Ceetek Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
4
进口笔数
13
出口笔数
$138.1K
进口金额
$842.9K
出口金额
2025-05-16
最近进口
2025-10-22
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315643251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGYSM7EP |
| 成立日期 | 2019-04-23 |
| 联系地址 | Lô A1-A7, Đường N2, KCN Đại Đăng, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CEETEK TECHNOLOGY VIETNAM |
| 企业英文名称 | CEETEK TECHNOLOGY VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A1-A7, Đường N2, KCN Đại Đăng, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84786002767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851769 | 其他通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $88.0K |
| 中国台湾 | 3 | $35.9K |
| 以色列 | 1 | $14.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $842.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARCHELON TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 4 | $138.1K | 通信设备、存储单元 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $638.4K | 电力控制板、阀门龙头 |
| Giant Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 8 | $204.5K | 其他自行车零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 其他通信设备 | ARCHELON TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $30.0K |
| 2024-07-02 | 通信设备 | ARCHELON TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2024-07-02 | 通信设备 | ARCHELON TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2024-05-08 | 通信设备 | ARCHELON TECHNOLOGY CO LTD | 以色列 | $14.3K |
| 2024-05-08 | 存储单元 | ARCHELON TECHNOLOGY CO LTD | 新加坡 | $88.0K |
| 2023-06-07 | 通信设备 | ARCHELON TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $3.3K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 其他电路开关装置 | Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $935 |
| 2025-10-22 | 通信设备零件 | Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $999 |
| 2025-10-22 | 自动断路器 | Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $19 |
| 2025-10-22 | 其他电路开关装置 | Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $470 |
| 2025-10-22 | 通信设备 | Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $18.5K |
| 2025-10-22 | 其他塑料建材 | Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $749 |
| 2025-10-22 | 贱金属配件 | Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $8.6K |
| 2025-10-22 | 绝缘电线 | Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $68 |
| 2025-10-22 | 电力控制板 | Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $732 |
| 2025-10-22 | 其他电路开关装置 | Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $723 |