Agridrone Vietnam Device Fly Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 479 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị BAY AGRIDRONE VIệT NAM
479
进口笔数
0
出口笔数
$12.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316128013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPXV254Y |
| 成立日期 | 2020-02-05 |
| 联系地址 | 4329 Nguyễn Cửu Phú, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ BAY AGRIDRONE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AGRIDRONE VIET NAM DEVICE FLY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 4329 Nguyễn Cửu Phú, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84799558855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 880730 | 飞机零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 479 | $12.08M |
| 中国香港 | 16 | $4.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| iFlight Technology Co., Ltd. | 中国 | 375 | $7.79M | 飞机零件、带接头绝缘电线 |
| IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 268 | $4.27M | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| IFlight Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $15.6K | 喷雾机零件、泵零件 |
| Jiangxi Xintuo Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 750W-75kW直流电机、飞机螺旋桨 |
近期贸易明细
进口(共 479)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他农用机械 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-03-31 | 静止变流器 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-31 | 带接头绝缘电线 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-01-08 | 其他农用机械 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $522 |
| 2026-01-08 | 火花点火发电机组 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-01-08 | 锂离子电池 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $920 |
| 2026-01-08 | 静止变流器 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-08 | 其他农用机械 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-01-08 | 锂离子电池 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42.6K |
| 2026-01-08 | 静止变流器 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $456 |