36.1K | 聚碳酸酯塑料片 |
| HONG KONG BOWEI PRECISION MANUFACTURING CO LTD | 中国香港 | 5 | $33.6K | 聚碳酸酯塑料片 |
| Dongguan Hefengrui Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $24.2K | 聚碳酸酯塑料片 |
| Worldstar Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.7K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Shanghai UTC Optical Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.9K | 精炼铜箔、自粘塑料片 |
| Dongguan All Elec Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.9K | 非钢制圆锯片、非旋转气动手工具 |
| Shenzhen Shan Light Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.4K | PET塑料片材、聚碳酸酯塑料片 |
| Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.8K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| BRASS SONIC LIMITED | 中国 | 1 | $1.7K | 自粘塑料片 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 212 | $4.38M | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| ESD Work Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $513.7K | 自粘塑料片、苯乙烯塑料 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $194.7K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $121.9K | PET塑料片材、甲苯 |
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $82.9K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $58.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| C & Y Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $52.6K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| CY VINA CO., LTD | 越南 | 24 | $52.6K | 加工牛马皮革、金属钩环 |
| LK Celltech Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Nexplus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 自粘塑料片 | Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | $222 |
| 2026-07-28 | 自粘塑料片 | Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-28 | 自粘塑料片 | Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-07-28 | 自粘塑料片 | Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | $195 |
| 2026-07-28 | 自粘塑料片 | Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | $140 |
| 2026-07-28 | 自粘塑料片 | Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | $585 |
| 2026-07-28 | 自粘塑料片 | Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | $229 |
| 2026-07-28 | 自粘塑料片 | Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | $444 |
| 2026-07-23 | 自粘塑料片 | Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | $140 |
| 2026-07-23 | 自粘塑料片 | Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
出口(共 380)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 自粘塑料片 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $681 |
| 2026-07-29 | 其他塑料包装制品 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $734 |
| 2026-07-29 | 其他塑料包装制品 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $296 |
| 2026-07-29 | 其他塑料包装制品 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 其他塑料包装制品 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-29 | 其他塑料包装制品 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-07-29 | 其他塑料包装制品 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $97 |
| 2026-07-29 | 其他塑料包装制品 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-07-28 | 其他塑料包装制品 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-28 | 其他塑料包装制品 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $734 |