Hoa Nong Vic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hóa Nông Vic
29
进口笔数
0
出口笔数
$581.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310622233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6W1JS2 |
| 成立日期 | 2011-02-09 |
| 联系地址 | 350/B5 Tô Hiến Thành, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HÓA NÔNG VIC |
| 企业英文名称 | HOA NONG VIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 350/B5 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +842836025806 |
| 邮箱 | hoanongvic@gmail.com |
| 传真 | +842836025806 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 14 | $233.2K |
| 土耳其 | 9 | $215.8K |
| 日本 | 5 | $79.8K |
| 中国 | 1 | $53.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TTT France | 法国 | 14 | $233.2K | 动植物肥料、植物饲料原料 |
| Kusbaba Tarim Hayvancilik San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 9 | $215.8K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Hiro Nippon Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.0K | 氮磷钾肥料 |
| Life & Trade Co., Ltd. | 日本 | 2 | $43.0K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| Hiro Nippon Co., Ltd. | 日本 | 1 | $19.4K | 其他食品制剂、其他肥料 |
| Realrize & Co. Ltd. | 日本 | 2 | $17.4K | 动植物肥料、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 动植物肥料 | Life & Trade Co., Ltd. | 日本 | $25.5K |
| 2026-01-23 | 动植物肥料 | KUSBABA TARIM HAYVANCILIK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $7.0K |
| 2026-01-23 | 其他肥料 | KUSBABA TARIM HAYVANCILIK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $5.7K |
| 2026-01-23 | 其他肥料 | KUSBABA TARIM HAYVANCILIK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $1.9K |
| 2026-01-23 | 其他肥料 | KUSBABA TARIM HAYVANCILIK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $3.2K |
| 2026-01-23 | 其他肥料 | KUSBABA TARIM HAYVANCILIK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $4.4K |
| 2025-11-19 | 动植物肥料 | T T T FRANCE | 法国 | $11.4K |
| 2025-11-19 | 动植物肥料 | T T T FRANCE | 法国 | $11.4K |
| 2025-07-07 | 动植物肥料 | T T T FRANCE | 法国 | $11.6K |
| 2025-07-07 | 动植物肥料 | T T T FRANCE | 法国 | $11.6K |