Airproce Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ AIRPROCE
92
进口笔数
1
出口笔数
$3.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-05-11
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110119294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN5VYS2E |
| 成立日期 | 2022-09-16 |
| 联系地址 | Tầng 8 Tòa nhà Cotana, Lô CC5A Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AIRPROCE |
| 企业英文名称 | AIRPROCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, Hẻm 649/77/73, Đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84946792269 |
| 邮箱 | ketoan@airproce.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 851629 | 电加热装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $3.02M |
| 波兰 | 8 | $18.5K |
| 法国 | 3 | $17.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akins Industries | 美国 | 49 | $1.86M | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Akins Industries Co., Ltd. | 中国 | 20 | $925.0K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| RENO INTERNATIONAL Co., Ltd. | 中国 | 13 | $198.0K | 非泡沫塑料片、塑料绝缘配件 |
| Reno International Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $17.6K | 非泡沫塑料片 |
| Fujian Nanping Nanfu Battery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.7K | 二氧化锰电池、锂原电池 |
| Akins Industries Co., Ltd. | 波兰 | 2 | $10.5K | 非电动燃气器具、其他钢铁制品 |
| Hong Kong EcoFlow Innovation Technology Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 锂离子电池、静止变流器 |
| 6817dfff5fd791c74acc943176ef9933 | 1 | $7.3K | ||
| BIOZONE SCIENTIFIC LTD | 中国香港 | 1 | $3.0K | 气体过滤机械、紫外线红外线灯 |
| Shenzhen Ereida Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 塑料管 | AKINS INDUSTRIES | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-16 | 塑料管 | AKINS INDUSTRIES | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 塑料管件 | AKINS INDUSTRIES | 中国 | $648 |
| 2026-04-16 | 塑料管 | AKINS INDUSTRIES | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 塑料管件 | AKINS INDUSTRIES | 中国 | $648 |
| 2026-04-16 | 塑料管件 | AKINS INDUSTRIES | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 塑料管 | AKINS INDUSTRIES | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-16 | 塑料管件 | AKINS INDUSTRIES | 中国 | $984 |
| 2026-04-16 | 塑料管件 | AKINS INDUSTRIES | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 塑料管件 | AKINS INDUSTRIES | 中国 | $1.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-11 | 贱金属配件 | AIRPROCE NORTH AMERICA LLC | 美国 | $0 |