Gia Minh Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV GIA MINH
141
进口笔数
13
出口笔数
$3.90M
进口金额
$548.1K
出口金额
2026-01-21
最近进口
2026-03-17
最近出口
10
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400740972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVVGT1Y0 |
| 成立日期 | 2014-09-05 |
| 联系地址 | Số 16 đường Lương Thế Vinh 2, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & DV GIA MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 đường Lương Thế Vinh 2, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84916579538 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 903110 | 平衡机 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 139 | $3.78M |
| 泰国 | 2 | $126.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $201.9K |
| 墨西哥 | 2 | $169.0K |
| 澳大利亚 | 3 | $160.1K |
| 越南 | 4 | $14.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Megalith Tyre Co., Ltd. | 中国 | 77 | $2.22M | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Shandong Habilead Rubber Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.11M | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Yingkou Tongguang Automotive Co., Ltd. | 中国 | 3 | $191.8K | 其他功能机器、其他钢铁铸件 |
| Sentury Tire (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $126.3K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Qingdao Honghuasheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70.1K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Shenzhen Hongzhanyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.1K | 制冷设备零件、制冷压缩机 |
| Goldtop Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.0K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Qingdao Sentury Tire Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.4K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Megalith Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.3K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Corwei (Yingkou) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.8K | 其他功能机器、功能机器零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Megalith Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $370.9K | 公交卡车轮胎、非棉针织背心 |
| Victory Bright Industrial Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $106.7K | 公交卡车轮胎 |
| Tionale Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $53.5K | 聚酯短纤、香水 |
| Sunrise Wheel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $17.0K | 铝合金型材、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 其他功能机器 | CORWEI (YINGKOU) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-21 | 测量仪器零件 | CORWEI (YINGKOU) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-01-21 | 其他功能机器 | CORWEI (YINGKOU) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-21 | 平衡机 | CORWEI (YINGKOU) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-21 | 其他光学测量仪 | CORWEI (YINGKOU) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-01-21 | 其他功能机器 | CORWEI (YINGKOU) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-21 | 其他功能机器 | CORWEI (YINGKOU) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-21 | 测量仪器零件 | CORWEI (YINGKOU) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $145 |
| 2026-01-21 | 功能机器零件 | CORWEI (YINGKOU) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-01-21 | 测量仪器零件 | CORWEI (YINGKOU) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $430 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 公交卡车轮胎 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | — | $927 |
| 2026-03-17 | 公交卡车轮胎 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | — | $678 |
| 2026-03-17 | 公交卡车轮胎 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | — | $729 |
| 2025-12-29 | 公交卡车轮胎 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-29 | 公交卡车轮胎 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-29 | 公交卡车轮胎 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-12-10 | 公交卡车轮胎 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-10 | 公交卡车轮胎 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $731 |
| 2025-12-10 | 公交卡车轮胎 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-12 | 其他功能机器 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |