Giant Vietnam Mfg. Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,522 笔 · 主营 其他自行车零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIANT MANUFACTURING VIệT NAM

3,522
进口笔数
923
出口笔数
$66.22M
进口金额
$52.86M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
252
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.37M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.5K · 5 笔出口 $195.9K · 1 笔2023-10进口 $302.8K · 18 笔出口 $422 · 2 笔2023-11进口 $647.4K · 35 笔出口 $90 · 2 笔2023-12进口 $185.5K · 43 笔出口 $300 · 3 笔2024-01进口 $428.8K · 37 笔出口 $58.7K · 6 笔2024-02进口 $172.2K · 26 笔出口 $150.2K · 3 笔2024-03进口 $428.6K · 41 笔出口 $637.9K · 10 笔2024-04进口 $369.7K · 55 笔出口 $608.6K · 7 笔2024-05进口 $627.8K · 95 笔出口 $478.2K · 10 笔2024-06进口 $629.2K · 66 笔出口 $497.3K · 11 笔2024-07进口 $766.9K · 67 笔出口 $854.4K · 15 笔2024-08进口 $835.1K · 91 笔出口 $1.15M · 22 笔2024-09进口 $1.16M · 90 笔出口 $593.4K · 12 笔2024-10进口 $777.2K · 98 笔出口 $1.05M · 21 笔2024-11进口 $1.03M · 93 笔出口 $752.1K · 14 笔2024-12进口 $9.37M · 114 笔出口 $1.07M · 19 笔2025-01进口 $1.87M · 100 笔出口 $2.42M · 26 笔2025-02进口 $2.37M · 98 笔出口 $786.5K · 14 笔2025-03进口 $1.79M · 147 笔出口 $1.85M · 25 笔2025-04进口 $1.06M · 111 笔出口 $1.82M · 23 笔2025-05进口 $2.28M · 135 笔出口 $2.09M · 34 笔2025-06进口 $1.74M · 149 笔出口 $2.24M · 39 笔2025-07进口 $1.88M · 145 笔出口 $2.74M · 49 笔2025-08进口 $1.81M · 159 笔出口 $2.89M · 50 笔2025-09进口 $1.90M · 123 笔出口 $2.38M · 43 笔2025-10进口 $2.16M · 129 笔出口 $2.25M · 46 笔2025-11进口 $2.61M · 143 笔出口 $2.66M · 49 笔2025-12进口 $2.08M · 134 笔出口 $3.09M · 55 笔2026-01进口 $4.23M · 201 笔出口 $2.94M · 64 笔2026-02进口 $2.53M · 95 笔出口 $2.10M · 32 笔2026-03进口 $3.02M · 128 笔出口 $3.62M · 43 笔2026-04进口 $5.82M · 115 笔出口 $3.57M · 61 笔2026-05进口 $3.51M · 137 笔出口 $1.56M · 35 笔2026-06进口 $2.76M · 121 笔出口 $3.32M · 53 笔
单位:交易笔数 · 峰值 20120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.5K · 5 笔出口 $195.9K · 1 笔2023-10进口 $302.8K · 18 笔出口 $422 · 2 笔2023-11进口 $647.4K · 35 笔出口 $90 · 2 笔2023-12进口 $185.5K · 43 笔出口 $300 · 3 笔2024-01进口 $428.8K · 37 笔出口 $58.7K · 6 笔2024-02进口 $172.2K · 26 笔出口 $150.2K · 3 笔2024-03进口 $428.6K · 41 笔出口 $637.9K · 10 笔2024-04进口 $369.7K · 55 笔出口 $608.6K · 7 笔2024-05进口 $627.8K · 95 笔出口 $478.2K · 10 笔2024-06进口 $629.2K · 66 笔出口 $497.3K · 11 笔2024-07进口 $766.9K · 67 笔出口 $854.4K · 15 笔2024-08进口 $835.1K · 91 笔出口 $1.15M · 22 笔2024-09进口 $1.16M · 90 笔出口 $593.4K · 12 笔2024-10进口 $777.2K · 98 笔出口 $1.05M · 21 笔2024-11进口 $1.03M · 93 笔出口 $752.1K · 14 笔2024-12进口 $9.37M · 114 笔出口 $1.07M · 19 笔2025-01进口 $1.87M · 100 笔出口 $2.42M · 26 笔2025-02进口 $2.37M · 98 笔出口 $786.5K · 14 笔2025-03进口 $1.79M · 147 笔出口 $1.85M · 25 笔2025-04进口 $1.06M · 111 笔出口 $1.82M · 23 笔2025-05进口 $2.28M · 135 笔出口 $2.09M · 34 笔2025-06进口 $1.74M · 149 笔出口 $2.24M · 39 笔2025-07进口 $1.88M · 145 笔出口 $2.74M · 49 笔2025-08进口 $1.81M · 159 笔出口 $2.89M · 50 笔2025-09进口 $1.90M · 123 笔出口 $2.38M · 43 笔2025-10进口 $2.16M · 129 笔出口 $2.25M · 46 笔2025-11进口 $2.61M · 143 笔出口 $2.66M · 49 笔2025-12进口 $2.08M · 134 笔出口 $3.09M · 55 笔2026-01进口 $4.23M · 201 笔出口 $2.94M · 64 笔2026-02进口 $2.53M · 95 笔出口 $2.10M · 32 笔2026-03进口 $3.02M · 128 笔出口 $3.62M · 43 笔2026-04进口 $5.82M · 115 笔出口 $3.57M · 61 笔2026-05进口 $3.51M · 137 笔出口 $1.56M · 35 笔2026-06进口 $2.76M · 121 笔出口 $3.32M · 53 笔

工商档案

企业注册号3703056241
企查查编码QVN02YF470
成立日期2022-05-04
联系地址Số 19 VSIP II-A, Đường số 32, Khu Công Nghiệp Việt Nam – Singapore II-A, Thị trấn Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIANT MANUFACTURING VIỆT NAM
企业英文名称GIANT VIETNAM MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19 VSIP II-A, Đường số 32, Khu Công Nghiệp Việt Nam – Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi
电话+842743803991
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,372.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871499其他自行车零件
392690其他塑料制品
871491自行车车架零件
761699其他铝制品
871494自行车制动器及零件
871493自行车轮毂链轮
761610铝制紧固件
731815钢铁螺钉螺栓
871496自行车零件
401150自行车充气轮胎

出口

HS 编码产品
871200非机动自行车
871160电动摩托车
871491自行车车架零件
871499其他自行车零件
760200铝废料
720421不锈钢废料
761699其他铝制品
871493自行车轮毂链轮
871494自行车制动器及零件
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,482$31.84M
越南1,710$20.02M
中国台湾327$6.26M
印度尼西亚95$4.07M
日本187$1.46M
马来西亚83$898.6K
美国80$586.2K
柬埔寨18$282.1K
奥地利1$210.6K
菲律宾20$169.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国517$35.56M
加拿大141$7.34M
荷兰48$4.09M
墨西哥34$2.84M
中国65$1.52M
匈牙利8$504.7K
印度10$417.1K
中国台湾31$279.8K
越南66$260.1K
柬埔寨1$41.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 252)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Giant (Kunshan) Co., Ltd.中国974$21.40M其他自行车零件、其他铝制品
Giant Electric Vehicle (Kunshan) Co., Ltd.中国94$5.42M其他自行车零件、电动摩托车
Shimano (Singapore) Pte. Ltd.新加坡151$4.83M其他自行车零件、自行车轮毂链轮
Giant Mfg. Co. Ltd.中国台湾87$4.23M其他自行车零件、自行车轮毂链轮
SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd.越南69$1.59M自行车车架零件、其他自行车零件
HL VT Industrial Co., Ltd.越南100$904.0K其他自行车零件、自行车车架零件
Cheng Loong Binh Duong Container Co., Ltd.越南193$573.8K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Kenda Rubber (Vietnam) Co., Ltd.越南64$399.5K公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎
Faswell Vietnam Co., Ltd.越南59$107.7K机织绒布、粘合窄幅织物
Dai Phat Co., Ltd.越南83$97.8K自行车制动器及零件、其他自行车零件

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Giant Bicycle Inc.美国425$27.08M非机动自行车、电动摩托车
Trek Bicycle Corporation美国96$8.48M非机动自行车、自行车充气轮胎
Giant Bicycle Canada Inc.加拿大140$7.34M非机动自行车、电动摩托车
Giant Europe B.V.荷兰43$4.00M电动摩托车、750W以下直流电机
Giant Bicycle Mexico, S. de R.L. de C.V.墨西哥34$2.84M非机动自行车、其他自行车零件
Giant (Kunshan) Co., Ltd.中国43$1.39M矿物制品、自行车车架零件
Element Retail Private Ltd.印度10$398.6K非机动自行车、其他自行车零件
Giant Mfg. Co. Ltd.中国台湾28$235.4K自行车车架零件、其他自行车零件
Giant (China) Co., Ltd.中国19$78.4K自行车车架零件、自行车制动器及零件
Giant Bicycle Inc.越南30$14.8K非机动自行车、电动摩托车

近期贸易明细

进口(共 3,522)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他钢铁制品CONG TY TNHH TMDV KHANH HUNG (MST: 3702758960)越南$210
2026-06-30其他钢铁制品CONG TY TNHH TMDV KHANH HUNG (MST: 3702758960)越南$537
2026-06-30其他钢铁制品CONG TY TNHH TMDV KHANH HUNG (MST: 3702758960)越南$251
2026-06-30其他钢铁制品CONG TY TNHH TMDV KHANH HUNG (MST: 3702758960)越南$85
2026-06-30其他钢铁制品CONG TY TNHH TMDV KHANH HUNG (MST: 3702758960)越南$335
2026-06-30自行车轮毂链轮CONG TY TNHH CONG NGHE CHINH XAC D.MAG VIET NAM (MST: 3703211578)越南$15
2026-06-30其他钢铁制品CONG TY TNHH TMDV KHANH HUNG (MST: 3702758960)越南$565
2026-06-30螺纹螺母Trek Bicycle Corporation中国$3
2026-06-30可互换冲压工具CONG TY TNHH TMDV KHANH HUNG (MST: 3702758960)越南$1.4K
2026-06-30轴承座Trek Bicycle Corporation中国$28

出口(共 923)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非机动自行车Trek Bicycle Corporation美国$401
2026-06-30非机动自行车Giant Bicycle Mexico, S. de R.L. de C.V.墨西哥$3.5K
2026-06-30非机动自行车Giant Bicycle Mexico, S. de R.L. de C.V.墨西哥$970
2026-06-30非机动自行车Trek Bicycle Corporation美国$802
2026-06-30非机动自行车Trek Bicycle Corporation美国$14.4K
2026-06-30铝废料Viet Long Phat Environmental Co., Ltd.越南$7.4K
2026-06-30非机动自行车Giant Bicycle Inc.美国$776
2026-06-30非机动自行车Trek Bicycle Corporation美国$1.0K
2026-06-30非机动自行车Trek Bicycle Corporation美国$3.5K
2026-06-30非机动自行车Giant Bicycle Mexico, S. de R.L. de C.V.墨西哥$1.5K

相关企业 · 同类产品

Giant Vietnam Mfg. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →