Loctech Technical Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT LOCTECH
2
进口笔数
29
出口笔数
$5.7K
进口金额
$37.3K
出口金额
2023-03-29
最近进口
2025-07-15
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702739171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJ2Y49D |
| 成立日期 | 2019-01-24 |
| 联系地址 | Số 498A/10, khu phố 2, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT LOCTECH |
| 企业英文名称 | LOCTECH TECHNICAL TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 498A/10, Tổ 10 khu phố 1, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0964112979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $2.5K |
| 日本 | 2 | $2.2K |
| 法国 | 1 | $342 |
| 奥地利 | 2 | $237 |
| 保加利亚 | 1 | $168 |
| 德国 | 1 | $107 |
| 澳大利亚 | 1 | $90 |
| 瑞典 | 1 | $89 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $37.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4b3a0caca37ab4116770f583de03135e | 2 | $5.7K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $37.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-29 | 圆柱滚子轴承 | LOYAL INDUSTRIAL PTE LTD | 意大利 | $198 |
| 2023-03-29 | 圆柱滚子轴承 | LOYAL INDUSTRIAL PTE LTD | 日本 | $11 |
| 2023-03-29 | 圆柱滚子轴承 | LOYAL INDUSTRIAL PTE LTD | 意大利 | $50 |
| 2023-03-29 | 圆柱滚子轴承 | LOYAL INDUSTRIAL PTE LTD | 意大利 | $41 |
| 2023-03-29 | 圆柱滚子轴承 | LOYAL INDUSTRIAL PTE LTD | 日本 | $48 |
| 2023-03-29 | 圆柱滚子轴承 | LOYAL INDUSTRIAL PTE LTD | 日本 | $270 |
| 2023-03-29 | 圆柱滚子轴承 | LOYAL INDUSTRIAL PTE LTD | 意大利 | $168 |
| 2023-03-29 | 圆柱滚子轴承 | LOYAL INDUSTRIAL PTE LTD | 意大利 | $84 |
| 2023-03-29 | 圆柱滚子轴承 | LOYAL INDUSTRIAL PTE LTD | 德国 | $5 |
| 2023-03-29 | 圆柱滚子轴承 | LOYAL INDUSTRIAL PTE LTD | 日本 | $375 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 其他电路开关装置 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-07-15 | 硫化橡胶同步带 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $104 |
| 2025-07-15 | 陶瓷磨轮 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-07-15 | 其他电路开关装置 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-07-15 | 螺纹螺母 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-07-15 | 塑料管件 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-07-15 | 其他电动手工具 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2025-07-15 | 塑料管件 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-07-15 | 阀门龙头 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-07-15 | 绝缘电线 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |