Gia Minh Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 公交卡车轮胎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM & DV GIA MINH

141
进口笔数
13
出口笔数
$3.90M
进口金额
$548.1K
出口金额
2026-01-21
最近进口
2026-03-17
最近出口
10
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $321.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $139.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $78.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $174.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $127.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $97.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $87.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $84.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $83.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $321.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $123.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 1 笔2024-08进口 $94.4K · 1 笔出口 $53.2K · 1 笔2024-09进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $70.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $176.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.6K · 3 笔出口 $53.5K · 1 笔2025-01进口 $117.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $86.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $94.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $67.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $186.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $87.7K · 4 笔出口 $172.2K · 3 笔2025-10进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $187.4K · 4 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-12进口 $30.9K · 1 笔出口 $8.2K · 2 笔2026-01进口 $134.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $139.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $78.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $174.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $127.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $97.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $87.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $84.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $83.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $321.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $123.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 1 笔2024-08进口 $94.4K · 1 笔出口 $53.2K · 1 笔2024-09进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $70.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $176.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.6K · 3 笔出口 $53.5K · 1 笔2025-01进口 $117.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $86.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $94.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $67.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $186.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $87.7K · 4 笔出口 $172.2K · 3 笔2025-10进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $187.4K · 4 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-12进口 $30.9K · 1 笔出口 $8.2K · 2 笔2026-01进口 $134.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号2400740972
企查查编码QVNVVGT1Y0
成立日期2014-09-05
联系地址Số 16 đường Lương Thế Vinh 2, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM & DV GIA MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16 đường Lương Thế Vinh 2, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu
电话+84916579538
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401120公交卡车轮胎
401110新汽车轮胎
401180工业充气轮胎
903110平衡机
903149其他光学测量仪
391990自粘塑料片
842542液压车辆千斤顶
847989其他功能机器
391910自粘塑料卷
420219纸板箱盒

出口

HS 编码产品
401120公交卡车轮胎
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国139$3.78M
泰国2$126.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$201.9K
墨西哥2$169.0K
澳大利亚3$160.1K
越南4$14.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Megalith Tyre Co., Ltd.中国77$2.22M公交卡车轮胎、工业充气轮胎
Shandong Habilead Rubber Co., Ltd.中国50$1.11M公交卡车轮胎、新汽车轮胎
Yingkou Tongguang Automotive Co., Ltd.中国3$191.8K其他功能机器、其他钢铁铸件
Sentury Tire (Thailand) Co., Ltd.泰国2$126.3K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Qingdao Honghuasheng Trade Co., Ltd.中国3$70.1K公交卡车轮胎、新汽车轮胎
Shenzhen Hongzhanyuan Trade Co., Ltd.中国1$46.1K制冷设备零件、制冷压缩机
Goldtop Industrial Co., Ltd.中国1$46.0K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Qingdao Sentury Tire Co., Ltd.中国1$34.4K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Megalith Industrial Group Co., Ltd.中国2$32.3K公交卡车轮胎、新汽车轮胎
Corwei (Yingkou) Industrial Co., Ltd.中国1$27.8K其他功能机器、功能机器零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Megalith Industrial Group Co., Ltd.中国5$370.9K公交卡车轮胎、非棉针织背心
Victory Bright Industrial Ltd.澳大利亚2$106.7K公交卡车轮胎
Tionale Pte. Ltd.新加坡1$53.5K聚酯短纤、香水
Sunrise Wheel Vietnam Co., Ltd.越南5$17.0K铝合金型材、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21其他功能机器CORWEI (YINGKOU) INDUSTRIAL CO LTD中国$1.6K
2026-01-21测量仪器零件CORWEI (YINGKOU) INDUSTRIAL CO LTD中国$32
2026-01-21其他功能机器CORWEI (YINGKOU) INDUSTRIAL CO LTD中国$1.4K
2026-01-21平衡机CORWEI (YINGKOU) INDUSTRIAL CO LTD中国$2.1K
2026-01-21其他光学测量仪CORWEI (YINGKOU) INDUSTRIAL CO LTD中国$11.4K
2026-01-21其他功能机器CORWEI (YINGKOU) INDUSTRIAL CO LTD中国$1.7K
2026-01-21其他功能机器CORWEI (YINGKOU) INDUSTRIAL CO LTD中国$1.1K
2026-01-21测量仪器零件CORWEI (YINGKOU) INDUSTRIAL CO LTD中国$145
2026-01-21功能机器零件CORWEI (YINGKOU) INDUSTRIAL CO LTD中国$350
2026-01-21测量仪器零件CORWEI (YINGKOU) INDUSTRIAL CO LTD中国$430

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17公交卡车轮胎SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD$927
2026-03-17公交卡车轮胎SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD$678
2026-03-17公交卡车轮胎SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD$729
2025-12-29公交卡车轮胎SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2025-12-29公交卡车轮胎SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2025-12-29公交卡车轮胎SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2025-12-10公交卡车轮胎SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2025-12-10公交卡车轮胎SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD越南$731
2025-12-10公交卡车轮胎SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2025-11-12其他功能机器SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD越南$3.2K

相关企业 · 同类产品

Gia Minh Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →